FC Rostov vs FC Krasnodar
Tỷ số chung cuộc: FC Rostov 0-1 FC Krasnodar tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 16 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Rostov thắng 1, hòa 2, FC Krasnodar thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 21
- Sân vận động
- Rostov Arena, Rostov-na-Donu
- Phong độ
- LLWWL FC Rostov
- WWDDD FC Krasnodar
- HT0-0
- 52' Aleksandr Chernikov
- 57' Aleksey Sutormin
- 66' Mohammad Mohebi
- 67' ▲ M. Cobnan ▼ Batxi
- 73' Maksim Osipenko
- 74' Moses David Cobnan
- 77' ▲ D. Kozlov ▼ N. Krivtsov
- 78' 0-1 M. Cobnan
- 83' ▲ Ronaldo ▼ K. Kuchaev
- 85' ▲ K. Shchetinin ▼ I. Komarov
- 87' Jhon Córdoba
- 88' ▲ G. González ▼ O. Olusegun
- 90'+2 Viktor Melekhin
- 90'+7 Stanislav Agkatsev
- FT0-1
Đội hình
- 1R. Yatimov 6.6
- 11A. Sutormin 7.2
- 4V. Melekhin 7.0
- 55M. Osipenko 7.2
- 40I. Vakhania 7.0
- 62I. Komarov ▼ 85' 6.6
- 58D. Shantaliy 6.6
- 18K. Kuchaev ▼ 83' 6.9
- 9M. Mohebi 7.3
- 27N. Komlichenko 7.0
- 69E. Golenkov 7.2
Dự bị 12
- 7Ronaldo ▲ 83' 6.9
- 10K. Shchetinin ▲ 85' 6.3
- 81E. Tonevitskiy
- 73I. Aznaurov
- 51A. Koltakov
- 13H. Hankić
- 39M. Radchenko
- 67G. Ignatov
- 71D. Odoevskiy
- 19K. Bayramyan
- 5N. Poyarkov
- 3O. Sako
- 1S. Agkatsev 6.9
- 98S. Petrov 7.5
- 31Kaio 7.6
- 4Diego Costa 7.3
- 15L. Olaza 7.3
- 53A. Chernikov 6.9
- 6Kevin Pina 6.9
- 11Batxi ▼ 67' 6.9
- 88N. Krivtsov ▼ 77' 6.2
- 40O. Olusegun ▼ 88' 6.7
- 9J. Córdoba 6.6
Dự bị 6
- 90M. Cobnan ⚽ ▲ 67' 6.9
- 8D. Kozlov ▲ 77' 6.5
- 20G. González ▲ 88' 6.3
- 13Y. Dyupin
- 19F. Smolov
- 59A. Khmarin
Thống kê
03⚑1
⚑240
45%Kiểm soát bóng55%
15Dứt điểm6
2Trúng đích3
7Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn1
1Phạt góc2
1Việt vị3
19Phạm lỗi15
3Thẻ vàng4
2Cứu thua1
304Chuyền bóng371
189Chuyền chính xác263
62%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 59 - 23 | +36 | 67 | |
| 2 | 30 | 58 - 18 | +40 | 66 | |
| 3 | 30 | 47 - 21 | +26 | 59 | |
| 4 | 30 | 56 - 25 | +31 | 57 | |
| 5 | 30 | 61 - 35 | +26 | 56 | |
| 6 | 30 | 51 - 41 | +10 | 53 | |
| 7 | 30 | 42 - 45 | -3 | 45 | |
| 8 | 30 | 41 - 43 | -2 | 39 | |
| 9 | 30 | 39 - 55 | -16 | 35 | |
| 10 | 30 | 36 - 51 | -15 | 31 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 29 | |
| 12 | 30 | 35 - 56 | -21 | 29 | |
| 13 | 30 | 27 - 54 | -27 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 48 | -21 | 25 | |
| 15 | 30 | 28 - 56 | -28 | 19 | |
| 16 | 30 | 14 - 42 | -28 | 18 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu46
80Ghi được83
72Thủng lưới46
1.45Bàn thắng mỗi trận1.8
11Giữ sạch lưới22
30Trên 2.5 bàn27
47Hiệp hai50