Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
4 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
Damac FC

Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr vs Damac FC

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr 4-1 Damac FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 13 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 10, hòa 0, Damac FC thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 1
Sân vận động
Mrsool Park, Riyadh
Trọng tài
Abdulrahman Al Jassim
Phong độ
WWWWL Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
LDDDL Damac FC
  1. 3' Farouk Chafaï
  2. 4' A. Hamdallah11m 1-0
  3. 13' Mansor Hamzi Arif Al-Haydar
  4. 34' Mohanad Al Najai
  5. 40' Talisca · J. Masharipov 2-0
  6. 42' Mohanad Al Najaiphản lưới 3-0
  7. 44' Petros
  8. HT3-0
  9. 46' Abdullah Al Hawsawi Mohanad Al Najai
  10. 51' 3-1 E. Zelaya11m
  11. 73' V. Aboubakar A. Hamdallah
  12. 73' Abdulfattah Asiri Sami Al-Najei
  13. 79' Waleed Hizam Al Enezi Bader Munshi
  14. 80' V. Aboubakar · Talisca 4-1
  15. 82' Abdulmajeed Al-Sulaiheem Talisca
  16. 82' Abdulrahman Al-Obaid Ali Lajami
  17. 84' Ibrahim Alnakhli Abdulaziz Majrashi
  18. 84' Mazen Abu Shararah E. Zelaya
  19. 88' Hamed Al Mansour Sultan Al-Ghanam
  20. FT4-1

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mano Menezes
  1. 33Waleed Abdullah 6.3
  2. 55R. Mori 6.6
  3. 3Abdullah Madu 6.9
  4. 2Sultan Al-Ghanam ▼ 88' 7.0
  5. 78Ali Lajami ▼ 82' 6.3
  6. 6Petros 6.9
  7. 94Talisca ▼ 82' 9.0
  8. 14Sami Al-Najei ▼ 73' 7.0
  9. 17Abdullah Al khaibari 6.5
  10. 9A. Hamdallah ▼ 73' 7.3
  11. 7J. Masharipov 7.2

Dự bị 9

  1. 26V. Aboubakar ▲ 73' 7.7
  2. 45Abdulfattah Asiri ▲ 73' 6.7
  3. 8Abdulmajeed Al-Sulaiheem ▲ 82' 6.3
  4. 13Abdulrahman Al-Obaid ▲ 82' 6.5
  5. 20Hamed Al Mansour ▲ 88'
  6. 19Ali Al-Hassan
  7. 23Ayman Yahya
  8. 44Nawaf Al-Aqidi
  9. 37Naif Almas
Damac FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: K. Režić
  1. 30M. Zeghba 5.9
  2. 14S. Vittor 6.0
  3. 15F. Chafaï 6.5
  4. 13Abdullah Al Ammar 5.9
  5. 11Arif Al-Haydar ▼ 13' 6.2
  6. 2H. Soudani 7.2
  7. 10M. Caktaš 6.3
  8. 18Mohanad Al Najai ▼ 46' 5.7
  9. 23Abdulaziz Majrashi ▼ 84' 6.0
  10. 16Bader Munshi ▼ 79' 7.2
  11. 90E. Zelaya ▼ 84' 7.2

Dự bị 9

  1. 7Mansor Hamzi ▲ 13' 6.6
  2. 19Abdullah Al Hawsawi ▲ 46' 6.6
  3. 24Waleed Hizam Al Enezi ▲ 79' 6.2
  4. 4Ibrahim Alnakhli ▲ 84' 6.7
  5. 9Mazen Abu Shararah ▲ 84' 6.3
  6. 3Abdulrahman Al Rio
  7. 21Abdullah Al-Burayh
  8. 33Mohammed Al Mahasneh
  9. 99Rayan Mansour Al-Qahtani

Thống kê

014
320
55%Kiểm soát bóng45%
15Dứt điểm9
6Trúng đích1
7Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn3
4Phạt góc3
0Việt vị2
17Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
0Cứu thua3
422Chuyền bóng340
358Chuyền chính xác267
85%Chính xác chuyền79%

So sánh

45Trận đấu32
83Ghi được39
47Thủng lưới46
1.84Bàn thắng mỗi trận1.22
15Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn14
49Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu