Al-Ittihad vs Al-Faisaly FC
Tỷ số chung cuộc: Al-Ittihad 1-0 Al-Faisaly FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 21 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Ittihad thắng 4, hòa 2, Al-Faisaly FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 18
- Sân vận động
- King Abdullah Sports City, Jeddah
- Trọng tài
- Rodolpho Toski Marques
- Phong độ
- DWWWD Al-Ittihad
- DLDDL Al-Faisaly FC
- 30' ▲ Saleh Al Abbas ▼ Mohammed Al-Saiari
- 37' Ismael Silva Lima
- 45'+2 ▲ Awad Al Nashri ▼ K. El Ahmadi
- HT0-0
- 57' Saleh Al Qumayzi
- 63' ▲ Haroune Camara ▼ Abdulrahman Al Obod
- 70' ▲ Abdulrahman Al-Dawsari ▼ Rossi
- 81' ▲ Mustafa Malayekah ▼ Ahmed Al Kassar
- 88' Romarinho · Hamdan Al Shamrani 1-0
- 90'+10 Mohammed Al Alamri
- FT1-0
Đội hình
- 34Marcelo Grohe 7.2
- 5Omar Hawsawi 7.0
- 4Ziyad Al Sahafi 7.0
- 27Hamdan Al Shamrani ⇢ 7.9
- 13Muhannad Al Shanqeeti 6.9
- 20K. El Ahmadi ▼ 45' 6.9
- 19Bruno Henrique 8.5
- 90Romarinho ⚽ 6.9
- 8Fahad Al Muwallad 6.3
- 99A. Hamedallah 6.5
- 24Abdulrahman Al Obod ▼ 63' 6.2
Dự bị 9
- 14Awad Al Nashri ▲ 45' 6.6
- 70Haroune Camara ▲ 63' 6.7
- 1Rakan Najjar
- 29Ahmed Bahusayn
- 32Hazim Al Zahrani
- 17Abdullah Al Hafith
- 28Omar Al-Jadani
- 23Mohammed Al Oufi
- 21Abdul Muhsen Fallatah
- 28Ahmed Al Kassar ▼ 81' 6.7
- 3Igor Rossi 6.5
- 4Raphael Silva 7.5
- 17Saleh Al Qumayzi 6.9
- 13Ahmad Asiri 6.7
- 5Mohammed Al Amri 6.7
- 23R. Amalfitano 6.3
- 7Ismael Silva 6.3
- 6H. Faik 7.2
- 10Rossi ▼ 70' 6.9
- 80Mohammed Al-Saiari ▼ 30' 6.5
Dự bị 9
- 14Saleh Al Abbas ▲ 30' 6.6
- 39Abdulrahman Al-Dawsari ▲ 70' 6.5
- 26Mustafa Malayekah ▲ 81' 6.3
- 22Yaseen Barnawi
- 12Hussain Qasim
- 99Waleed Al Ahmad
- 77Khalid Al Kabi
- 8Abdulmajeed Al-Swat
- 88Abdulaziz Al Sharid
Thống kê
00⚑3
⚑130
54%Kiểm soát bóng46%
6Dứt điểm6
2Trúng đích1
3Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn2
3Phạt góc1
3Việt vị1
16Phạm lỗi17
0Thẻ vàng3
1Cứu thua1
414Chuyền bóng351
323Chuyền chính xác255
78%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 12 - 1 | +11 | 9 | |
| 2 | 3 | 10 - 4 | +6 | 9 | |
| 3 | 3 | 7 - 4 | +3 | 7 | |
| 4 | 3 | 8 - 3 | +5 | 6 | |
| 5 | 3 | 3 - 2 | +1 | 6 | |
| 6 | 3 | 7 - 8 | -1 | 6 | |
| 7 | 3 | 7 - 5 | +2 | 5 | |
| 8 | 3 | 4 - 3 | +1 | 5 | |
| 9 | 3 | 3 - 5 | -2 | 4 | |
| 10 | 3 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 11 | 3 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 12 | 3 | 3 - 5 | -2 | 3 | |
| 13 | 3 | 3 - 8 | -5 | 3 | |
| 14 | 3 | 1 - 2 | -1 | 2 | |
| 15 | 3 | 3 - 5 | -2 | 1 | |
| 16 | 3 | 3 - 6 | -3 | 1 | |
| 17 | 3 | 2 - 6 | -4 | 0 | |
| 18 | 3 | 4 - 9 | -5 | 0 |
Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu35
75Ghi được36
31Thủng lưới40
2.27Bàn thắng mỗi trận1.03
14Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn15
38Hiệp hai16