Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr vs Abha Club
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr 2-2 Abha Club tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 28 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 7, hòa 2, Abha Club thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 21
- Sân vận động
- King Saud University Stadium, Riyadh
- Trọng tài
- Mohammed Al Hoaish
- Phong độ
- WWWWL Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
- DLDLL Abha Club
- 11' 0-1 C. Strandberg · B. Tatar
- HT0-1
- 59' ▲ Sami Al-Najei ▼ Ali Al-Hassan
- 59' ▲ Abdulfattah Asiri ▼ N. Amrabat
- 60' ▲ Ayman Yahya ▼ Rayed Al-Ghamdi
- 61' Sami Al-Najei · Ayman Yahya 1-1
- 74' 1-2 C. Strandberg · Riyadh Sharahili
- 77' Amine Attouchi
- 78' Sami Al-Najei
- 83' Abdullah Madu
- 84' ▲ Fahad Bin Jumayah ▼ B. Tatar
- 85' ▲ Khalid Al Ghannam ▼ Petros
- 90'+4 ▲ Mohammed Maran ▼ G. Martínez
- 90'+4 ▲ S. Bguir ▼ Saleh Al Jamaan
- 90'+3 Sami Al-Najei · Ayman Yahya 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 1B. Jones 5.3
- 13Abdulrahman Al-Obaid 6.9
- 3Abdullah Madu 5.9
- 2Sultan Al Ghanam 6.9
- 5Abdulelah Al-Amri 6.5
- 6Petros ▼ 85' 7.7
- 70Rayed Al-Ghamdi ▼ 60' 6.9
- 8Abdulmajeed Al-Sulaiheem 7.3
- 19Ali Al-Hassan ▼ 59' 7.2
- 11N. Amrabat ▼ 59' 7.0
- 10G. Martínez ▼ 90' 7.3
Dự bị 9
- 14Sami Al-Najei ⚽2 ▲ 59' 8.0
- 45Abdulfattah Asiri ▲ 59' 6.3
- 23Ayman Yahya ▲ 60' 7.9
- 24Khalid Al Ghannam ▲ 85' 6.7
- 56Mohammed Maran ▲ 90'
- 78Ali Alawjami
- 21Mukhtar Ali
- 33Waleed Abdullah
- 27Osama Al-Khalaf
- 12A. M'Hamdi 7.6
- 6Karam Barnawi 6.0
- 91M. Tahrat 6.9
- 31Sari Amro 6.3
- 19A. Atouchi 6.5
- 88Nader Abdullah Al Sharari 6.6
- 7Saleh Al Jamaan ▼ 90' 6.9
- 89Riyadh Sharahili ⇢ 6.5
- 16Saud Saad Bin Zaydan 6.9
- 99C. Strandberg ⚽2 8.7
- 32B. Tatar ⇢ ▼ 84' 7.2
Dự bị 9
- 14Fahad Bin Jumayah ▲ 84' 6.7
- 10S. Bguir ▲ 90'
- 9Omar Al Ruwaili
- 13Saeed Ali
- 8Abdullah Al Qahtani
- 77Ahmad Al Hbeab
- 20Thaar Hussain
- 34Ali Al Mazyadi
- 5Abdulrahman Al Barakah
Thống kê
02⚑11
⚑110
77%Kiểm soát bóng23%
20Dứt điểm5
7Trúng đích4
8Chệch đích1
12Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn0
11Phạt góc1
0Việt vị3
12Phạm lỗi18
2Thẻ vàng1
2Cứu thua5
718Chuyền bóng219
631Chuyền chính xác129
88%Chính xác chuyền59%
So sánh
45Trận đấu35
83Ghi được47
53Thủng lưới54
1.84Bàn thắng mỗi trận1.34
12Giữ sạch lưới6
26Trên 2.5 bàn21
49Hiệp hai25