Damac FC
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr

Damac FC vs Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr

Tỷ số chung cuộc: Damac FC 1-2 Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 21 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Damac FC thắng 0, hòa 0, Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 17
Sân vận động
Prince Sultan bin Abdulaziz Sports City Stadium, Abha
Phong độ
LLDDD Damac FC
WWWWL Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
  1. 5' 0-1 A. Ghareeb
  2. HT0-1
  3. 46' A. R. Al Khaibre S. Al Hawsawi
  4. 50' 0-2 C. Ronaldo · Joao Felix
  5. 58' A. Al Khaibari K. Coman
  6. 60' Y. Meite H. Al Ghamdi
  7. 60' Y. Naji R. Sharahili
  8. 68' J. Harkass · A. Al Obaid 1-2
  9. 73' N. Boushal S. Al Nasser
  10. 80' Abdulrahman Ghareeb
  11. 82' Ângelo
  12. 84' K. Al Samiri A. Al Qahtani
  13. 87' N. Al Sharari Angelo
  14. 87' A. Al Hassan A. Ghareeb
  15. FT1-2

Đội hình

Damac FC Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Armando Evangelista
  1. 1Kewin
  2. 12S. Al Hawsawi▼ 46'
  3. 15J. Harkass
  4. 3A. Bedrane
  5. 13A. Al Obaid
  6. 20D. Al Anazi
  7. 90H. Al Ghamdi▼ 60'
  8. 26R. Sharahili▼ 60'
  9. 2M. Sylla
  10. 7A. Al Qahtani▼ 84'
  11. 8V. Vada

Dự bị 9

  1. 33M. Al Baqaawi
  2. 6T. Abdullah
  3. 5H. Rabea
  4. 22A. R. Al Khaibre▲ 46'
  5. 88K. Al Samiri▲ 84'
  6. 21A. Omar
  7. 23J. Al Hassan
  8. 11Y. Meite▲ 60'
  9. 80Y. Naji▲ 60'
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Jorge Jesus
  1. 24Bento
  2. 2S. Al Ghannam
  3. 3M. Simakan
  4. 26I. Martinez
  5. 96S. Al Nasser▼ 73'
  6. 11M. Brozovic
  7. 21K. Coman▼ 58'
  8. 79Joao Felix
  9. 20Angelo▼ 87'
  10. 29A. Ghareeb▼ 87'
  11. 7C. Ronaldo

Dự bị 9

  1. 61M. Al Buainain
  2. 4N. Al Sharari▲ 87'
  3. 70A. Aman
  4. 12N. Boushal▲ 73'
  5. 19A. Al Hassan▲ 87'
  6. 18A. Al Jaber
  7. 17A. Al Khaibari▲ 58'
  8. 77H. Camara
  9. 16M. Maran

Thống kê

003
620
39%Kiểm soát bóng61%
8Dứt điểm14
3Trúng đích4
4Chệch đích4
1Bị chặn6
3Phạt góc6
8Việt vị6
6Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
2Cứu thua2
345Chuyền bóng543
86%Chính xác chuyền90%
1.05Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.22

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
34 91 - 28 +63 86
2
Al Hilal SFC
34 85 - 27 +58 84
3
Al Ahli Saudi FC
34 71 - 25 +46 81
4
Al-Qadisiyah FC
34 83 - 34 +49 77
5
Al-Ittihad
34 55 - 48 +7 55
6
Al Taawoun FC
34 59 - 46 +13 53
7
Ettifaq FC
34 51 - 55 -4 50
8
Al-Suqoor FC
34 43 - 48 -5 45
9
Al-Hazm
34 38 - 57 -19 42
10
Al-Fayha
34 41 - 54 -13 38
11
Al Fateh SC
34 41 - 55 -14 37
12
Al Khaleej Saihat
34 54 - 62 -8 37
13
Al Shabab FC (Riyadh)
34 44 - 57 -13 35
14
Al-Kholood Club
34 39 - 61 -22 33
15
Al Riyadh
34 35 - 63 -28 30
16
Damac FC
34 32 - 55 -23 29
17
Al Akhdoud Club
34 27 - 70 -43 20
18
Al Najma
34 32 - 76 -44 16
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu51
32Ghi được135
57Thủng lưới43
0.91Bàn thắng mỗi trận2.65
6Giữ sạch lưới25
16Trên 2.5 bàn33
17Hiệp hai72

Đối đầu

Trang trận đấu