Al Wehda Club vs Al Shabab FC (Riyadh)
Tỷ số chung cuộc: Al Wehda Club 2-1 Al Shabab FC (Riyadh) tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 5 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Wehda Club thắng 4, hòa 0, Al Shabab FC (Riyadh) thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 12
- Sân vận động
- King Abdulaziz Sports City Stadium, Makkah (Mecca)
- Trọng tài
- Ahmad Al Rumaikhani
- Phong độ
- WDDDD Al Wehda Club
- DDDLL Al Shabab FC (Riyadh)
- 15' 0-1 Carlos · Moteb Al Harbi
- 27' Hawsawi Islam Ahmed
- 40' Hamad Al-Jayzani
- HT0-1
- 52' Sultan Al-Sawadi
- 52' Santi Mina
- 53' F. Fajr11m 1-1
- 60' ▲ Yahya Naji ▼ Sultan Al Sawadi
- 61' ▲ Fawaz Al Saqour ▼ Nader Abdullah Al Sharari
- 64' Hazzaa Ahmed Al Ghamdi · Anselmo 2-1
- 70' ▲ Nawaf Al Abid ▼ Hattan Bahbri
- 70' ▲ Ahmad Abdu ▼ Santi Mina
- 76' Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi
- 77' ▲ Sultan Al Akouz ▼ Alaa Hejji
- 77' ▲ Abdulaziz Noor ▼ Hazzaa Ahmed Al Ghamdi
- 90'+3 Hawsawi Islam Ahmed
- 90'+3 Hawsawi Islam Ahmed
- 90'+6 ▲ Ali Makki ▼ Abdulaziz Noor
- 90' ▲ Fahad Al Muwallad ▼ C. Guanca
- FT2-1
Đội hình
- 1M. Mohamedi 7.2
- 28Hamad Al Jayzani 6.5
- 17Abdullah Al Hafith 7.0
- 6Ó. Duarte 6.9
- 27Islam Hawsawi 6.5
- 87Anselmo ⇢ 6.9
- 4Waleed Bakshwn 7.2
- 49Sultan Al Sawadi ▼ 60' 6.3
- 88Alaa Hejji ▼ 77' 7.2
- 90Hazzaa Ahmed Al Ghamdi ⚽ ▼ 77' 7.3
- 76F. Fajr ⚽ 8.0
Dự bị 9
- 80Yahya Naji ▲ 60' 6.6
- 29Sultan Al Akouz ▲ 77' 6.3
- 24Abdulaziz Noor ▲ 77' 6.5
- 2Ali Makki ▲ 90'
- 74K. Yoda
- 3Abdulelah Al Bukhari
- 15Azzam Al Bishi
- 5Noor Al Rashidi
- 66Basem Atallah
- 18Kim Seung-Gyu 6.7
- 88Nader Abdullah Al Sharari ▼ 61' 6.3
- 4Iago Santos 7.2
- 5Hassan Tambakti 7.0
- 24Moteb Al Harbi ⇢ 7.3
- 23G. Krychowiak 6.6
- 10É. Banega 7.3
- 13Carlos ⚽ 6.2
- 8C. Guanca ▼ 90' 6.7
- 11Hattan Bahbri ▼ 70' 7.0
- 77Santi Mina ▼ 70' 6.2
Dự bị 9
- 27Fawaz Al Saqour ▲ 61' 6.5
- 14Nawaf Al Abid ▲ 70' 6.6
- 71Ahmad Abdu ▲ 70' 6.7
- 90Fahad Al Muwallad ▲ 90' 6.3
- 35Hussain Al Shai'an
- 15Hussain Al Qahtani
- 21Nasser Al Omran
- 26Mohammed Issa
- 12Khalid Al Ghamdi
Thống kê
14⚑6
⚑610
44%Kiểm soát bóng56%
15Dứt điểm13
4Trúng đích5
7Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
6Phạt góc6
2Việt vị2
12Phạm lỗi16
4Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
352Chuyền bóng448
263Chuyền chính xác362
75%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 60 - 13 | +47 | 72 | |
| 2 | 30 | 63 - 18 | +45 | 67 | |
| 3 | 30 | 54 - 29 | +25 | 59 | |
| 4 | 30 | 57 - 33 | +24 | 56 | |
| 5 | 30 | 46 - 34 | +12 | 55 | |
| 6 | 30 | 48 - 43 | +5 | 43 | |
| 7 | 30 | 28 - 36 | -8 | 37 | |
| 8 | 30 | 33 - 43 | -10 | 36 | |
| 9 | 30 | 41 - 49 | -8 | 34 | |
| 10 | 30 | 41 - 49 | -8 | 34 | |
| 11 | 30 | 31 - 43 | -12 | 33 | |
| 12 | 30 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 13 | 30 | 26 - 43 | -17 | 32 | |
| 14 | 30 | 30 - 44 | -14 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 56 | -26 | 28 | |
| 16 | 30 | 27 - 63 | -36 | 20 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu45
26Ghi được91
43Thủng lưới45
0.87Bàn thắng mỗi trận2.02
6Giữ sạch lưới18
11Trên 2.5 bàn31
15Hiệp hai50