Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Abha Club

Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr vs Abha Club

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr 2-1 Abha Club tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 26 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 7, hòa 2, Abha Club thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 22
Sân vận động
Mrsool Park, Riyadh
Trọng tài
Sami Al Jires
Phong độ
WWWWL Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
DLDLL Abha Club
  1. 7' Uroš Matić
  2. 13' Tayeb Meziani
  3. 37' B. Ifaphản lưới 1-0
  4. 44' Mansour Al Shammari Sultan Al-Ghannam
  5. HT1-0
  6. 57' Ali Al-Hassan Abdulmajeed Al-Sulaiheem
  7. 57' G. Martínez J. Rodríguez
  8. 58' Abdulrahman Al-Barakah
  9. 67' Amine Attouchi
  10. 68' M. te Vrede T. Meziani
  11. 69' 1-1 U. Matić · Saleh Al Jamaan
  12. 72' Ramiro Funes Mori
  13. 74' Ramiro Funes Mori
  14. 79' J. Masharipov Khalid Al Ghannam
  15. 79' Hassan Al Qayd Saleh Al Jamaan
  16. 81' Amine Attouchi
  17. 86' Mohammed Al Kunaydiri Abdulrahman Al Barakah
  18. 90'+6 Abdullah Al Shammari
  19. 90'+5 Mohanad Alqaydhi
  20. 90'+7 V. Aboubakar · J. Masharipov 2-1
  21. FT2-1

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Russo
  1. 33Waleed Abdullah 6.6
  2. 55R. Mori 7.2
  3. 20Hamed Al Mansour 6.3
  4. 2Sultan Al-Ghannam ▼ 44' 7.0
  5. 78Ali Lajami 7.3
  6. 87Anselmo 7.3
  7. 94Talisca 5.9
  8. 8Abdulmajeed Al-Sulaiheem ▼ 57' 6.9
  9. 11Khalid Al Ghannam ▼ 79' 7.0
  10. 26V. Aboubakar ⚽2 8.3
  11. 22J. Rodríguez ▼ 57' 7.0

Dự bị 9

  1. 42Mansour Al Shammari ▲ 44' 6.0
  2. 19Ali Al-Hassan ▲ 57' 6.7
  3. 10G. Martínez ▲ 57' 6.5
  4. 7J. Masharipov ▲ 79' 7.0
  5. 45Abdulfattah Asiri
  6. 5Abdulelah Al-Amri
  7. 1Amin Jan Al Bukhari
  8. 29Abdulfattah Adam
  9. 14Sami Al-Najei
Abha Club Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: M. Ševela
  1. 1Abdullah Al Shammari 6.2
  2. 2B. Ifa 7.2
  3. 31Sari Amr 6.5
  4. 19A. Atouchi 6.2
  5. 98Mohanad Alqaydhi 6.9
  6. 8U. Matić 7.3
  7. 23Abdulrahman Al Barakah ▼ 86' 7.2
  8. 7Saleh Al Jamaan ▼ 79' 7.3
  9. 89Riyadh Sharahili 6.2
  10. 14Fahad Al Jumayah 7.3
  11. 17T. Meziani ▼ 68' 6.7

Dự bị 9

  1. 9M. te Vrede ▲ 68' 5.6
  2. 45Hassan Al Qayd ▲ 79' 7.0
  3. 13Mohammed Al Kunaydiri ▲ 86' 6.2
  4. 11Jehad Al Zuwed
  5. 70Muath Afaneh
  6. 6Karam Barnawi
  7. 34Ali Al Mazyadi
  8. 15Mutair Al Zahrani
  9. 39Saeed Al Hamsal

Thống kê

013
560
54%Kiểm soát bóng46%
14Dứt điểm15
3Trúng đích4
7Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn5
3Phạt góc5
12Phạm lỗi15
1Thẻ vàng6
3Cứu thua1
473Chuyền bóng396
387Chuyền chính xác327
82%Chính xác chuyền83%

So sánh

45Trận đấu31
83Ghi được27
47Thủng lưới46
1.84Bàn thắng mỗi trận0.87
15Giữ sạch lưới8
28Trên 2.5 bàn13
49Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu