Akhmat vs PFC Sochi
Tỷ số chung cuộc: Akhmat 1-0 PFC Sochi tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 25 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Akhmat thắng 3, hòa 2, PFC Sochi thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 21
- Sân vận động
- Akhmat Arena, Groznyi
- Phong độ
- WWDLD Akhmat
- WWWLL PFC Sochi
- 26' Ignacio Saavedra
- 30' L. Sadulaev · V. Kamilov 1-0
- 44' Vladislav Kamilov
- HT1-0
- 46' ▲ Miguel Silveira ▼ A. Sutormin
- 60' ▲ S. Córdova ▼ N. Burmistrov
- 61' ▲ B. Berisha ▼ S. Kovachev
- 61' ▲ I. Oleynikov ▼ L. Sadulaev
- 67' ▲ M. Konaté ▼ G. Agalarov
- 67' ▲ Camilo ▼ V. Kamilov
- 70' ▲ V. Angban ▼ T. Margasov
- 70' ▲ D. Chistyakov ▼ V. Drkušić
- 85' Bernard Berisha
- 86' ▲ A. Khezhev ▼ I. Saavedra
- FT1-0
Đội hình
- 88G. Shelia 7.3
- 8M. Bogosavac 7.3
- 55D. Todorović 7.3
- 75N. Ghandri 7.0
- 5M. Šatara 7.0
- 36Lucas Lovat 7.0
- 98S. Kovachev ▼ 61' 6.9
- 94A. Timofeev 6.6
- 18V. Kamilov ⇢ ▼ 67' 7.2
- 9G. Agalarov ▼ 67' 6.9
- 10L. Sadulaev ⚽ ▼ 61' 7.9
Dự bị 9
- 7B. Berisha ▲ 61' 6.7
- 21I. Oleynikov ▲ 61' 6.2
- 13M. Konaté ▲ 67' 6.5
- 16Camilo ▲ 67' 6.6
- 1M. Oparin
- 33M. Matsuev
- 4T. Ibishev
- 23A. Shvets
- 40R. Utsiev
- 12N. Zabolotny 6.5
- 34T. Margasov ▼ 70' 6.9
- 3V. Drkušić ▼ 70' 7.0
- 33Marcelo Alves 7.3
- 17A. Makarchuk 6.3
- 14K. Kravtsov 7.2
- 21I. Saavedra ▼ 86' 6.6
- 19A. Sutormin ▼ 46' 6.3
- 7M. Kramarič 7.2
- 18N. Burmistrov ▼ 60' 6.9
- 77A. Jukić 7.2
Dự bị 9
- 24Miguel Silveira ▲ 46' 6.3
- 10S. Córdova ▲ 60' 6.5
- 5V. Angban ▲ 70' 6.7
- 2D. Chistyakov ▲ 70' 6.9
- 42A. Khezhev ▲ 86' 6.3
- 23S. Guarirapa
- 69D. Anosov
- 1M. Rudakov
- 35A. Degtev
Thống kê
02⚑3
⚑210
34%Kiểm soát bóng66%
10Dứt điểm6
3Trúng đích4
5Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
3Phạt góc2
0Việt vị2
11Phạm lỗi15
2Thẻ vàng1
4Cứu thua2
309Chuyền bóng624
190Chuyền chính xác504
61%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 52 - 27 | +25 | 57 | |
| 2 | 30 | 45 - 29 | +16 | 56 | |
| 3 | 30 | 53 - 39 | +14 | 56 | |
| 4 | 30 | 52 - 38 | +14 | 53 | |
| 5 | 30 | 41 - 32 | +9 | 50 | |
| 6 | 30 | 56 - 40 | +16 | 48 | |
| 7 | 30 | 43 - 46 | -3 | 43 | |
| 8 | 30 | 31 - 38 | -7 | 42 | |
| 9 | 30 | 46 - 44 | +2 | 41 | |
| 10 | 30 | 33 - 45 | -12 | 35 | |
| 11 | 30 | 22 - 31 | -9 | 32 | |
| 12 | 30 | 34 - 41 | -7 | 31 | |
| 13 | 30 | 29 - 51 | -22 | 30 | |
| 14 | 30 | 30 - 46 | -16 | 30 | |
| 15 | 30 | 33 - 42 | -9 | 26 | |
| 16 | 30 | 37 - 48 | -11 | 24 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
50Trận đấu54
62Ghi được86
72Thủng lưới74
1.24Bàn thắng mỗi trận1.59
12Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn28
25Hiệp hai37