FC Krasnodar
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Rostov

FC Krasnodar vs FC Rostov

Tỷ số chung cuộc: FC Krasnodar 2-1 FC Rostov tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 28 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Krasnodar thắng 7, hòa 2, FC Rostov thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 19
Phong độ
WWWDD FC Krasnodar
WLLWW FC Rostov
  1. 6' Eduard Spertsyan
  2. 7' Ronaldo
  3. 8' E. Spertsyan11m 1-0
  4. 12' Kirill Shchetinin
  5. 40' Diego Costa
  6. 45'+1 Giovanni González
  7. 45'+4 Dmitriy Chistyakov
  8. 45' Ronaldo
  9. 45' 1-1 A. Mironov11m
  10. HT1-1
  11. 46' K. Lenini G. Gonzalez
  12. 46' V. Paltsev A. Chernikov
  13. 51' Dmitriy Chistyakov
  14. 51' Dmitriy Chistyakov
  15. 54' G. Ignatov I. Komarov
  16. 63' Diego Costa
  17. 69' N. Krivtsov Douglas Augusto
  18. 73' N. Krivtsov · Joao Batxi 2-1
  19. 74' J. Boselli Joao Batxi
  20. 77' E. Golenkov T. Suleymanov
  21. 81' M. D. Cobnan Victor Sa
  22. 83' K. Bayramyan K. Shchetinin
  23. 83' D. Prokhin D. Semenchuk
  24. 90'+6 Ilya Vakhaniya
  25. 90'+6 Ilya Vakhaniya
  26. FT2-1

Đội hình

FC Krasnodar Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Murad Musaev
  1. 1S. Agkatsev 7.2
  2. 20G. Gonzalez ▼ 46' 5.9
  3. 3Tormena 6.7
  4. 4Diego Costa 7.0
  5. 15L. Olaza 7.0
  6. 53A. Chernikov ▼ 46' 6.5
  7. 66Douglas Augusto ▼ 69' 6.7
  8. 11Joao Batxi ▼ 74' 6.7
  9. 10E. Spertsyan 8.2
  10. 7Victor Sa ▼ 81' 6.3
  11. 9J. Cordoba 6.7

Dự bị 12

  1. 16A. Koryakin
  2. 34A. Karpenko
  3. 23J. Boselli ▲ 74' 6.3
  4. 6K. Lenini ▲ 46' 6.7
  5. 88N. Krivtsov ▲ 69' 7.9
  6. 17V. Paltsev ▲ 46' 7.2
  7. 59A. Khmarin
  8. 5Jubal Junior
  9. 90M. D. Cobnan ▲ 81' 6.5
  10. 67K. Mukailov
  11. 29E. Guseynov
  12. 30S. Sadchikov
FC Rostov Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Jonatan Alba
  1. 1R. Yatimov 6.5
  2. 7Ronaldo 7.0
  3. 4V. Melekhin 7.7
  4. 78D. Chistyakov 5.3
  5. 22D. Semenchuk ▼ 83' 6.7
  6. 40I. Vakhania 6.3
  7. 62I. Komarov ▼ 54' 6.2
  8. 8A. Mironov 7.2
  9. 10K. Shchetinin ▼ 83' 6.9
  10. 99T. Suleymanov ▼ 77' 6.2
  11. 9M. Mohebi 7.5

Dự bị 12

  1. 71D. Odoevski
  2. 19K. Bayramyan ▲ 83' 6.5
  3. 69E. Golenkov ▲ 77' 6.5
  4. 87A. Langovich
  5. 34E. El Askalany
  6. 91A. Shamonin
  7. 59N. Babakin
  8. 17I. M. Ajasa
  9. 18K. Kuchaev
  10. 5D. Prokhin ▲ 83' 6.7
  11. 58D. Shantaliy
  12. 67G. Ignatov ▲ 54' 6.2

Thống kê

024
542
65%Kiểm soát bóng35%
20Dứt điểm14
6Trúng đích4
8Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn5
4Phạt góc5
2Việt vị2
16Phạm lỗi15
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ2
3Cứu thua4
402Chuyền bóng220
318Chuyền chính xác129
79%Chính xác chuyền59%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 53 - 19 +34 68
2
FC Krasnodar
30 60 - 23 +37 66
3
Lokomotiv
30 54 - 39 +15 53
4
F.K. Spartak Moskva
30 47 - 39 +8 52
5
P.F.K. CSKA Moskva
30 44 - 33 +11 51
6
Baltika
30 38 - 21 +17 46
7
Dynamo
30 51 - 40 +11 45
8
Rubin
30 29 - 30 -1 43
9
Akhmat
30 35 - 39 -4 37
10
FC Rostov
30 25 - 32 -7 33
11
Krylia Sovetov
30 35 - 50 -15 32
12
FC Orenburg
30 29 - 44 -15 29
13
Akron
30 35 - 53 -18 27
14
Dinamo Makhachkala
30 19 - 37 -18 26
15
FC Nizhny Novgorod
30 26 - 50 -24 23
16
PFC Sochi
30 29 - 60 -31 22
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu45
100Ghi được48
40Thủng lưới53
2Bàn thắng mỗi trận1.07
22Giữ sạch lưới9
29Trên 2.5 bàn16
57Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu