Al-Ittihad
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Al-Faisaly FC

Al-Ittihad vs Al-Faisaly FC

Tỷ số chung cuộc: Al-Ittihad 1-2 Al-Faisaly FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 6 tháng 12, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Ittihad thắng 4, hòa 2, Al-Faisaly FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 12
Sân vận động
King Abdullah Sports City, Jeddah
Trọng tài
Ovidiu Hategan, Romania
Phong độ
DWWWD Al-Ittihad
DLDDL Al-Faisaly FC
  1. 11' 0-1 D. Calderón · Aqeel Al Sahbi
  2. 29' Igor Rossi
  3. HT0-1
  4. 46' J. Akpala Abdulaziz Al Bishi
  5. 47' Karim El Ahmadi
  6. 54' 0-2 Igor Rossi · Luisinho
  7. 59' Abdulrahman Al Ghamdi Jonas
  8. 63' Hassan Fallatah
  9. 67' Khaled Al Samiri K. El Ahmadi
  10. 73' Abdulaziz Al-Aryani A. Pešić
  11. 84' Husain Al Monassar Luisinho
  12. 88' Diego Calderón
  13. 88' Mohammed Abusabaan Rogerinho
  14. 89' Hamdan Al-Shamrani
  15. 90' Amaar Al Dohaim
  16. 90' Husain Al-Monassar
  17. 90'+5 Fahad Al Muwallad · Abdulrahman Al Ghamdi 1-2
  18. FT1-2

Đội hình

Al-Ittihad Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Bilić
  1. 22Fawaz Al Qarni 6.5
  2. 5M. Jurman 7.0
  3. 31Mansour Al Harbi 6.7
  4. 11Hassan Muath Fallatah 6.6
  5. 24Ammar Al Daheem 6.9
  6. 20K. El Ahmadi ▼ 67' 7.1
  7. 10C. Villanueva 8.6
  8. 9Romarinho 6.4
  9. 27Jonas ▼ 59' 7.0
  10. 45A. Pešić ▼ 73' 6.7
  11. 8Fahad Al Muwallad 7.3

Dự bị 9

  1. 49Abdulrahman Al Ghamdi ▲ 59' 6.9
  2. 6Khaled Al Samiri ▲ 67' 6.4
  3. 26Abdulaziz Al-Aryani ▲ 73' 6.7
  4. 1Rakan Najjar
  5. 14Ziyad Al Sahafi
  6. 15Jamal Ba Jandooh
  7. 16Mohammed Qassem Al Nakhli
  8. 30Awn Mutlaq Al Slaluli
  9. 32Omar Al-Mazial
Al-Faisaly FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Péricles Chamusca
  1. 26Mustafa Malayekah 7.1
  2. 3Igor Rossi 8.0
  3. 21Aqeel Al Sahbi 7.6
  4. 4Fahad Al Ansari 7.1
  5. 88K. Hyland 6.9
  6. 8Luisinho ▼ 84' 6.8
  7. 2Yazeed Al Bakr 7.0
  8. 11Abdulaziz Al Bishi ▼ 46' 6.2
  9. 27Hamdan Al Shamrani 6.8
  10. 9Rogerinho ▼ 88' 6.9
  11. 18D. Calderón 7.4

Dự bị 9

  1. 17J. Akpala ▲ 46' 6.7
  2. 10Husain Al Monassar ▲ 84' 5.7
  3. 23Mohammed Abusabaan ▲ 88' 6.3
  4. 6Omar Abdulaziz
  5. 7Wesam Al Swed
  6. 19Mohammed Majrashi
  7. 28Ahmed Al Kassar
  8. 47Sultan Madash
  9. 66A. Puljić

Thống kê

0313
340
60%Kiểm soát bóng40%
21Dứt điểm12
5Trúng đích5
10Chệch đích5
16Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn2
13Phạt góc3
1Việt vị3
14Phạm lỗi14
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
445Chuyền bóng311
364Chuyền chính xác239
82%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
30 69 - 27 +42 70
2
Al Hilal SFC
30 66 - 33 +33 69
3
Al Taawoun FC
30 61 - 31 +30 56
4
Al Ahli Saudi FC
30 68 - 41 +27 55
5
Al Shabab FC (Riyadh)
30 39 - 25 +14 54
6
Al-Faisaly FC
30 51 - 47 +4 43
7
Al Wehda Club
30 41 - 41 0 42
8
Al Raed FC
30 38 - 48 -10 38
9
Al Fateh SC
30 32 - 45 -13 35
10
Al-Ittihad
30 44 - 45 -1 34
11
Ettifaq FC
30 40 - 55 -15 33
12
Al-Fayha
30 36 - 52 -16 32
13
Al-Hazm
30 33 - 50 -17 31
14
Al-Qadisiyah FC
30 34 - 51 -17 28
15
Al Baten
30 29 - 53 -24 25
16
Ohod
30 25 - 62 -37 21
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu35
61Ghi được61
51Thủng lưới54
1.74Bàn thắng mỗi trận1.74
7Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn23
34Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu