Akhmat vs PFC Sochi
Tỷ số chung cuộc: Akhmat 2-4 PFC Sochi tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 27 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Akhmat thắng 3, hòa 2, PFC Sochi thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 13
- Phong độ
- WWDLD Akhmat
- WWWLL PFC Sochi
- 16' 0-1 I. Saavedra · A. Zinkovskiy
- 36' 0-2 M. Ignatov · V. Iljin
- 41' Ruslan Magal
- HT0-2
- 46' ▲ L. Sadulaev ▼ B. Mansilla
- 46' ▲ M. Samorodov ▼ R. Zhemaletdinov
- 59' M. Samorodov 1-2
- 66' 1-3 M. Ignatov
- 72' ▲ A. El Mahraoui ▼ M. Keliano
- 76' Maksim Sidorov
- 76' 1-4 D. Vasiljev · R. Magal
- 82' ▲ A. Kovalenko ▼ D. Vasiljev
- 83' ▲ N. Stojic ▼ M. Ignatov
- 83' ▲ F. Kamano ▼ R. Ezhov
- 88' Anas El Mahraoui
- 90' Georgi Melkadze
- 90'+13 Ousmane N’Dong
- 90' Marcelo Alves
- 90'+2 ▲ A. Korneev ▼ A. Zinkovskiy
- 90'+5 ▲ Z. Fedorov ▼ V. Iljin
- 90' M. Samorodov · E. Cacintura 2-4
- FT2-4
Đội hình
- 88G. Shelia 5.7
- 81M. Sidorov 6.2
- 90O. Ndong 6.3
- 75N. Ghandri 6.3
- 8M. Bogosavac 6.2
- 42M. Keliano ▼ 72' 6.2
- 11I. Silva 7.3
- 9B. Mansilla ▼ 46' 6.9
- 10R. Zhemaletdinov ▼ 46' 6.5
- 17E. Cacintura ⇢ 6.6
- 77G. Melkadze 6.2
Dự bị 12
- 1V. Ulyanov
- 22M. Zare
- 55D. Todorovic
- 40R. Utsiev
- 32I. Gaibov
- 72Y. Magomedov
- 7L. Sadulaev ▲ 46' 6.9
- 70A. Gadzhiev
- 71M. Yakuev
- 37P. Gadio
- 20M. Samorodov ⚽2 ▲ 46' 9.6
- 99A. El Mahraoui ▲ 72' 6.5
- 99Y. Dyupin 6.6
- 27K. Zaika 6.3
- 33Marcelo Alves 6.3
- 3A. Soldatenkov 6.7
- 28R. Magal ⇢ 6.2
- 29R. Ezhov ▼ 83' 6.7
- 6I. Saavedra ⚽ 7.2
- 20D. Vasiljev ⚽ ▼ 82' 8.3
- 7A. Zinkovskiy ⇢ ▼ 90' 6.9
- 98V. Iljin ⇢ ▼ 90' 6.9
- 8M. Ignatov ⚽2 ▼ 83' 8.3
Dự bị 12
- 35A. Degtev
- 88I. Lomaev
- 4V. Litvinov
- 5N. Aberdin
- 44N. Stojic ▲ 83' 6.3
- 25Y. Attiyat Allah
- 15S. Agbalaka
- 19A. Kovalenko ▲ 82' 6.7
- 18A. Korneev ▲ 90' 6.7
- 59R. Bart
- 45F. Kamano ▲ 83' 6.3
- 9Z. Fedorov ▲ 90' 6.5
Thống kê
02⚑7
⚑320
65%Kiểm soát bóng35%
20Dứt điểm11
5Trúng đích5
11Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn4
7Phạt góc3
1Việt vị0
8Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
1Cứu thua3
453Chuyền bóng253
354Chuyền chính xác149
78%Chính xác chuyền59%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 19 | +34 | 68 | |
| 2 | 30 | 60 - 23 | +37 | 66 | |
| 3 | 30 | 54 - 39 | +15 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 39 | +8 | 52 | |
| 5 | 30 | 44 - 33 | +11 | 51 | |
| 6 | 30 | 38 - 21 | +17 | 46 | |
| 7 | 30 | 51 - 40 | +11 | 45 | |
| 8 | 30 | 29 - 30 | -1 | 43 | |
| 9 | 30 | 35 - 39 | -4 | 37 | |
| 10 | 30 | 25 - 32 | -7 | 33 | |
| 11 | 30 | 35 - 50 | -15 | 32 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 29 | |
| 13 | 30 | 35 - 53 | -18 | 27 | |
| 14 | 30 | 19 - 37 | -18 | 26 | |
| 15 | 30 | 26 - 50 | -24 | 23 | |
| 16 | 30 | 29 - 60 | -31 | 22 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu41
59Ghi được43
54Thủng lưới83
1.37Bàn thắng mỗi trận1.05
11Giữ sạch lưới5
19Trên 2.5 bàn25
35Hiệp hai24