Damac FC
0 : 3
FT · Hiệp một 0:3
·
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr

Damac FC vs Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr

Tỷ số chung cuộc: Damac FC 0-3 Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 25 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Damac FC thắng 0, hòa 0, Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 10.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 18
Sân vận động
Prince Sultan bin Abdulaziz Sports City Stadium, Abha
Trọng tài
Khaled Al Teris
Phong độ
LDDDL Damac FC
WWWWL Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
  1. 16' Sami Al-Najei
  2. 17' Farouk Chafaï
  3. 18' 0-1 Cristiano Ronaldo11m
  4. 23' 0-2 Cristiano Ronaldo · Sultan Al Ghannam
  5. 30' Abdullah Madu
  6. 44' 0-3 Cristiano Ronaldo · Ayman Yahya
  7. HT0-3
  8. 46' Nono D. Antolić
  9. 46' Abdulelah Al Shammry Abdulaziz Makin
  10. 46' J. Masharipov Ayman Yahya
  11. 65' Ali Lajami Abdullah Madu
  12. 65' Ali Al Hassan Abdullah Al Khaibari
  13. 68' Abdulmajeed Al Sulaiheem Sami Al Naji
  14. 70' Ammar Al Najjar Abdullah Tarmin
  15. 72' Ali Al-Hassan
  16. 78' Abdulaziz Majrashi Mansour Hamzi
  17. 83' Rayan Al Mousa A. Maher
  18. 83' Mohammed Maran Abdulrahman Ghareeb
  19. 90'+3 Abdulelah Al-Amri
  20. FT0-3

Đội hình

Damac FC Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: K. Režić
  1. 30M. Zeghba 6.0
  2. 32Abdullah Tarmin ▼ 70' 6.7
  3. 3A. Bedrane 6.7
  4. 15F. Chafaï 6.3
  5. 4Ibrahim Al Nakhli 6.3
  6. 13Abdullah Al Ammar 6.5
  7. 2H. Soudani 6.5
  8. 6A. Maher ▼ 83' 6.9
  9. 17D. Antolić ▼ 46' 6.3
  10. 12Abdulaziz Makin ▼ 46' 6.2
  11. 7Mansour Hamzi ▼ 78' 6.6

Dự bị 9

  1. 10Nono ▲ 46' 6.9
  2. 11Abdulelah Al Shammry ▲ 46' 6.7
  3. 38Ammar Al Najjar ▲ 70' 7.0
  4. 23Abdulaziz Majrashi ▲ 78' 6.3
  5. 8Rayan Al Mousa ▲ 83'
  6. 14Abdulaziz Al Shahrani
  7. 22Hawswi
  8. 20Dhari Al Anazi
  9. 40Hassan Al Shamrani
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Garcia
  1. 44Nawaf Al Aqidi 7.5
  2. 2Sultan Al Ghannam 7.2
  3. 5Abdulelah Al Amri 7.3
  4. 3Abdullah Madu ▼ 65' 6.3
  5. 13G. Konan 7.0
  6. 17Abdullah Al Khaibari ▼ 65' 7.0
  7. 18Luiz Gustavo 6.9
  8. 23Ayman Yahya ▼ 46' 7.2
  9. 14Sami Al Naji ▼ 68' 7.0
  10. 29Abdulrahman Ghareeb ▼ 83' 6.9
  11. 7Cristiano Ronaldo ⚽3 9.2

Dự bị 9

  1. 77J. Masharipov ▲ 46' 7.2
  2. 78Ali Lajami ▲ 65' 6.6
  3. 19Ali Al Hassan ▲ 65' 6.3
  4. 8Abdulmajeed Al Sulaiheem ▲ 68' 6.6
  5. 16Mohammed Maran ▲ 83' 6.3
  6. 22A. Rossi
  7. 4Mohammed Al Fatil
  8. 27Majed Qasheesh
  9. 12Nawaf Boushal

Thống kê

012
730
38%Kiểm soát bóng62%
6Dứt điểm17
2Trúng đích5
3Chệch đích6
2Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn6
2Phạt góc7
4Việt vị2
6Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
2Cứu thua2
349Chuyền bóng559
296Chuyền chính xác503
85%Chính xác chuyền90%

So sánh

31Trận đấu33
33Ghi được65
48Thủng lưới20
1.06Bàn thắng mỗi trận1.97
8Giữ sạch lưới18
16Trên 2.5 bàn18
24Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu