Al-Ittihad vs Al-Faisaly FC
Tỷ số chung cuộc: Al-Ittihad 1-2 Al-Faisaly FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 14 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Ittihad thắng 4, hòa 2, Al-Faisaly FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 11
- Sân vận động
- King Abdullah Sports City, Jeddah
- Trọng tài
- P. van Boekel
- Phong độ
- DWWWD Al-Ittihad
- DLDDL Al-Faisaly FC
- 31' Luisinho
- 41' Hamdan Al-Shamrani
- 43' 0-1 William · Y. El Jebli
- HT0-1
- 46' ▲ C. Villanueva ▼ Haroune Camara
- 50' Hamdan Al Shamrani · C. Villanueva 1-1
- 55' Khaleem Hyland
- 61' ▲ Khalid Al Kabi ▼ K. Hyland
- 65' ▲ Hussain Al Quraish ▼ R. Bonevacia
- 70' ▲ Abdulaziz Al-Aryani ▼ Abdulaziz Al Bishi
- 74' Hamdan Al-Shamrani
- 74' Hamdan Al-Shamrani
- 83' ▲ Abdulaziz Al Dawsari ▼ Y. El Jebli
- 84' Raphael Silva
- 85' 1-2 Khaled Al Ghamdi · Khalid Al Kabi
- 90' Abdulelah Al Malki
- 90' ▲ A. Prijović ▼ Abdullah Al Ammar
- FT1-2
Đội hình
- 22Fawaz Al Qarni 5.5
- 17M. da Costa 7.1
- 31Mansour Al Harbi 6.4
- 2Abdullah Al Ammar ▼ 90' 6.3
- 27Hamdan Al Shamrani ⚽ 5.8
- 66Saud Abdul Hamid 7.1
- 20K. El Ahmadi 7.6
- 77Abdulaziz Al Bishi ▼ 70' 6.4
- 88Abdulelah Al Malki 6.6
- 90Romarinho 6.6
- 70Haroune Camara ▼ 46' 6.3
Dự bị 8
- 10C. Villanueva ▲ 46' 7.5
- 26Abdulaziz Al-Aryani ▲ 70' 6.7
- 9A. Prijović ▲ 90'
- 6Khaled Al Samiri
- 24Ammar Al Daheem
- 21Abdulmuhsen Fallatah
- 3Tareq Abdullah
- 1Rakan Najjar
- 26Mustafa Malayekah 6.7
- 3Igor Rossi 7.0
- 4Raphael Silva 6.5
- 12Khaled Al Ghamdi ⚽ 7.5
- 18Mohammed Qassem Al Nakhli 6.7
- 88K. Hyland ▼ 61' 6.9
- 7R. Bonevacia ▼ 65' 6.8
- 8Luisinho 6.8
- 34Y. El Jebli ⇢ ▼ 83' 7.0
- 10Hussain Al Monassar 6.9
- 9William ⚽ 7.4
Dự bị 9
- 77Khalid Al Kabi ▲ 61' 6.8
- 5Hussain Al Quraish ▲ 65' 6.7
- 22Abdulaziz Al Dawsari ▲ 83' 6.6
- 23Awadh Khrees
- 17Ahmed Al-Fiqi
- 28Ahmed Al Kassar
- 70Ahmed Alanzy
- 15Ramzi Solan
- 21Aqeel Al Sahbi
Thống kê
13⚑4
⚑430
44%Kiểm soát bóng56%
7Dứt điểm9
4Trúng đích3
3Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm1
0Bị chặn3
4Phạt góc4
3Việt vị0
16Phạm lỗi9
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
418Chuyền bóng529
331Chuyền chính xác437
79%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 74 - 26 | +48 | 72 | |
| 2 | 30 | 60 - 26 | +34 | 64 | |
| 3 | 30 | 49 - 36 | +13 | 50 | |
| 4 | 30 | 45 - 40 | +5 | 49 | |
| 5 | 30 | 41 - 36 | +5 | 48 | |
| 6 | 30 | 41 - 50 | -9 | 46 | |
| 7 | 30 | 38 - 37 | +1 | 43 | |
| 8 | 30 | 46 - 38 | +8 | 42 | |
| 9 | 30 | 41 - 52 | -11 | 38 | |
| 10 | 30 | 37 - 52 | -15 | 35 | |
| 11 | 30 | 42 - 41 | +1 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 40 | -7 | 35 | |
| 13 | 30 | 42 - 49 | -7 | 33 | |
| 14 | 30 | 34 - 44 | -10 | 32 | |
| 15 | 30 | 40 - 61 | -21 | 27 | |
| 16 | 30 | 27 - 62 | -35 | 21 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu33
96Ghi được47
75Thủng lưới40
1.75Bàn thắng mỗi trận1.42
10Giữ sạch lưới9
35Trên 2.5 bàn19
49Hiệp hai28