Damac FC
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr

Damac FC vs Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr

Tỷ số chung cuộc: Damac FC 0-2 Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 8 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Damac FC thắng 0, hòa 0, Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 10.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 16
Sân vận động
Prince Sultan bin Abdulaziz Sports City Stadium, Abha
Trọng tài
Fábio Veríssimo
Phong độ
LDDDL Damac FC
WWWWL Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
  1. -5' Filipe Augusto
  2. 12' Ali Al-Hassan
  3. 19' 0-1 Talisca
  4. HT0-1
  5. 46' G. Martínez Ali Al-Hassan
  6. 46' Anselmo Ayman Yahya
  7. 51' 0-2 G. Martínez · Abdulfattah Adam
  8. 53' El Arbi Hillel Soudani
  9. 56' Waleed Hizam Al Enezi Filipe Augusto
  10. 63' J. Masharipov Khalid Al Ghannam
  11. 65' Abdullah Alkhaibari
  12. 68' Mohamed Al Sahli Mazen Abu Shararah
  13. 68' Ammar Al Najjar Mansor Hamzi
  14. 73' Abdullah Al-Burayh M. Caktaš
  15. 75' Sultan Al-Ghannam
  16. 80' Mansour Al Shammari
  17. 90'+3 Waleed Hizam
  18. FT0-2

Đội hình

Damac FC Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: K. Režić
  1. 33Mohammed Al Mahasna
  2. 13Abdullah Al Ammar 6.2
  3. 4Ibrahim Al Nakhli 6.6
  4. 40Hassan Al Shammrani 7.0
  5. 5Filipe Augusto ▼ 56' 6.9
  6. 10M. Caktaš ▼ 73' 6.6
  7. 23Abdulaziz Majrashi 6.3
  8. 16Bader Munshi 6.9
  9. 2H. Soudani 7.2
  10. 9Mazen Abu Shararah ▼ 68' 6.9
  11. 7Mansor Hamzi ▼ 68' 6.5

Dự bị 9

  1. 24Waleed Hizam Al Enezi ▲ 56' 6.3
  2. 20Mohamed Al Sahli ▲ 68' 6.5
  3. 38Ammar Al Najjar ▲ 68' 6.9
  4. 21Abdullah Al-Burayh ▲ 73' 6.6
  5. 18Muhannad Al Naji
  6. 1Bandar Al-Shahrani
  7. 28Fares Ayed
  8. 3Abdulrahman Al Rio
  9. 58Abdulaziz Making
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: M. Russo
  1. 33Waleed Abdullah 7.6
  2. 55R. Mori 7.2
  3. 2Sultan Al-Ghannam 8.3
  4. 5Abdulelah Al-Amri 7.2
  5. 42Mansour Al Shammari 7.3
  6. 94Talisca 7.6
  7. 17Abdullah Al Khaibari 6.6
  8. 19Ali Al-Hassan ▼ 46' 6.9
  9. 11Khalid Al Ghannam ▼ 63' 6.2
  10. 23Ayman Yahya ▼ 46' 6.9
  11. 29Abdulfattah Adam

Dự bị 9

  1. 10G. Martínez ▲ 46' 7.7
  2. 87Anselmo ▲ 46' 6.5
  3. 7J. Masharipov ▲ 63' 6.3
  4. 78Ali Lajami
  5. 14Sami Al-Najei
  6. 8Abdulmajeed Al-Sulaiheem
  7. 21Mukhtar Ali
  8. 1Amin Jan Al Bukhari
  9. 30Abdulkareem Al-Muzayl

Thống kê

035
440
48%Kiểm soát bóng52%
9Dứt điểm9
4Trúng đích6
3Chệch đích1
5Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
5Phạt góc4
1Việt vị2
8Phạm lỗi22
3Thẻ vàng4
4Cứu thua3
371Chuyền bóng417
293Chuyền chính xác352
79%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
3 12 - 1 +11 9
2
Al-Ittihad
3 10 - 4 +6 9
3
Al-Qadisiyah FC
3 7 - 4 +3 7
4
Al Khaleej Saihat
3 8 - 3 +5 6
5
Al-Suqoor FC
3 3 - 2 +1 6
6
Al Taawoun FC
3 7 - 8 -1 6
7
Al Hilal SFC
3 7 - 5 +2 5
8
Al Ahli Saudi FC
3 4 - 3 +1 5
9
Ettifaq FC
3 3 - 5 -2 4
10
Al Shabab FC (Riyadh)
3 2 - 4 -2 4
11
Al-Fayha
3 2 - 4 -2 4
12
Al-Kholood Club
3 3 - 5 -2 3
13
Al Riyadh
3 3 - 8 -5 3
14
Al-Hazm
3 1 - 2 -1 2
15
Damac FC
3 3 - 5 -2 1
16
Al Fateh SC
3 3 - 6 -3 1
17
Al Najma
3 2 - 6 -4 0
18
Al Akhdoud Club
3 4 - 9 -5 0
Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu45
39Ghi được83
46Thủng lưới47
1.22Bàn thắng mỗi trận1.84
10Giữ sạch lưới15
14Trên 2.5 bàn28
21Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu