FC Krasnodar vs FC Rostov
Tỷ số chung cuộc: FC Krasnodar 3-2 FC Rostov tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 7 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Krasnodar thắng 7, hòa 2, FC Rostov thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 11
- Sân vận động
- Stadion FK Krasnodar, Krasnodar
- Phong độ
- WWWDD FC Krasnodar
- WLLWW FC Rostov
- 15' Sergey Volkov
- 23' 0-1 D. Glebov
- 41' 0-2 M. Mohebi · E. Golenkov
- HT0-2
- 50' E. Spertsyan 1-2
- 51' Aleksandr Chernikov
- 54' Viktor Melekhin
- 60' Kady Borges
- 61' Eduard Spertsyan
- 70' Mohammad Mohebi
- 77' ▲ N. Komlichenko ▼ E. Golenkov
- 78' Nikolay Komlichenko
- 79' ▲ O. Olusegun ▼ N. Krivtsov
- 79' ▲ I. Akhmetov ▼ Batxi
- 80' N. Komlichenkophản lưới 2-2
- 81' ▲ R. Tugarev ▼ A. Ionov
- 88' ▲ M. Banjac ▼ Kady
- 90'+1 ▲ D. Terentyev ▼ E. Chernov
- 90'+5 J. Córdoba · S. Volkov 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 39M. Safonov 5.3
- 82S. Volkov ⇢ 6.6
- 3Vítor Tormena 6.3
- 4J. Alonso 6.2
- 15L. Olaza 6.6
- 53A. Chernikov 6.3
- 20Kady ▼ 88' 6.0
- 10E. Spertsyan ⚽ 7.0
- 88N. Krivtsov ▼ 79' 7.2
- 11Batxi ▼ 79' 6.9
- 9J. Córdoba ⚽ 7.0
Dự bị 11
- 40O. Olusegun ▲ 79' 6.7
- 7I. Akhmetov ▲ 79' 6.9
- 14M. Banjac ▲ 88' 6.3
- 1S. Agkatsev
- 46V. Yarlykov
- 96A. Koksharov
- 23A. Ektov
- 33G. Harutyunyan
- 90M. Cobnan
- 73M. Shtepa
- 98S. Petrov
- 30S. Pesyakov 6.2
- 40I. Vakhania 6.2
- 4V. Melekhin 6.3
- 55M. Osipenko 6.5
- 28E. Chernov ▼ 90' 6.3
- 47D. Utkin 7.2
- 15D. Glebov ⚽ 6.9
- 8A. Mironov 6.7
- 11A. Ionov ▼ 81' 6.3
- 69E. Golenkov ⇢ ▼ 77' 6.9
- 9M. Mohebi ⚽ 7.5
Dự bị 11
- 27N. Komlichenko ▲ 77' 6.0
- 23R. Tugarev ▲ 81' 6.3
- 5D. Terentyev ▲ 90'
- 87A. Langovich
- 1N. Medvedev
- 44I. Kirsch
- 67G. Ignatov
- 62I. Komarov
- 88K. Shchetinin
- 7R. Akbashev
- 18D. Prokhin
Thống kê
04⚑1
⚑130
49%Kiểm soát bóng51%
10Dứt điểm7
6Trúng đích3
3Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn0
1Phạt góc1
5Việt vị3
16Phạm lỗi11
4Thẻ vàng3
1Cứu thua4
399Chuyền bóng421
276Chuyền chính xác276
69%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 52 - 27 | +25 | 57 | |
| 2 | 30 | 45 - 29 | +16 | 56 | |
| 3 | 30 | 53 - 39 | +14 | 56 | |
| 4 | 30 | 52 - 38 | +14 | 53 | |
| 5 | 30 | 41 - 32 | +9 | 50 | |
| 6 | 30 | 56 - 40 | +16 | 48 | |
| 7 | 30 | 43 - 46 | -3 | 43 | |
| 8 | 30 | 31 - 38 | -7 | 42 | |
| 9 | 30 | 46 - 44 | +2 | 41 | |
| 10 | 30 | 33 - 45 | -12 | 35 | |
| 11 | 30 | 22 - 31 | -9 | 32 | |
| 12 | 30 | 34 - 41 | -7 | 31 | |
| 13 | 30 | 29 - 51 | -22 | 30 | |
| 14 | 30 | 30 - 46 | -16 | 30 | |
| 15 | 30 | 33 - 42 | -9 | 26 | |
| 16 | 30 | 37 - 48 | -11 | 24 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
45Trận đấu53
70Ghi được79
52Thủng lưới70
1.56Bàn thắng mỗi trận1.49
17Giữ sạch lưới16
21Trên 2.5 bàn32
39Hiệp hai37