FC Rostov
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Krasnodar

FC Rostov vs FC Krasnodar

Tỷ số chung cuộc: FC Rostov 2-1 FC Krasnodar tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 8 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Rostov thắng 1, hòa 2, FC Krasnodar thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 20
Sân vận động
Rostov Arena, Rostov-na-Donu
Phong độ
WLLWW FC Rostov
WWWDD FC Krasnodar
  1. 25' M. Mohebi · K. Shchetinin 1-0
  2. 30' Aleksandr Chernikov
  3. 35' Khoren Bayramyan
  4. 40' Vítor Tormena
  5. 42' Olakunle Olusegun
  6. 44' Kevin Pina
  7. HT1-0
  8. 46' M. Banjac Kevin Pina
  9. 49' Olakunle Olusegun
  10. 49' Olakunle Olusegun
  11. 51' Kirill Shchetinin
  12. 58' A. Langovich I. Vakhania
  13. 59' Oumar Sako
  14. 59' I. Komarov Ronaldo
  15. 61' Evgeniy Chernov
  16. 61' M. Mohebi · K. Bayramyan 2-0
  17. 66' 2-1 J. Córdoba · M. Banjac
  18. 76' Maksim Osipenko
  19. 79' A. Mironov K. Bayramyan
  20. 83' M. Cobnan Victor Sá
  21. 83' N. Krivtsov A. Chernikov
  22. 83' Kady Batxi
  23. 90'+2 Lucas Olaza
  24. 90'+3 V. Melekhin K. Shchetinin
  25. FT2-1

Đội hình

FC Rostov Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: V. Karpin
  1. 30S. Pesyakov 6.9
  2. 40I. Vakhania ▼ 58' 6.5
  3. 3O. Sako 6.7
  4. 55M. Osipenko 7.2
  5. 28E. Chernov 6.3
  6. 19K. Bayramyan ▼ 79' 7.6
  7. 15D. Glebov 7.9
  8. 88K. Shchetinin ▼ 90' 7.6
  9. 7Ronaldo ▼ 59' 6.9
  10. 69E. Golenkov 7.2
  11. 9M. Mohebi ⚽2 8.9

Dự bị 12

  1. 87A. Langovich ▲ 58' 6.7
  2. 62I. Komarov ▲ 59' 6.9
  3. 8A. Mironov ▲ 79' 6.9
  4. 4V. Melekhin ▲ 90'
  5. 44I. Kirsch
  6. 73I. Aznaurov
  7. 53K. Moiseev
  8. 78M. Tsulaia
  9. 51A. Koltakov
  10. 58D. Shantaliy
  11. 1N. Medvedev
  12. 91A. Shamonin
FC Krasnodar Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: V. Ivić
  1. 39M. Safonov 7.3
  2. 3Vítor Tormena 6.2
  3. 4J. Alonso 6.9
  4. 15L. Olaza 6.3
  5. 82S. Volkov 6.9
  6. 6Kevin Pina ▼ 46' 6.5
  7. 53A. Chernikov ▼ 83' 6.5
  8. 7Victor Sá ▼ 83' 6.9
  9. 40O. Olusegun 5.7
  10. 9J. Córdoba 7.3
  11. 11Batxi ▼ 83' 6.7

Dự bị 10

  1. 14M. Banjac ▲ 46' 7.6
  2. 90M. Cobnan ▲ 83' 6.6
  3. 88N. Krivtsov ▲ 83' 6.6
  4. 20Kady ▲ 83' 6.9
  5. 23A. Ektov
  6. 33G. Harutyunyan
  7. 5K. Castaño
  8. 73M. Shtepa
  9. 1S. Agkatsev
  10. 31Kaio Pantaleão

Thống kê

051
561
50%Kiểm soát bóng50%
18Dứt điểm13
8Trúng đích2
10Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm10
9Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn9
1Phạt góc5
2Việt vị2
18Phạm lỗi12
5Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua6
389Chuyền bóng392
276Chuyền chính xác267
71%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 52 - 27 +25 57
2
FC Krasnodar
30 45 - 29 +16 56
3
Dynamo
30 53 - 39 +14 56
4
Lokomotiv
30 52 - 38 +14 53
5
F.K. Spartak Moskva
30 41 - 32 +9 50
6
P.F.K. CSKA Moskva
30 56 - 40 +16 48
7
FC Rostov
30 43 - 46 -3 43
8
Rubin
30 31 - 38 -7 42
9
Krylia Sovetov
30 46 - 44 +2 41
10
Akhmat
30 33 - 45 -12 35
11
Fakel
30 22 - 31 -9 32
12
FC Orenburg
30 34 - 41 -7 31
13
FC Nizhny Novgorod
30 29 - 51 -22 30
14
FC Ural Yekaterinburg
30 30 - 46 -16 30
15
Baltika
30 33 - 42 -9 26
16
PFC Sochi
30 37 - 48 -11 24
Premier League (Relegation) FNL

So sánh

53Trận đấu45
79Ghi được70
70Thủng lưới52
1.49Bàn thắng mỗi trận1.56
16Giữ sạch lưới17
32Trên 2.5 bàn21
37Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu