Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Abha Club

Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr vs Abha Club

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr 2-1 Abha Club tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 18 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 7, hòa 2, Abha Club thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 21
Sân vận động
Mrsool Park, Riyadh
Trọng tài
F. Rapallini
Phong độ
WWWWL Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
DLDLL Abha Club
  1. 26' 0-1 Abdulfattah Adam · S. Bguir
  2. 32' Felipe Caicedo
  3. 33' Abdullah Alkhaibari
  4. 38' Abdulmajeed Al-Sulaiheem
  5. HT0-1
  6. 46' Mohammed Maran Abdulmajeed Al Sulaiheem
  7. 65' Ali Al Hassan Abdullah Al Khaibari
  8. 74' Nawaf Al Saadi F. Caicedo
  9. 75' U. Matić D. Saddiki
  10. 75' Sari Amro Saeed Al Hamsal
  11. 77' Zakaria Al-Sudani
  12. 78' Cristiano Ronaldo 1-1
  13. 79' Amine Attouchi
  14. 80' Zakaria Al-Sudani
  15. 80' Zakaria Al-Sudani
  16. 85' Abdulfattah Adam Mohammed
  17. 85' Nasser Al Omran Saad Al Salouli
  18. 86' Talisca11m 2-1
  19. 87' Sultan Al-Ghannam
  20. 88' Nawaf Boushal Sultan Al Ghannam
  21. 88' J. Masharipov Abdulrahman Ghareeb
  22. 90'+7 Ghislain Konan
  23. 90'+6 Saad Bguir
  24. 90'+12 Ali Lajami Mohammed Maran
  25. 90'+4 Mutair Al Zahrani Abdulfattah Adam
  26. FT2-1

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: R. Garcia
  1. 44Nawaf Al Aqidi 7.0
  2. 2Sultan Al Ghannam ▼ 88' 7.0
  3. 5Abdulelah Al Amri 7.3
  4. 21Álvaro González 6.6
  5. 13G. Konan 7.0
  6. 17Abdullah Al Khaibari ▼ 65' 6.3
  7. 94Talisca 7.2
  8. 18Luiz Gustavo 7.3
  9. 8Abdulmajeed Al Sulaiheem ▼ 46' 6.2
  10. 29Abdulrahman Ghareeb ▼ 88' 7.0
  11. 7Cristiano Ronaldo 7.2

Dự bị 9

  1. 16Mohammed Maran ▲ 46' 6.9
  2. 19Ali Al Hassan ▲ 65' 6.7
  3. 12Nawaf Boushal ▲ 88' 6.7
  4. 77J. Masharipov ▲ 88' 6.3
  5. 78Ali Lajami ▲ 90'
  6. 27Majed Qasheesh
  7. 22A. Rossi
  8. 4Mohammed Al Fatil
  9. 3Abdullah Madu
Abha Club Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: R. Coumans
  1. 16D. Epassy 6.6
  2. 39Saeed Al Hamsal ▼ 75' 6.3
  3. 4Saad Natiq 7.2
  4. 19A. Atouchi 6.6
  5. 3Abdullah Al Dossary 6.5
  6. 10S. Bguir 6.9
  7. 21Zakaria Al Sudani 6.7
  8. 34D. Saddiki ▼ 75' 6.6
  9. 88Saad Al Salouli ▼ 85' 6.0
  10. 9Abdulfattah Adam ▼ 90'
  11. 20F. Caicedo ▼ 74' 6.9

Dự bị 9

  1. 18Nawaf Al Saadi ▲ 74' 6.5
  2. 8U. Matić ▲ 75' 6.2
  3. 31Sari Amro ▲ 75' 5.9
  4. 23Nasser Al Omran ▲ 85' 6.7
  5. 15Mutair Al Zahrani ▲ 90' 6.3
  6. 33Mansour Jawhar
  7. 12Abdulrahman Al Bouq
  8. 13Mohammed Al Kunaydiri
  9. 25Abdulrahman Saleh

Thống kê

0413
261
70%Kiểm soát bóng30%
17Dứt điểm9
5Trúng đích4
8Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
13Phạt góc2
1Việt vị4
15Phạm lỗi16
4Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua3
492Chuyền bóng224
421Chuyền chính xác140
86%Chính xác chuyền63%

So sánh

33Trận đấu31
65Ghi được33
20Thủng lưới56
1.97Bàn thắng mỗi trận1.06
18Giữ sạch lưới3
18Trên 2.5 bàn21
39Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu