Al-Faisaly FC
0 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Al-Ittihad

Al-Faisaly FC vs Al-Ittihad

Tỷ số chung cuộc: Al-Faisaly FC 0-4 Al-Ittihad tại King's Cup, 4 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Faisaly FC thắng 4, hòa 2, Al-Ittihad thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
King's Cup · Quarter-finals
Sân vận động
Prince Faisal bin Fahd Stadium, Riyadh
Phong độ
DLDDL Al-Faisaly FC
WDWWW Al-Ittihad
  1. 20' Mohamed Cheikhi
  2. 45'+4 0-1 A. Hamed Allah11m
  3. HT0-1
  4. 54' 0-2 N. Kanté · Fabinho
  5. 62' Marwan Al Sahafi Saleh Al Amri
  6. 68' 0-3 Ahmed Hegazy · Hassan Kadesh
  7. 72' Ahmed Hegazy
  8. 72' Ahmed Al Anzy Meshal Sibyani
  9. 75' Farhah Al Shamrani N. Kanté
  10. 75' Ahmed Al Ghamdi Romarinho
  11. 78' Khalid Al Jubaya Morato
  12. 78' Yazeed Jawshan J. Mickels
  13. 80' 0-4 Ahmed Hegazy · Faisal Al Ghamdi
  14. 81' Sultan Farhan Fabinho
  15. 81' Fawaz Al Yami Madallah Al Olayan
  16. 84' Ahmed Fallatah Lucas Souza
  17. 84' Aseel Al Haribi L. Azouni
  18. 90' Ahmed Atallah Alanzy
  19. FT0-4

Đội hình

Al-Faisaly FC Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Marcelo Chamusca
  1. 1Mohammed Al Hasawi 7.0
  2. 4Yaseen Barnawi 6.6
  3. 73Hassan Al Harbi 6.2
  4. 97M. Al Cheikhi 6.0
  5. 3Hani Al Sibyani 6.2
  6. 87Meshal Sibyani ▼ 72' 6.5
  7. 20Morato ▼ 78' 6.9
  8. 8Lucas Souza ▼ 84' 6.6
  9. 6L. Azouni ▼ 84' 6.2
  10. 7J. Mickels ▼ 78' 6.2
  11. 14A. Garita 6.5

Dự bị 9

  1. 70Ahmed Al Anzy ▲ 72' 6.5
  2. 90Khalid Al Jubaya ▲ 78' 6.3
  3. 19Yazeed Jawshan ▲ 78'
  4. 77Ahmed Fallatah ▲ 84' 6.6
  5. 86Aseel Al Haribi ▲ 84' 6.3
  6. 10Abduallah Al Dossari
  7. 15Saad Al Muwallad
  8. 2Abdullah Al Hassan
  9. 99Vladimir Stojković
Al-Ittihad Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Gallardo
  1. 34Marcelo Grohe 7.2
  2. 33Madallah Al Olayan ▼ 81' 7.2
  3. 26Ahmed Hegazy ⚽2 8.6
  4. 15Hassan Kadesh 7.3
  5. 19Turki Al Jaadi 7.0
  6. 7N. Kanté ▼ 75' 7.7
  7. 8Fabinho ▼ 81' 7.9
  8. 77Saleh Al Amri ▼ 62' 6.9
  9. 90Romarinho ▼ 75' 7.7
  10. 16Faisal Al Ghamdi 7.6
  11. 99A. Hamed Allah 6.9

Dự bị 8

  1. 17Marwan Al Sahafi ▲ 62' 6.9
  2. 29Farhah Al Shamrani ▲ 75' 6.7
  3. 27Ahmed Al Ghamdi ▲ 75' 6.2
  4. 6Sultan Farhan ▲ 81' 6.9
  5. 37Fawaz Al Yami ▲ 81' 6.7
  6. 1Abdullah Al Muaiouf
  7. 52Talal Haji
  8. 35Mohammed Al Mahasneh

Thống kê

027
1100
37%Kiểm soát bóng63%
9Dứt điểm13
2Trúng đích10
7Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn1
7Phạt góc11
1Việt vị2
14Phạm lỗi9
2Thẻ vàng0
6Cứu thua2
294Chuyền bóng504
216Chuyền chính xác431
73%Chính xác chuyền86%

So sánh

37Trận đấu42
43Ghi được93
54Thủng lưới44
1.16Bàn thắng mỗi trận2.21
8Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn27
20Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu