Abha Club vs Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
Tỷ số chung cuộc: Abha Club 1-3 Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 30 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Abha Club thắng 1, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 7
- Sân vận động
- Prince Sultan bin Abdulaziz Sports City Stadium, Abha
- Trọng tài
- Faisal Alblwi
- Phong độ
- DLDLL Abha Club
- WWWWL Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
- 17' Saleh Al-Amri
- 18' 0-1 Talisca
- 39' 0-2 Talisca · Abdulfattah Asiri
- HT0-2
- 49' Ali Al-Oujami
- 54' ▲ Abdullah Al Shammari ▼ A. MHamdi
- 56' Anderson Talisca
- 57' Anderson Talisca
- 63' Saleh Al-Amri
- 63' Saleh Al-Amri
- 67' Ali Al-Hassan
- 70' ▲ Mansour Al Shammari ▼ Mohammed Qassem
- 70' ▲ Sami Al-Najei ▼ Ali Al-Hassan
- 72' Amine Attouchi
- 74' Abdullah Alkhaibari
- 75' ▲ Jehad Al Zuwed ▼ P. Mboungou
- 75' ▲ Sari Amro ▼ Mohammed Al Kunaydiri
- 75' A. Atouchi · U. Matić 1-2
- 82' ▲ Khalid Al Ghannam ▼ Abdulfattah Asiri
- 88' ▲ Omar Al Ruwaili ▼ Riyadh Sharahili
- 89' 1-3 V. Aboubakar · J. Masharipov
- 90'+5 Amine Attouchi
- 90'+5 Amine Attouchi
- 90' ▲ Ayman Yahya ▼ V. Aboubakar
- FT1-3
Đội hình
- 12A. M'Hamdi 5.7
- 5Dani Suárez 7.2
- 39Saeed Al Hamsal 6.2
- 19A. Atouchi ⚽ 7.0
- 13Mohammed Al Kunaydiri ▼ 75' 6.2
- 8U. Matić ⇢ 6.5
- 7Saleh Al Jamaan 5.6
- 89Riyadh Sharahili ▼ 88' 6.7
- 9M. te Vrede 6.2
- 10S. Bguir 6.9
- 99P. Mboungou ▼ 75' 6.2
Dự bị 9
- 1Abdullah Al Shammari ▲ 54' 6.9
- 11Jehad Al Zuwed ▲ 75'
- 31Sari Amro ▲ 75' 6.3
- 90Omar Al Ruwaili ▲ 88' 6.5
- 18Nawaf Alsadi
- 45Hassan Alqayd
- 98Mohanad Alqaydhi
- 6Karam Barnawi
- 70Muath Afaneh
- 44Nawaf Al-Aqidi 6.3
- 18Mohammed Qassem ▼ 70' 7.3
- 2Sultan Al-Ghannam 7.0
- 78Ali Lajami 7.2
- 5Abdulelah Al-Amri 7.0
- 45Abdulfattah Asiri ⇢ ▼ 82' 7.3
- 94Talisca ⚽2 8.9
- 17Abdullah Al khaibari 6.9
- 19Ali Al-Hassan ▼ 70' 6.9
- 26V. Aboubakar ⚽ ▼ 90' 6.6
- 7J. Masharipov ⇢ 7.9
Dự bị 9
- 42Mansour Al Shammari ▲ 70' 6.2
- 14Sami Al-Najei ▲ 70' 6.7
- 11Khalid Al Ghannam ▲ 82' 6.3
- 23Ayman Yahya ▲ 90'
- 29Abdulfattah Adam
- 55R. Mori
- 20Hamed Al Mansour
- 33Waleed Abdullah
- 13Abdulrahman Al-Obaid
Thống kê
23⚑2
⚑540
41%Kiểm soát bóng59%
7Dứt điểm20
3Trúng đích8
1Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm12
3Bị chặn5
2Phạt góc5
1Việt vị2
10Phạm lỗi14
3Thẻ vàng4
2Thẻ đỏ0
5Cứu thua2
275Chuyền bóng399
207Chuyền chính xác336
75%Chính xác chuyền84%
So sánh
31Trận đấu45
27Ghi được83
46Thủng lưới47
0.87Bàn thắng mỗi trận1.84
8Giữ sạch lưới15
13Trên 2.5 bàn28
13Hiệp hai49