Abha Club vs Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
Tỷ số chung cuộc: Abha Club 0-8 Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 2 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Abha Club thắng 1, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 26
- Sân vận động
- Prince Sultan bin Abdulaziz Sports City Stadium, Abha
- Phong độ
- DLDLL Abha Club
- WWWWL Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
- 11' 0-1 Cristiano Ronaldo
- 14' Ibrahim Al Zubaidi
- 21' 0-2 Cristiano Ronaldo
- 29' Grzegorz Krychowiak
- 33' 0-3 S. Mané
- 37' ▲ Mohammed Al Qahtani ▼ Mohammed Naji
- 42' 0-4 Cristiano Ronaldo
- 44' 0-5 Abdulmajeed Al Sulayhim · Cristiano Ronaldo
- HT0-5
- 46' ▲ Abdulaziz Al Elewai ▼ S. Mané
- 46' ▲ Meshari Al Nemer ▼ Cristiano Ronaldo
- 51' 0-6 Abdulrahman Ghareeb · Otávio
- 58' ▲ Meshal Al Mutairi ▼ F. Kamano
- 58' ▲ Ahmed Abdu ▼ Abdulelah Al Shammry
- 58' ▲ Ali Al Hassan ▼ Abdulmajeed Al Sulayhim
- 63' 0-7 Abdulaziz Al Elewai
- 65' ▲ Mohammed Qasem ▼ Alex Telles
- 67' ▲ Saleh Al Qumayzi ▼ Fahad Jumayah
- 67' ▲ S. Bguir ▼ G. Krychowiak
- 69' ▲ Awad Aman ▼ Abdulrahman Ghareeb
- 86' 0-8 Abdulaziz Al Elewai
- FT0-8
Đội hình
- 16C. Tătărușanu 5.2
- 14Fahad Jumayah ▼ 67' 6.2
- 30Ziyad Al Sahafi 5.5
- 26M. Tisserand 6.2
- 15Ibrahim Al Zubaidi 5.6
- 3Mohammed Naji ▼ 37' 6.3
- 8U. Matić 5.9
- 80Abdulelah Al Shammry ▼ 58' 6.2
- 5G. Krychowiak ▼ 67' 6.0
- 13Mohammed Al Kunaydiri 6.6
- 11F. Kamano ▼ 58' 6.9
Dự bị 9
- 29Mohammed Al Qahtani ▲ 37' 5.5
- 77Meshal Al Mutairi ▲ 58' 6.5
- 71Ahmed Abdu ▲ 58'
- 17Saleh Al Qumayzi ▲ 67' 6.9
- 10S. Bguir ▲ 67' 6.3
- 23Nasser Al Omran
- 25Abdulrahman Al Alawi
- 18F. Noguera
- 1Abdullah Al Shammari
- 26D. Ospina 7.3
- 12Nawaf Bu Washl 7.9
- 4Mohammed Al Fatil 7.2
- 27Aymeric Laporte 7.5
- 15Alex Telles ▼ 65' 7.2
- 25Otávio ⇢ 8.7
- 8Abdulmajeed Al Sulayhim ⚽ ▼ 58' 7.7
- 10S. Mané ⚽ ▼ 46' 7.2
- 14Sami Al Naji 6.7
- 29Abdulrahman Ghareeb ⚽ ▼ 69' 7.3
- 7Cristiano Ronaldo ⚽3 ⇢ ▼ 46' 10.0
Dự bị 9
- 46Abdulaziz Al Elewai ⚽2 ▲ 46' 8.9
- 30Meshari Al Nemer ▲ 46' 5.9
- 19Ali Al Hassan ▲ 58' 7.0
- 24Mohammed Qasem ▲ 65' 6.7
- 49Awad Aman ▲ 69' 6.9
- 37Faris Afandy
- 78Ali Lajami
- 36Raghid Najjar
- 31Mohammed Suhluli
Thống kê
02⚑2
⚑800
33%Kiểm soát bóng67%
9Dứt điểm20
2Trúng đích13
4Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn1
2Phạt góc8
1Việt vị3
9Phạm lỗi14
2Thẻ vàng0
4Cứu thua2
320Chuyền bóng664
260Chuyền chính xác596
81%Chính xác chuyền90%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 23 | +78 | 96 | |
| 2 | 34 | 100 - 42 | +58 | 82 | |
| 3 | 34 | 67 - 35 | +32 | 65 | |
| 4 | 34 | 51 - 35 | +16 | 59 | |
| 5 | 34 | 63 - 54 | +9 | 54 | |
| 6 | 34 | 43 - 34 | +9 | 48 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 45 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 44 | |
| 9 | 34 | 44 - 52 | -8 | 44 | |
| 10 | 34 | 44 - 45 | -1 | 41 | |
| 11 | 34 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 12 | 34 | 41 - 49 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 45 - 60 | -15 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 57 | -24 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 16 | 34 | 38 - 87 | -49 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 64 | -30 | 31 | |
| 18 | 34 | 34 - 76 | -42 | 24 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu54
43Ghi được134
93Thủng lưới70
1.19Bàn thắng mỗi trận2.48
4Giữ sạch lưới16
26Trên 2.5 bàn37
30Hiệp hai76