Al-Faisaly FC vs Al-Ittihad
Tỷ số chung cuộc: Al-Faisaly FC 3-2 Al-Ittihad tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 29 tháng 3, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Faisaly FC thắng 4, hòa 2, Al-Ittihad thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 25
- Trọng tài
- Pavel Kralovec, Czech Republic
- Phong độ
- DLDDL Al-Faisaly FC
- DWWWD Al-Ittihad
- 20' 0-1 M. da Costa · Fahad Al Muwallad
- 22' Igor Rossi
- 31' 0-2 Garry Rodrigues · Romarinho
- 33' Karim El Ahmadi
- 42' Sultan Madash · Rogerinho 1-2
- HT1-2
- 46' ▲ Hamdan Al Shamrani ▼ Wesam Al Swed
- 46' ▲ Jonas ▼ Jamal Ba Jandooh
- 69' Hamdan Al Shamrani 2-2
- 81' ▲ A. Prijović ▼ Romarinho
- 82' ▲ Abdulaziz Al Bishi ▼ Garry Rodrigues
- 87' ▲ Husain Al Monassar ▼ Fahad Al Ansari
- 90'+5 ▲ Badr Bashir ▼ Rogerinho
- 90'+1 Luisinho · Sultan Madash 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 26Mustafa Malayekah 6.0
- 66A. Puljić 6.6
- 3Igor Rossi 6.8
- 7Wesam Al Swed ▼ 46' 6.5
- 9Rogerinho ⇢ ▼ 90' 6.8
- 4Fahad Al Ansari ▼ 87' 6.8
- 88K. Hyland 6.8
- 8Luisinho ⚽ 7.3
- 2Yazeed Al Bakr 6.7
- 47Sultan Madash ⚽ ⇢ 8.1
- 18D. Calderón 6.4
Dự bị 9
- 27Hamdan Al Shamrani ⚽ ▲ 46' 7.9
- 10Husain Al Monassar ▲ 87' 6.5
- 14Badr Bashir ▲ 90'
- 6Omar Abdulaziz
- 21Aqeel Al Sahbi
- 20Mohammed Al-Thain
- 23Mohammed Abusabaan
- 22Denílson
- 28Ahmed Al Kassar
- 22Fawaz Al Qarni 5.8
- 17M. da Costa ⚽ 7.4
- 31Mansour Al Harbi 6.2
- 13Ahmad Asiri 6.5
- 66Saud Abdul Hamid 6.5
- 20K. El Ahmadi 6.5
- 10C. Villanueva 7.4
- 9Romarinho ⇢ ▼ 81' 6.9
- 23Garry Rodrigues ⚽ ▼ 82' 6.8
- 15Jamal Ba Jandooh ▼ 46' 6.7
- 8Fahad Al Muwallad ⇢ 6.6
Dự bị 9
- 27Jonas ▲ 46' 7.1
- 99A. Prijović ▲ 81' 6.4
- 77Abdulaziz Al Bishi ▲ 82' 5.8
- 14Ziyad Al Sahafi
- 49Abdulrahman Al Ghamdi
- 6Khaled Al Samiri
- 35S. Sanogo
- 25Nasser Al Shamrani
- 1Rakan Najjar
Thống kê
01⚑4
⚑810
48%Kiểm soát bóng52%
14Dứt điểm17
6Trúng đích2
3Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm9
5Bị chặn7
4Phạt góc8
4Việt vị2
7Phạm lỗi15
1Thẻ vàng1
0Cứu thua3
436Chuyền bóng449
343Chuyền chính xác372
79%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 69 - 27 | +42 | 70 | |
| 2 | 30 | 66 - 33 | +33 | 69 | |
| 3 | 30 | 61 - 31 | +30 | 56 | |
| 4 | 30 | 68 - 41 | +27 | 55 | |
| 5 | 30 | 39 - 25 | +14 | 54 | |
| 6 | 30 | 51 - 47 | +4 | 43 | |
| 7 | 30 | 41 - 41 | 0 | 42 | |
| 8 | 30 | 38 - 48 | -10 | 38 | |
| 9 | 30 | 32 - 45 | -13 | 35 | |
| 10 | 30 | 44 - 45 | -1 | 34 | |
| 11 | 30 | 40 - 55 | -15 | 33 | |
| 12 | 30 | 36 - 52 | -16 | 32 | |
| 13 | 30 | 33 - 50 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 34 - 51 | -17 | 28 | |
| 15 | 30 | 29 - 53 | -24 | 25 | |
| 16 | 30 | 25 - 62 | -37 | 21 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu35
61Ghi được61
54Thủng lưới51
1.74Bàn thắng mỗi trận1.74
9Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn21
37Hiệp hai34