Abha Club
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr

Abha Club vs Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr

Tỷ số chung cuộc: Abha Club 0-3 Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 7 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Abha Club thắng 1, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 6
Sân vận động
Prince Sultan bin Abdulaziz Sports City Stadium, Abha
Trọng tài
Fábio Veríssimo
Phong độ
DLDLL Abha Club
WWWWL Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
  1. 5' 0-1 Luiz Gustavo
  2. 20' Zakaria Al-Sudani
  3. 42' Luiz Gustavo
  4. HT0-1
  5. 49' 0-2 Sultan Al Ghannam · Sami Al Najei
  6. 63' T. Meziani Saad Al Salouli
  7. 63' S. Bguir Luis Miquissone
  8. 63' Abdulfattah Adam F. Caicedo
  9. 69' Ayman Yahya Abdulrahman Ghareeb
  10. 74' Khalid Al Ghannam Sami Al Najei
  11. 77' Mohammed Al Kunaydiri Sari Amr
  12. 83' Mohammed Maran V. Aboubakar
  13. 83' Ali Al Hassan Abdullah Al Khaibari
  14. 87' Abdulfattah Adam Mohammed
  15. 90' 0-3 Ayman Yahya · Ali Al Hassan
  16. FT0-3

Đội hình

Abha Club Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: S. Vandenbroeck
  1. 1Abdullah Al Shammari 6.0
  2. 39Saeed Al Hamsal 5.9
  3. 4Saad Natiq 6.2
  4. 21Zakaria Al Sudani 6.2
  5. 3Abdullah Al Dossary 6.2
  6. 31Sari Amr ▼ 77' 6.5
  7. 11Luis Miquissone ▼ 63' 6.0
  8. 89Riyadh Sharahili 6.5
  9. 8U. Matić 6.5
  10. 88Saad Al Salouli ▼ 63' 6.2
  11. 20F. Caicedo ▼ 63' 6.6

Dự bị 9

  1. 17T. Meziani ▲ 63' 6.5
  2. 10S. Bguir ▲ 63' 6.9
  3. 9Abdulfattah Adam ▲ 63'
  4. 13Mohammed Al Kunaydiri ▲ 77' 6.7
  5. 14Fahad Al Jumayah
  6. 7Saleh Al Jamaan
  7. 77Ahmad Al Hbeab
  8. 16D. Epassy
  9. 6Abdulrahman Al Barakah
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Garcia
  1. 25D. Ospina 6.9
  2. 2Sultan Al Ghannam 8.0
  3. 5Abdulelah Al Amri 7.0
  4. 21Álvaro González 6.9
  5. 13G. Konan 7.5
  6. 18Luiz Gustavo 7.9
  7. 17Abdullah Al Khaibari ▼ 83' 7.2
  8. 14Sami Al Najei ▼ 74' 7.5
  9. 94Talisca 6.9
  10. 29Abdulrahman Ghareeb ▼ 69' 7.2
  11. 9V. Aboubakar ▼ 83' 6.3

Dự bị 9

  1. 23Ayman Yahya ▲ 69' 7.2
  2. 11Khalid Al Ghannam ▲ 74' 6.9
  3. 16Mohammed Maran ▲ 83' 6.9
  4. 19Ali Al Hassan ▲ 83' 6.9
  5. 27Majed Y Alammari
  6. 20Hamed Al Mansour
  7. 33Waleed Abdullah
  8. 3Abdullah Madu
  9. 4Mohammed Al Fatil

Thống kê

022
810
36%Kiểm soát bóng64%
5Dứt điểm11
0Trúng đích7
5Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn1
2Phạt góc8
2Việt vị1
9Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
4Cứu thua0
324Chuyền bóng579
250Chuyền chính xác518
77%Chính xác chuyền89%

So sánh

31Trận đấu33
33Ghi được65
56Thủng lưới20
1.06Bàn thắng mỗi trận1.97
3Giữ sạch lưới18
21Trên 2.5 bàn18
21Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu