Damac FC vs Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
Tỷ số chung cuộc: Damac FC 0-1 Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 5 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Damac FC thắng 0, hòa 0, Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 27
- Sân vận động
- Prince Sultan bin Abdulaziz Sports City Stadium, Abha
- Phong độ
- LLDDD Damac FC
- WWWWL Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
- 15' ▲ M. Brozović ▼ Sami Al Naji
- 40' Domagoj Antolić
- 41' Mohammed Qassem
- HT0-0
- 46' ▲ S. Mané ▼ Abdulaziz Al Elewai
- 46' ▲ Sultan Al Ghannam ▼ Mohammed Qasem
- 63' ▲ Abdullah Al Qahtani ▼ Abdulaziz Al Shahrani
- 63' ▲ Abdullah Al Khaibari ▼ Abdulmajeed Al Sulayhim
- 66' ▲ Cristiano Ronaldo ▼ Meshari Al Nemer
- 69' Ali Lajami
- 88' ▲ Bader Munshi ▼ Ahmed Al Zain
- 89' ▲ Noor Al Rashidi ▼ N. Stanciu
- 90'+3 ▲ Fahad Al Johani ▼ D. Antolić
- 90'+1 0-1 Aymeric Laporte · M. Brozović
- FT0-1
Đội hình
- 30M. Zeghba 6.7
- 51Ramzi Solan 7.0
- 15F. Chafaï 6.9
- 3A. Bedrane 7.6
- 20Dhari Al Anazi 7.3
- 8Tarek Hamed 7.2
- 17D. Antolić ▼ 90' 6.3
- 49Ahmed Al Zain ▼ 88' 6.7
- 31N. Stanciu ▼ 89' 6.6
- 10G. Nkoudou 6.6
- 14Abdulaziz Al Shahrani ▼ 63' 6.7
Dự bị 9
- 7Abdullah Al Qahtani ▲ 63' 6.2
- 16Bader Munshi ▲ 88' 6.7
- 4Noor Al Rashidi ▲ 89' 6.3
- 99Fahad Al Johani ▲ 90'
- 18Ahmed Harisi
- 22Abdulbasit Hawsawi
- 19Abdullah Al Hawsawi
- 23Abdulaziz Majrashi
- 12Abdulaziz Makin
- 26D. Ospina 7.3
- 12Nawaf Bu Washl 7.0
- 78Ali Lajami 7.3
- 27Aymeric Laporte ⚽ 8.2
- 24Mohammed Qasem ▼ 46' 6.6
- 19Ali Al Hassan 6.9
- 8Abdulmajeed Al Sulayhim ▼ 63' 6.9
- 46Abdulaziz Al Elewai ▼ 46' 6.6
- 14Sami Al Naji ▼ 15' 6.6
- 29Abdulrahman Ghareeb 7.2
- 30Meshari Al Nemer ▼ 66' 6.2
Dự bị 9
- 77M. Brozović ▲ 15' 7.5
- 10S. Mané ▲ 46' 6.9
- 2Sultan Al Ghannam ▲ 46' 6.7
- 17Abdullah Al Khaibari ▲ 63' 6.9
- 7Cristiano Ronaldo ▲ 66' 6.7
- 36Raghid Najjar
- 15Alex Telles
- 49Awad Aman
- 4Mohammed Al Fatil
Thống kê
01⚑1
⚑620
35%Kiểm soát bóng65%
4Dứt điểm12
1Trúng đích3
2Chệch đích6
1Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn3
1Phạt góc6
1Việt vị1
13Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
1Cứu thua1
342Chuyền bóng629
276Chuyền chính xác562
81%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 23 | +78 | 96 | |
| 2 | 34 | 100 - 42 | +58 | 82 | |
| 3 | 34 | 67 - 35 | +32 | 65 | |
| 4 | 34 | 51 - 35 | +16 | 59 | |
| 5 | 34 | 63 - 54 | +9 | 54 | |
| 6 | 34 | 43 - 34 | +9 | 48 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 45 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 44 | |
| 9 | 34 | 44 - 52 | -8 | 44 | |
| 10 | 34 | 44 - 45 | -1 | 41 | |
| 11 | 34 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 12 | 34 | 41 - 49 | -8 | 37 | |
| 13 | 34 | 45 - 60 | -15 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 57 | -24 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 16 | 34 | 38 - 87 | -49 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 64 | -30 | 31 | |
| 18 | 34 | 34 - 76 | -42 | 24 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu51
46Ghi được129
47Thủng lưới68
1.28Bàn thắng mỗi trận2.53
9Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn36
27Hiệp hai74