Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr vs Damac FC
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr 2-0 Damac FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 29 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr thắng 6, hòa 0, Damac FC thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 12
- Sân vận động
- Al Awal Park at King Saud University, Riyadh
- Phong độ
- WWWWL Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
- LLDDD Damac FC
- 17' Cristiano Ronaldo11m 1-0
- 26' Sadio Mané
- 36' Alhwsawi Sanousi Mohammed
- HT1-0
- 56' Abdelkader Bedrane
- 59' ▲ Mohammed Al Khaibari ▼ Hazzaa Ahmed Al Ghamdi
- 62' ▲ Talisca ▼ Ângelo
- 62' ▲ Noor Al Rashidi ▼ Sanousi Al Hawsawi
- 69' ▲ Abdulrahman Ghareeb ▼ S. Mané
- 69' ▲ Ali Lajami ▼ M. Simakan
- 75' Nawaf Boushal
- 76' Dhari Al-Enezi
- 79' Cristiano Ronaldo · Nawaf Bu Washl 2-0
- 81' ▲ Meshari Al Nemer ▼ Dhari Al Anazi
- 82' ▲ Abdulrahman Al Obaid ▼ F. Kamano
- 90'+3 Meshari Fahad Al-Nemer
- 90' ▲ Mukhtar Ali ▼ M. Brozović
- 90'+1 ▲ Ali Al Hassan ▼ Abdullah Al Khaibari
- FT2-0
Đội hình
- 24Bento 8.2
- 2Sultan Al Ghannam 6.9
- 3M. Simakan ▼ 69' 7.2
- 4Mohammed Al Fatil 7.0
- 12Nawaf Bu Washl ⇢ 8.5
- 17Abdullah Al Khaibari ▼ 90' 7.2
- 11M. Brozović ▼ 90' 7.7
- 20Ângelo ▼ 62' 6.9
- 25Otávio 7.0
- 10S. Mané ▼ 69' 6.9
- 7Cristiano Ronaldo ⚽2 8.9
Dự bị 9
- 94Talisca ▲ 62' 6.3
- 29Abdulrahman Ghareeb ▲ 69' 6.9
- 78Ali Lajami ▲ 69' 6.7
- 6Mukhtar Ali ▲ 90' 6.7
- 19Ali Al Hassan ▲ 90' 6.3
- 50Majed Qasheesh
- 16Mohammed Marran
- 44Nawaf Al Aqidi
- 36Raghid Najjar
- 97Amin Al Bukhari 6.7
- 12Sanousi Al Hawsawi ▼ 62' 6.3
- 15F. Chafaï 6.7
- 3A. Bedrane 5.9
- 20Dhari Al Anazi ▼ 81' 6.9
- 95Ayman Fallatah 7.2
- 5Tariq Abdullah 7.0
- 90Hazzaa Ahmed Al Ghamdi ▼ 59' 6.7
- 11F. Kamano ▼ 82' 6.3
- 10G. N'Koudou 7.3
- 80H. Diallo 6.9
Dự bị 9
- 87Mohammed Al Khaibari ▲ 59' 6.7
- 4Noor Al Rashidi ▲ 62' 6.5
- 94Meshari Al Nemer ▲ 81' 6.3
- 13Abdulrahman Al Obaid ▲ 82' 6.9
- 1F. Niță
- 17Abdullah Al Mogren
- 6Faisal Al Subiani
- 18Ahmed Harisi
- 19Thamer Al Ali
Thống kê
02⚑4
⚑631
61%Kiểm soát bóng39%
16Dứt điểm11
3Trúng đích5
8Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn2
4Phạt góc6
3Việt vị0
22Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
6Cứu thua1
536Chuyền bóng332
478Chuyền chính xác272
89%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 35 | +44 | 83 | |
| 2 | 34 | 95 - 41 | +54 | 75 | |
| 3 | 34 | 80 - 38 | +42 | 70 | |
| 4 | 34 | 53 - 31 | +22 | 68 | |
| 5 | 34 | 69 - 36 | +33 | 67 | |
| 6 | 34 | 65 - 41 | +24 | 60 | |
| 7 | 34 | 44 - 45 | -1 | 50 | |
| 8 | 34 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 9 | 34 | 42 - 64 | -22 | 40 | |
| 10 | 34 | 47 - 61 | -14 | 39 | |
| 11 | 34 | 37 - 52 | -15 | 38 | |
| 12 | 34 | 40 - 57 | -17 | 37 | |
| 13 | 34 | 27 - 49 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 50 | -13 | 35 | |
| 15 | 34 | 33 - 56 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 42 - 67 | -25 | 33 | |
| 17 | 34 | 31 - 74 | -43 | 30 | |
| 18 | 34 | 41 - 66 | -25 | 21 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu36
128Ghi được40
66Thủng lưới52
2.13Bàn thắng mỗi trận1.11
18Giữ sạch lưới7
38Trên 2.5 bàn19
71Hiệp hai23