Damac FC
2 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr

Damac FC vs Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr

Tỷ số chung cuộc: Damac FC 2-3 Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 22 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Damac FC thắng 0, hòa 0, Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 29
Sân vận động
Prince Sultan bin Abdulaziz Sports City Stadium, Abha
Phong độ
LLDDD Damac FC
WWWWL Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
  1. 18' Ramzi Solan 1-0
  2. 25' 1-1 Aymeric Laporte
  3. 39' Salem Alnajdi
  4. 43' Meshari Fahad Al-Nemer
  5. 45'+3 Faisal Al-Sibyani
  6. HT1-1
  7. 46' Mohammed Al Khaibari F. Chafaï
  8. 46' Nawaf Bu Washl Salem Al Najdi
  9. 54' Ayman Fallatah Faisal Al Subiani
  10. 56' Abdelkader Bedrane
  11. 57' Nawaf Boushal
  12. 65' Jhon Durán
  13. 66' Ali Al Hassan Abdullah Al Khaibari
  14. 66' Ali Lajami M. Simakan
  15. 66' Otávio Aiman Yahya
  16. 70' 1-2 Ali Al Hassan · Otávio
  17. 73' N. Stanciu · Dhari Al Anazi 2-2
  18. 75' Sanousi Al Hawsawi Ramzi Solan
  19. 76' Hazzaa Ahmed Al Ghamdi Dhari Al Anazi
  20. 79' Otávio
  21. 82' Mohammed Marran Wesley
  22. 85' Sultan Al-Ghannam
  23. 90'+4 2-3 Sultan Al Ghannam
  24. FT2-3

Đội hình

Damac FC Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Khaled Al Atawi
  1. 1F. Niță 6.2
  2. 51Ramzi Solan ▼ 75' 7.2
  3. 3A. Bedrane 6.5
  4. 15F. Chafaï ▼ 46' 7.2
  5. 13Abdulrahman Al Obaid 6.2
  6. 20Dhari Al Anazi ▼ 76' 7.0
  7. 32N. Stanciu 7.3
  8. 5Tariq Abdullah 6.7
  9. 6Faisal Al Subiani ▼ 54' 6.7
  10. 94Meshari Al Nemer 6.6
  11. 10G. N'Koudou 7.3

Dự bị 9

  1. 87Mohammed Al Khaibari ▲ 46' 6.5
  2. 95Ayman Fallatah ▲ 54' 6.0
  3. 12Sanousi Al Hawsawi ▲ 75' 6.5
  4. 90Hazzaa Ahmed Al Ghamdi ▲ 76' 6.7
  5. 4Noor Al Rashidi
  6. 8Tarek Hamed
  7. 17Abdullah Al Mogren
  8. 24Hassan Abu Shararah
  9. 97Amin Al Bukhari
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Pioli
  1. 24Bento 6.6
  2. 2Sultan Al Ghannam 7.2
  3. 3M. Simakan ▼ 66' 6.9
  4. 27Aymeric Laporte 7.6
  5. 83Salem Al Najdi ▼ 46' 6.6
  6. 17Abdullah Al Khaibari ▼ 66' 6.7
  7. 11M. Brozović 7.3
  8. 20Ângelo 6.9
  9. 23Aiman Yahya ▼ 66' 7.2
  10. 80Wesley ▼ 82' 6.9
  11. 9J. Durán 6.5

Dự bị 9

  1. 12Nawaf Bu Washl ▲ 46' 6.9
  2. 19Ali Al Hassan ▲ 66' 7.3
  3. 78Ali Lajami ▲ 66' 6.5
  4. 25Otávio ▲ 66' 7.3
  5. 16Mohammed Marran ▲ 82' 6.7
  6. 4Mohammed Al Fatil
  7. 36Raghid Najjar
  8. 29Abdulrahman Ghareeb
  9. 8Abdulmajeed Al Sulayhim

Thống kê

035
840
34%Kiểm soát bóng66%
13Dứt điểm12
4Trúng đích4
4Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn3
5Phạt góc8
1Việt vị2
10Phạm lỗi14
3Thẻ vàng4
1Cứu thua2
250Chuyền bóng485
198Chuyền chính xác426
79%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Ittihad
34 79 - 35 +44 83
2
Al Hilal SFC
34 95 - 41 +54 75
3
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 80 - 38 +42 70
4
Al-Qadisiyah FC
34 53 - 31 +22 68
5
Al Ahli Saudi FC
34 69 - 36 +33 67
6
Al Shabab FC (Riyadh)
34 65 - 41 +24 60
7
Ettifaq FC
34 44 - 45 -1 50
8
Al Taawoun FC
34 40 - 39 +1 45
9
Al-Kholood Club
34 42 - 64 -22 40
10
Al Fateh SC
34 47 - 61 -14 39
11
Al Riyadh
34 37 - 52 -15 38
12
Al Khaleej Saihat
34 40 - 57 -17 37
13
Al-Fayha
34 27 - 49 -22 36
14
Damac FC
34 37 - 50 -13 35
15
Al Akhdoud Club
34 33 - 56 -23 34
16
Al Wehda Club
34 42 - 67 -25 33
17
Al Orubah
34 31 - 74 -43 30
18
Al Raed FC
34 41 - 66 -25 21
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu60
40Ghi được128
52Thủng lưới66
1.11Bàn thắng mỗi trận2.13
7Giữ sạch lưới18
19Trên 2.5 bàn38
23Hiệp hai71

Đối đầu

Trang trận đấu