FC Krasnodar
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Rostov

FC Krasnodar vs FC Rostov

Tỷ số chung cuộc: FC Krasnodar 1-0 FC Rostov tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Krasnodar thắng 7, hòa 2, FC Rostov thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 6
Phong độ
WWWDD FC Krasnodar
WLLWW FC Rostov
  1. 5' Dmitry Vorobyev
  2. 19' Jubal Junior · Christian 1-0
  3. 27' Oumar Sako
  4. HT1-0
  5. 63' D. Utkin D. Vorobyev
  6. 64' Joao Batxi J. Boselli
  7. 67' E. Golenkov T. Suleymanov
  8. 75' M. Ozdoev A. Chernikov
  9. 76' K. Lenini Douglas Augusto
  10. 83' Ivan Komarov
  11. 84' Jhon Córdoba
  12. 85' M. Mukhin Y. Mikhailov
  13. 85' I. Aznaurov K. Kuchaev
  14. 87' Lucas Olaza
  15. 87' Viktor Melekhin
  16. 88' Imran Aznaurov
  17. 90'+1 S. Petrov Christian
  18. FT1-0

Đội hình

FC Krasnodar Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Murad Musaev
  1. 1S. Agkatsev 6.9
  2. 40I. Vakhania 7.5
  3. 3V. Tormena 7.3
  4. 5Jubal Junior 7.3
  5. 15L. Olaza 7.7
  6. 53A. Chernikov ▼ 75' 7.3
  7. 8Douglas Augusto ▼ 76' 6.5
  8. 18Christian ▼ 90' 7.6
  9. 10D. Vorobyev ▼ 63' 6.6
  10. 23J. Boselli ▼ 64' 6.7
  11. 9J. Cordoba 6.5

Dự bị 11

  1. 16A. Koryakin
  2. 98S. Petrov ▲ 90'
  3. 2V. Stezhko
  4. 4Diego Costa
  5. 17V. Paltsev
  6. 59A. Khmarin
  7. 21M. Ozdoev ▲ 75' 6.3
  8. 47D. Utkin ▲ 63' 6.9
  9. 6K. Lenini ▲ 76' 6.9
  10. 96A. Koksharov
  11. 11Joao Batxi ▲ 64' 6.7
FC Rostov Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Jonatan Alba
  1. 84A. Petrov 7.2
  2. 4V. Melekhin 6.6
  3. 3O. Sako 6.5
  4. 40Ygor Nogueira 7.5
  5. 87A. Langovich 6.6
  6. 5Y. Mikhailov ▼ 85' 6.7
  7. 8A. Mironov 6.5
  8. 18K. Kuchaev ▼ 85' 6.5
  9. 10I. Komarov 6.9
  10. 99T. Suleymanov ▼ 67' 6.9
  11. 6O. Olusegun 5.9

Dự bị 11

  1. 34D. A. Golikov
  2. 22D. Semenchuk
  3. 27D. Prokhin
  4. 16M. Mukhin ▲ 85' 6.5
  5. 21D. Shantaliy
  6. 80K. Madrakhimov
  7. 17E. Golenkov ▲ 67' 6.5
  8. 91A. Shamonin
  9. 11I. M. Ajasa
  10. 13D. Titov
  11. 73I. Aznaurov ▲ 85' 6.3

Thống kê

034
630
55%Kiểm soát bóng45%
14Dứt điểm13
5Trúng đích2
3Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn4
4Phạt góc6
1Việt vị4
16Phạm lỗi15
3Thẻ vàng3
2Cứu thua3
359Chuyền bóng295
245Chuyền chính xác186
68%Chính xác chuyền63%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Krasnodar
7 13 - 6 +7 19
2
Dynamo
8 11 - 8 +3 16
3
P.F.K. CSKA Moskva
8 12 - 8 +4 16
4
F.K. Zenit Sankt Peterburg
8 16 - 7 +9 15
5
F.K. Spartak Moskva
7 12 - 7 +5 13
6
Dinamo Makhachkala
7 12 - 10 +2 12
7
Baltika
8 12 - 9 +3 11
8
Rubin
8 11 - 10 +1 11
9
Krylia Sovetov
8 12 - 13 -1 10
10
FC Orenburg
8 7 - 10 -3 8
11
FC Rostov
7 10 - 11 -1 8
12
Akhmat
7 10 - 9 +1 7
13
Lokomotiv
8 7 - 10 -3 6
14
Rodina Moskva
8 9 - 21 -12 4
15
Akron
7 8 - 17 -9 4
16
Fakel
8 6 - 12 -6 3
Premier League (Relegation) FNL

So sánh

12Trận đấu13
20Ghi được23
12Thủng lưới18
1.67Bàn thắng mỗi trận1.77
4Giữ sạch lưới4
5Trên 2.5 bàn8
9Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu