Abha Club
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr

Abha Club vs Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr

Tỷ số chung cuộc: Abha Club 2-1 Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 3 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Abha Club thắng 1, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 6
Sân vận động
Prince Sultan bin Abdulaziz Sports City Stadium, Abha
Trọng tài
Majed Al Shamrani
Phong độ
DLDLL Abha Club
WWWWL Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
  1. 4' Fahad Bin Jumayah
  2. 19' 0-1 Ayman Yahya
  3. 31' Nordin Amrabat
  4. 45' Sultan Al-Ghannam
  5. HT0-1
  6. 55' C. Strandberg · Saleh Al Jamaan 1-1
  7. 60' Nader Abdullah Al Sharari Ahmad Al Hbeab
  8. 67' Karam Barnawi C. Goodwin
  9. 69' C. Strandberg · Sari Amro 2-1
  10. 71' Osama Al Khalaf Sultan Al Ghanam
  11. 71' Rayed Al Ghamdi Khalid Al Ghannam
  12. 77' Sami Al Naji Ali Al Hassan
  13. 82' Ammar Al Najjar Saleh Al Jamaan
  14. 82' Abdulrahman Al Barakah S. Bguir
  15. 89' Abdulelah Alamri
  16. FT2-1

Đội hình

Abha Club Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Chebbi
  1. 12A. M'Hamdi 8.6
  2. 91M. Tahrat 7.2
  3. 31Sari Amro 7.3
  4. 77Ahmad Al Hbeab ▼ 60' 6.2
  5. 29K. Aouadhi 7.2
  6. 7Saleh Al Jamaan ▼ 82' 7.3
  7. 89Riyadh Sharahili 7.2
  8. 14Fahad Bin Jumayah 6.5
  9. 11C. Goodwin ▼ 67' 6.2
  10. 10S. Bguir ▼ 82' 6.9
  11. 99C. Strandberg ⚽2 8.3

Dự bị 9

  1. 88Nader Abdullah Al Sharari ▲ 60' 6.9
  2. 6Karam Barnawi ▲ 67' 6.3
  3. 15Ammar Al Najjar ▲ 82' 6.6
  4. 5Abdulrahman Al Barakah ▲ 82' 6.3
  5. 4Mohanad Alqaydhi
  6. 13Saeed Ali
  7. 16Saud Saad Bin Zaydan
  8. 34Ali Al Mazyadi
  9. 70Muath Afaneh
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Rui Vitória
  1. 1B. Jones 6.2
  2. 18Maicon 7.2
  3. 28Kim Jin-Su 7.3
  4. 2Sultan Al Ghanam ▼ 71'
  5. 5Abdulelah Al Amri 7.2
  6. 6Petros 6.9
  7. 19Ali Al Hassan ▼ 77' 6.6
  8. 23Ayman Yahya 6.9
  9. 11N. Amrabat 6.5
  10. 9A. Hamdallah 6.5
  11. 24Khalid Al Ghannam ▼ 71' 6.9

Dự bị 9

  1. 27Osama Al Khalaf ▲ 71' 6.5
  2. 70Rayed Al Ghamdi ▲ 71' 6.3
  3. 14Sami Al Naji ▲ 77' 7.0
  4. 3Abdullah Madu
  5. 33Waleed Abdullah
  6. 13Abdulrahman Al Obaid
  7. 39Abdulrahman Aldawsari
  8. 78Ali Alawjami
  9. 17Abdullah Al khaibari

Thống kê

014
920
30%Kiểm soát bóng70%
8Dứt điểm21
4Trúng đích11
1Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm12
3Bị chặn5
4Phạt góc9
0Việt vị1
10Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
10Cứu thua2
237Chuyền bóng528
160Chuyền chính xác442
68%Chính xác chuyền84%

So sánh

35Trận đấu45
47Ghi được83
54Thủng lưới53
1.34Bàn thắng mỗi trận1.84
6Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn26
25Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu