Al-Faisaly FC vs Al-Ittihad
Tỷ số chung cuộc: Al-Faisaly FC 1-1 Al-Ittihad tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 19 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Faisaly FC thắng 4, hòa 2, Al-Ittihad thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 26
- Sân vận động
- Al Majma'ah Sports City Stadium, Al Majma'ah
- Trọng tài
- A. Kulbakov
- Phong độ
- DLDDL Al-Faisaly FC
- DWWWD Al-Ittihad
- 44' Y. El Jebli11m 1-0
- HT1-0
- 62' ▲ A. Badri ▼ Abdulrahman Al Obod
- 62' ▲ Abdulaziz Al Bishi ▼ L. Gil
- 66' 1-1 Hamdan Al Shamrani · A. Badri
- 68' F. Al Muwallad
- 73' ▲ Khalid Al Kabi ▼ Guilherme
- 73' ▲ Mustafa Al Bassas ▼ Y. El Jebli
- 87' ▲ Aqeel Al Sahbi ▼ Raphael Silva
- 88' K. Hyland
- 90'+3 ▲ Awad Al Nashri ▼ K. El Ahmadi
- FT1-1
Đội hình
- 26Mustafa Malayekah 6.5
- 3Igor Rossi 7.0
- 4Raphael Silva ▼ 87' 6.6
- 12Khaled Al Ghamdi 6.5
- 18Mohammed Qassem Al Nakhli 6.0
- 88K. Hyland 7.2
- 34Y. El Jebli ⚽ ▼ 73' 7.3
- 10Hussain Al Monassar 7.0
- 17Ahmed Al-Fiqi 7.0
- 9William 6.6
- 11Guilherme ▼ 73' 6.3
Dự bị 9
- 77Khalid Al Kabi ▲ 73' 6.9
- 47Mustafa Al Bassas ▲ 73' 6.9
- 21Aqeel Al Sahbi ▲ 87' 6.3
- 15Ramzi Solan
- 70Ahmed Alanzy
- 13Saeed Ali
- 5Hussain Al Quraish
- 28Ahmed Al Kassar
- 55Mishari Al Thmali
- 34Marcelo Grohe 6.3
- 15Bruno Uvini 7.2
- 21Abdulmuhsen Fallatah 6.9
- 27Hamdan Al Shamrani ⚽ 6.9
- 66Saud Abdul Hamid 7.3
- 20K. El Ahmadi ▼ 90' 7.0
- 83L. Gil ▼ 62' 7.2
- 88Abdulelah Al Malki 6.9
- 90Romarinho 6.9
- 8Fahad Al Muwallad 6.5
- 23Abdulrahman Al Obod ▼ 62' 6.6
Dự bị 9
- 13A. Badri ▲ 62' 7.5
- 77Abdulaziz Al Bishi ▲ 62' 6.3
- 33Awad Al Nashri ▲ 90'
- 6Khaled Al Samiri
- 29Muhannad Shanqeeti
- 24Ammar Al Daheem
- 22Fawaz Al Qarni
- 70Haroune Camara
- 32Mohammed Al Oufi
Thống kê
01⚑4
⚑710
48%Kiểm soát bóng52%
10Dứt điểm10
3Trúng đích1
3Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
4Phạt góc7
0Việt vị1
18Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
0Cứu thua2
413Chuyền bóng430
340Chuyền chính xác355
82%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 74 - 26 | +48 | 72 | |
| 2 | 30 | 60 - 26 | +34 | 64 | |
| 3 | 30 | 49 - 36 | +13 | 50 | |
| 4 | 30 | 45 - 40 | +5 | 49 | |
| 5 | 30 | 41 - 36 | +5 | 48 | |
| 6 | 30 | 41 - 50 | -9 | 46 | |
| 7 | 30 | 38 - 37 | +1 | 43 | |
| 8 | 30 | 46 - 38 | +8 | 42 | |
| 9 | 30 | 41 - 52 | -11 | 38 | |
| 10 | 30 | 37 - 52 | -15 | 35 | |
| 11 | 30 | 42 - 41 | +1 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 40 | -7 | 35 | |
| 13 | 30 | 42 - 49 | -7 | 33 | |
| 14 | 30 | 34 - 44 | -10 | 32 | |
| 15 | 30 | 40 - 61 | -21 | 27 | |
| 16 | 30 | 27 - 62 | -35 | 21 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu55
47Ghi được96
40Thủng lưới75
1.42Bàn thắng mỗi trận1.75
9Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn35
28Hiệp hai49