Al-Faisaly FC vs Al-Ittihad
Tỷ số chung cuộc: Al-Faisaly FC 1-1 Al-Ittihad tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 23 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Faisaly FC thắng 4, hòa 2, Al-Ittihad thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 5
- Sân vận động
- Al Majma'ah Sports City Stadium, Al Majma'ah
- Trọng tài
- Faisal Alblwi
- Phong độ
- DLDDL Al-Faisaly FC
- DWWWD Al-Ittihad
- 28' Romain Amalfitano
- 30' Mohammed Qassem
- 38' Igor Rossi
- 44' 0-1 Romarinho · Abdulaziz Al Bishi
- HT0-1
- 46' ▲ Abdulaziz Al Sharid ▼ R. Amalfitano
- 46' ▲ Ismail Omar ▼ Ahmed Al-Fiqi
- 64' Abdulelah Al Malki
- 70' ▲ Abdulrahman Al Yami ▼ A. Prijović
- 71' ▲ Mohammed Al-Saiari ▼ A. Merkel
- 78' ▲ Shaya Ali Sharahli ▼ Khaled Daghriri
- 78' ▲ Haroune Camara ▼ Abdulaziz Al Bishi
- 78' ▲ Abdulmajeed Al-Swat ▼ Garry Rodrigues
- 84' ▲ Khaled Al Samiri ▼ Romarinho
- 85' Abdulmajid Al-Sawat
- 87' Haroune Camara
- 90'+2 Guilherme · Ismail Omar 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 26Mustafa Malayekah 7.9
- 3Igor Rossi 7.2
- 4Raphael Silva 6.9
- 18Mohammed Qassem Al Nakhli 6.7
- 23R. Amalfitano ▼ 46' 6.2
- 52A. Merkel ▼ 71' 6.9
- 6H. Faik 7.2
- 15Ahmed Al-Fiqi ▼ 46' 6.9
- 78Khaled Daghriri ▼ 78' 6.2
- 19Júlio Tavares 6.5
- 11Guilherme ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 88Abdulaziz Al Sharid ▲ 46' 6.9
- 25Ismail Omar ▲ 46' 7.2
- 80Mohammed Al-Saiari ▲ 71' 6.3
- 12Shaya Ali Sharahli ▲ 78' 6.5
- 28Ahmed Al Kassar
- 51Hussain Qasim
- 87Mashel Ali
- 24Waleed Al Ahmad
- 10Abdullah Al Qahtani
- 34Marcelo Grohe 6.9
- 26Ahmed Hegazi 7.0
- 5Omar Hawsawi 6.6
- 13Muhannad Shanqeeti 6.9
- 66Saud Abdul Hamid 6.9
- 19Bruno Henrique 7.0
- 10Garry Rodrigues ▼ 78' 7.2
- 11Abdulaziz Al Bishi ⇢ ▼ 78' 7.3
- 88Abdulelah Al Malki 6.9
- 9A. Prijović ▼ 70' 6.9
- 90Romarinho ⚽ ▼ 84' 7.6
Dự bị 9
- 3Abdulrahman Al Yami ▲ 70' 6.3
- 70Haroune Camara ▲ 78' 6.3
- 7Abdulmajeed Al-Swat ▲ 78' 6.6
- 6Khaled Al Samiri ▲ 84'
- 16Abdulaziz Al Jebreen
- 21Abdulmuhsen Fallatah
- 14Awad Al Nashri
- 28Hamed Al Mansour
- 1Rakan Najjar
Thống kê
03⚑4
⚑330
55%Kiểm soát bóng45%
10Dứt điểm13
5Trúng đích8
4Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn0
4Phạt góc3
3Việt vị1
16Phạm lỗi16
3Thẻ vàng3
7Cứu thua4
482Chuyền bóng395
407Chuyền chính xác323
84%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 60 - 27 | +33 | 61 | |
| 2 | 30 | 68 - 43 | +25 | 57 | |
| 3 | 30 | 45 - 29 | +16 | 56 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 47 | |
| 5 | 30 | 50 - 48 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 53 - 40 | +13 | 46 | |
| 7 | 30 | 55 - 55 | 0 | 42 | |
| 8 | 30 | 44 - 56 | -12 | 39 | |
| 9 | 30 | 42 - 47 | -5 | 36 | |
| 10 | 30 | 44 - 47 | -3 | 36 | |
| 11 | 30 | 43 - 48 | -5 | 36 | |
| 12 | 30 | 43 - 55 | -12 | 36 | |
| 13 | 30 | 42 - 50 | -8 | 36 | |
| 14 | 30 | 41 - 47 | -6 | 35 | |
| 15 | 30 | 40 - 60 | -20 | 32 | |
| 16 | 30 | 34 - 64 | -30 | 20 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu33
49Ghi được54
50Thủng lưới32
1.48Bàn thắng mỗi trận1.64
6Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn16
26Hiệp hai23