PFC Sochi
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Akhmat

PFC Sochi vs Akhmat

Tỷ số chung cuộc: PFC Sochi 1-1 Akhmat tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 17 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PFC Sochi thắng 5, hòa 2, Akhmat thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 30
Phong độ
WWWWL PFC Sochi
WWDLD Akhmat
  1. 13' D. Khlusevich L. Sadulaev
  2. 26' M. Kramaric Z. Fedorov
  3. 32' Dmitriy Vasiljev
  4. HT0-0
  5. 46' G. Melkadze M. Konate
  6. 61' P. Gadio G. Kenzhebek
  7. 71' R. Magal D. Vasiljev
  8. 71' R. Ezhov A. Zinkovskiy
  9. 85' 0-1 K. Cake
  10. 86' M. Kramaric 1-1
  11. 88' M. Ignatov A. Kovalenko
  12. 89' P. Meleshin K. Zaika
  13. 90'+2 R. Utsiev M. Bogosavac
  14. 90'+2 M. Sidorov M. Samorodov
  15. FT1-1

Đội hình

PFC Sochi Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Robert Moreno
  1. 35A. Degtev
  2. 3A. Soldatenkov
  3. 33Marcelo Alves
  4. 4V. Litvinov
  5. 27K. Zaika ▼ 89'
  6. 14K. Kravtsov
  7. 20D. Vasiljev ▼ 71'
  8. 17A. Makarchuk
  9. 19A. Kovalenko ▼ 88'
  10. 9Z. Fedorov ▼ 26'
  11. 7A. Zinkovskiy ▼ 71'

Dự bị 11

  1. 99Y. Dyupin
  2. 85D. Silev
  3. 10M. Kramaric ▲ 26'
  4. 28R. Magal ▲ 71'
  5. 8M. Ignatov ▲ 88'
  6. 59R. Bart
  7. 66A. Metsiev
  8. 29R. Ezhov ▲ 71'
  9. 25Y. Attiyat Allah
  10. 11P. Meleshin ▲ 89'
  11. 18A. Korneev
Akhmat Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Stanislav Cherchesov
  1. 88G. Shelia
  2. 23G. Kenzhebek ▼ 61'
  3. 90O. Ndong
  4. 5K. Cake
  5. 8M. Bogosavac ▼ 90'
  6. 4T. Ibishev
  7. 11I. Silva
  8. 20M. Samorodov ▼ 90'
  9. 17E. Cacintura
  10. 7L. Sadulaev ▼ 13'
  11. 13M. Konate ▼ 46'

Dự bị 11

  1. 72Y. Magomedov
  2. 82D. Khlusevich ▲ 13'
  3. 42M. Keliano
  4. 37P. Gadio ▲ 61'
  5. 22M. Zare
  6. 40R. Utsiev ▲ 90'
  7. 77G. Melkadze ▲ 46'
  8. 81M. Sidorov ▲ 90'
  9. 80V. Tsarukyan
  10. 27A. Davlitgereev
  11. 2D. Abdulkadyrov

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 53 - 19 +34 68
2
FC Krasnodar
30 60 - 23 +37 66
3
Lokomotiv
30 54 - 39 +15 53
4
F.K. Spartak Moskva
30 47 - 39 +8 52
5
P.F.K. CSKA Moskva
30 44 - 33 +11 51
6
Baltika
30 38 - 21 +17 46
7
Dynamo
30 51 - 40 +11 45
8
Rubin
30 29 - 30 -1 43
9
Akhmat
30 35 - 39 -4 37
10
FC Rostov
30 25 - 32 -7 33
11
Krylia Sovetov
30 35 - 50 -15 32
12
FC Orenburg
30 29 - 44 -15 29
13
Akron
30 35 - 53 -18 27
14
Dinamo Makhachkala
30 19 - 37 -18 26
15
FC Nizhny Novgorod
30 26 - 50 -24 23
16
PFC Sochi
30 29 - 60 -31 22
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu43
43Ghi được59
83Thủng lưới54
1.05Bàn thắng mỗi trận1.37
5Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn19
24Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu