FC Rostov vs FC Krasnodar
Tỷ số chung cuộc: FC Rostov 0-0 FC Krasnodar tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 27 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Rostov thắng 1, hòa 2, FC Krasnodar thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 10
- Phong độ
- LLWWL FC Rostov
- WWDDD FC Krasnodar
- 10' Ronaldo
- 45'+4 Eduard Spertsyan
- HT0-0
- 63' ▲ Joao Batxi ▼ G. Perrin
- 63' ▲ N. Krivtsov ▼ K. Lenini
- 66' ▲ I. Komarov ▼ K. Shchetinin
- 66' ▲ E. Golenkov ▼ T. Suleymanov
- 71' ▲ V. Paltsev ▼ S. Petrov
- 71' ▲ D. Kozlov ▼ Victor Sa
- FT0-0
Đội hình
- 1R. Yatimov 6.6
- 4V. Melekhin 7.6
- 78D. Chistyakov 7.9
- 3O. Sako 6.9
- 7Ronaldo 6.2
- 10K. Shchetinin ▼ 66' 7.2
- 8A. Mironov 7.2
- 18K. Kuchaev 6.9
- 40I. Vakhania 7.3
- 99T. Suleymanov ▼ 66' 6.0
- 9M. Mohebi 6.5
Dự bị 12
- 13H. Hankic
- 71D. Odoevski
- 87A. Langovich
- 22D. Semenchuk
- 67G. Ignatov
- 5D. Prokhin
- 57I. Zhbanov
- 62I. Komarov ▲ 66' 6.3
- 17I. M. Ajasa
- 19K. Bayramyan
- 58D. Shantaliy
- 69E. Golenkov ▲ 66' 6.7
- 1S. Agkatsev 6.9
- 98S. Petrov ▼ 71' 6.9
- 3Tormena 7.3
- 4Diego Costa 7.3
- 15L. Olaza 7.3
- 66Douglas Augusto 6.9
- 6K. Lenini ▼ 63' 6.9
- 23G. Perrin ▼ 63' 6.3
- 10E. Spertsyan 6.5
- 7Victor Sa ▼ 71' 6.2
- 9J. Cordoba 6.3
Dự bị 8
- 16A. Koryakin
- 34D. A. Golikov
- 17V. Paltsev ▲ 71' 7.3
- 2V. Stezhko
- 20G. Gonzalez
- 11Joao Batxi ▲ 63' 6.5
- 8D. Kozlov ▲ 71' 6.7
- 88N. Krivtsov ▲ 63' 6.6
Thống kê
01⚑4
⚑510
40%Kiểm soát bóng60%
12Dứt điểm9
1Trúng đích2
6Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
4Phạt góc5
4Việt vị1
15Phạm lỗi15
1Thẻ vàng1
2Cứu thua1
269Chuyền bóng420
180Chuyền chính xác322
67%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 19 | +34 | 68 | |
| 2 | 30 | 60 - 23 | +37 | 66 | |
| 3 | 30 | 54 - 39 | +15 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 39 | +8 | 52 | |
| 5 | 30 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 6 | 30 | 38 - 21 | +17 | 46 | |
| 7 | 30 | 51 - 40 | +11 | 45 | |
| 8 | 30 | 29 - 30 | -1 | 43 | |
| 9 | 30 | 35 - 39 | -4 | 37 | |
| 10 | 30 | 25 - 32 | -7 | 33 | |
| 11 | 30 | 35 - 50 | -15 | 32 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 29 | |
| 13 | 30 | 35 - 53 | -18 | 27 | |
| 14 | 30 | 19 - 37 | -18 | 26 | |
| 15 | 30 | 26 - 50 | -24 | 23 | |
| 16 | 30 | 29 - 60 | -31 | 22 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu50
48Ghi được100
53Thủng lưới40
1.07Bàn thắng mỗi trận2
9Giữ sạch lưới22
16Trên 2.5 bàn29
28Hiệp hai57