Abha Club vs Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
Tỷ số chung cuộc: Abha Club 0-2 Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 10 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Abha Club thắng 1, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 24
- Sân vận động
- Prince Sultan bin Abdulaziz Sports City Stadium, Abha
- Trọng tài
- N. Dabanović
- Phong độ
- DLDLL Abha Club
- WWWWL Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
- 35' M. Jean-Tahrat
- 41' K. A. Al Khathlan
- HT0-0
- 57' K. Barnawi
- 58' 0-1 A. Hamdallah11m
- 59' ▲ Khalid Al Ghannam ▼ Petros
- 61' ▲ Omar Al-Mazial ▼ Ammar Al Najjar
- 62' 0-2 A. Musa · Khalid Al Ghannam
- 71' ▲ Abdulrahman Aldawsari ▼ N. Amrabat
- 71' ▲ Abdulfattah Mohamed Adam ▼ Abdullah Alkhaibari
- 75' ▲ Saleh Al Abbas ▼ F. Chaouat
- 82' ▲ Abdulaziz Al Dawsari ▼ A. Musa
- 82' ▲ Abdulrahman Al Obaid ▼ Awdh Faraj
- 90'+1 ▲ S. Boukhanchouche ▼ S. Bguir
- 90'+1 ▲ Abdullah Al Qahtani ▼ Hassan Algeed
- FT0-2
Đội hình
- 12A. M'Hamdi 7.6
- 6Karam Barnawi 5.9
- 91M. Tahrat 7.3
- 19A. Atouchi 6.9
- 88Nader Abdullah Al Sharari 6.6
- 4Khalid Al-Khathlan 6.7
- 29K. Aouadhi 6.7
- 18S. Bguir ▼ 90' 6.6
- 15Ammar Al Najjar ▼ 61' 6.2
- 45Hassan Algeed ▼ 90' 6.3
- 22F. Chaouat ▼ 75' 6.3
Dự bị 9
- 32Omar Al-Mazial ▲ 61' 6.3
- 14Saleh Al Abbas ▲ 75' 6.5
- 25S. Boukhanchouche ▲ 90'
- 7Abdullah Al Qahtani ▲ 90'
- 77Ahmad Al Hbeab
- 31Sari Amro
- 17Abdullah Qaisi
- 5Ahmad Al Najai
- 33Mansour Jawhar
- 1B. Jones 6.9
- 18Maicon 7.9
- 2Sultan Al Ghanam
- 5Abdulelah Al Amri 7.5
- 10Giuliano 7.6
- 6Petros ▼ 59' 6.9
- 27Awdh Faraj ▼ 82' 6.7
- 17Abdullah Alkhaibari ▼ 71' 6.9
- 11N. Amrabat ▼ 71' 7.0
- 7A. Musa ⚽ ▼ 82' 8.7
- 9A. Hamdallah ⚽ 7.5
Dự bị 9
- 24Khalid Al Ghannam ▲ 59' 7.2
- 39Abdulrahman Aldawsari ▲ 71' 6.7
- 29Abdulfattah Mohamed Adam ▲ 71'
- 15Abdulaziz Al Dawsari ▲ 82' 6.6
- 13Abdulrahman Al Obaid ▲ 82' 6.5
- 8Yehya Al Shehri
- 16Abdulaziz Al Jebreen
- 31Zaid Al Bawardi
- 4Omar Hawsawi
Thống kê
12⚑1
⚑1200
32%Kiểm soát bóng68%
2Dứt điểm25
0Trúng đích9
2Chệch đích11
1Sút trong vòng cấm15
1Sút ngoài vòng cấm10
0Bị chặn5
1Phạt góc12
0Việt vị5
14Phạm lỗi13
2Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
7Cứu thua0
245Chuyền bóng504
159Chuyền chính xác431
65%Chính xác chuyền86%
So sánh
33Trận đấu46
49Ghi được102
53Thủng lưới44
1.48Bàn thắng mỗi trận2.22
5Giữ sạch lưới18
22Trên 2.5 bàn26
19Hiệp hai52