Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
2 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Abha Club

Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr vs Abha Club

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr 2-2 Abha Club tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 6 tháng 10, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 9
Sân vận động
Prince Faisal bin Fahd Stadium, Riyadh
Phong độ
WWWWL Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
DLDLL Abha Club
  1. 3' Otávio · M. Brozović 1-0
  2. 28' Talisca · S. Mané 2-0
  3. 36' 2-1 S. Bguir11m
  4. HT2-1
  5. 53' Fabián Noguera
  6. 71' Fahad Jumayah S. Bguir
  7. 73' Saleh Al Qumayzi
  8. 80' S. Fofana M. Brozović
  9. 80' Abdulrahman Ghareeb S. Mané
  10. 80' Mohammed Al Kunaydiri F. Kamano
  11. 81' Fahad Bin Jumayah
  12. 84' Mohammed Al-Konaideri
  13. 84' Ahmed Abdu Mohammed Naji
  14. 90'+7 Sultan Al-Ghannam
  15. 90'+2 2-2 K. Toko Ekambi · Mohammed Al Kunaydiri
  16. FT2-2

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Luís Castro
  1. 44Nawaf Al Aqidi 6.9
  2. 2Sultan Al Ghannam 7.5
  3. 78Ali Lajami 6.7
  4. 27Aymeric Laporte 6.9
  5. 15Alex Telles 7.5
  6. 77M. Brozović ▼ 80' 7.5
  7. 17Abdullah Al Khaibari 7.2
  8. 25Otávio 7.6
  9. 94Talisca 7.9
  10. 10S. Mané ▼ 80' 8.7
  11. 7Cristiano Ronaldo 7.5

Dự bị 9

  1. 6S. Fofana ▲ 80' 6.7
  2. 29Abdulrahman Ghareeb ▲ 80' 6.3
  3. 4Mohammed Al Fatil
  4. 11Khalid Al Ghannam
  5. 14Sami Al Naji
  6. 12Nawaf Boushal
  7. 23Ayman Yahya
  8. 24Mohammed Qasem
  9. 33Waleed Abdullah
Abha Club Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: G. Timiș
  1. 16C. Tătărușanu 7.2
  2. 17Saleh Al Qumayzi 6.5
  3. 18F. Noguera 6.6
  4. 6Ahmad Jamal 6.9
  5. 3Mohammed Naji ▼ 84' 6.7
  6. 5G. Krychowiak 6.9
  7. 10S. Bguir ▼ 71' 6.9
  8. 21Zakaria Al Sudani 7.3
  9. 8U. Matić 6.7
  10. 11F. Kamano ▼ 80' 6.5
  11. 7K. Toko Ekambi 6.9

Dự bị 9

  1. 14Fahad Jumayah ▲ 71' 7.2
  2. 13Mohammed Al Kunaydiri ▲ 80' 6.9
  3. 71Ahmed Abdu ▲ 84' 6.7
  4. 24Mohammed Al Oufi
  5. 9Hassan Al Ali
  6. 88Saad Al Salouli
  7. 80Abdulelah Al Shammry
  8. 30Ziyad Al Sahafi
  9. 12Abdulrahman Al Bouq

Thống kê

108
240
60%Kiểm soát bóng40%
25Dứt điểm8
6Trúng đích6
11Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm5
10Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn0
8Phạt góc2
8Việt vị1
11Phạm lỗi9
0Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
517Chuyền bóng345
446Chuyền chính xác261
86%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal SFC
34 101 - 23 +78 96
2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 100 - 42 +58 82
3
Al Ahli Saudi FC
34 67 - 35 +32 65
4
Al Taawoun FC
34 51 - 35 +16 59
5
Al-Ittihad
34 63 - 54 +9 54
6
Ettifaq FC
34 43 - 34 +9 48
7
Al Fateh SC
34 57 - 55 +2 45
8
Al Shabab FC (Riyadh)
34 45 - 42 +3 44
9
Al-Fayha
34 44 - 52 -8 44
10
Damac FC
34 44 - 45 -1 41
11
Al Khaleej Saihat
34 36 - 47 -11 37
12
Al Raed FC
34 41 - 49 -8 37
13
Al Wehda Club
34 45 - 60 -15 36
14
Al Riyadh
34 33 - 57 -24 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 52 -19 33
16
Abha Club
34 38 - 87 -49 32
17
Al Taee
34 34 - 64 -30 31
18
Al-Hazm
34 34 - 76 -42 24
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu34
129Ghi được38
68Thủng lưới87
2.53Bàn thắng mỗi trận1.12
15Giữ sạch lưới4
36Trên 2.5 bàn24
74Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu