PFC Sochi vs Akhmat
Tỷ số chung cuộc: PFC Sochi 2-1 Akhmat tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 30 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PFC Sochi thắng 5, hòa 2, Akhmat thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 3
- Sân vận động
- Olimpiyskiy Stadion Fisht, Sochi
- Trọng tài
- A. Lyubimov
- Phong độ
- WWWLL PFC Sochi
- WWDLD Akhmat
- 4' Ibragim Tsallagov
- 5' Darko Todorović
- 8' Artem Meshchaninov
- 12' Sergey Terekhov
- 18' Victorien Angban
- 20' C. Noboa11m 1-0
- 21' Bernard Berisha
- 44' Ibragim Tsallagov
- 45'+5 Victorien Angban
- HT1-0
- 46' ▲ G. Agalarov ▼ V. Iljin
- 46' ▲ L. Sadulaev ▼ I. Oleynikov
- 49' C. Noboa · A. Makarchuk 2-0
- 59' Christian Noboa
- 60' ▲ M. Konaté ▼ B. Berisha
- 60' ▲ A. Shvets ▼ A. Timofeev
- 60' 2-1 A. Troshechkin · L. Sadulaev
- 62' Artem Makarchuk
- 75' ▲ A. Yusupov ▼ G. Melkadze
- 79' ▲ M. Bystrov ▼ A. Semenov
- FT2-1
Đội hình
- 1D. Adamov 6.9
- 26A. Meshchaninov 6.7
- 3V. Drkušić 6.6
- 13S. Terekhov 6.9
- 15I. Tsallagov 6.2
- 18N. Burmistrov 7.0
- 5V. Angban 6.7
- 16C. Noboa ⚽2 8.0
- 17A. Makarchuk ⇢ 6.7
- 9G. Melkadze ▼ 75' 6.7
- 10V. Sarveli 7.0
Dự bị 10
- 6A. Yusupov ▲ 75' 6.6
- 12N. Zabolotny
- 14D. Martovoy
- 35S. Dzhanaev
- 45I. Miladinović
- 8K. Kravtsov
- 22Joãozinho
- 20I. Yurganov
- 23K. Ushatov
- 19T. Shipunov
- 88G. Shelia 6.6
- 20Z. Nižić 6.6
- 15A. Semenov ▼ 79' 6.3
- 44Y. Zhuravlev 6.9
- 4D. Todorović 7.0
- 25A. Troshechkin ⚽ 7.7
- 94A. Timofeev ▼ 60' 6.2
- 8M. Bogosavac 6.5
- 21I. Oleynikov ▼ 46' 6.9
- 7B. Berisha ▼ 60' 6.7
- 29V. Iljin ▼ 46' 6.3
Dự bị 11
- 77G. Agalarov ▲ 46' 6.3
- 11L. Sadulaev ▲ 46' 7.7
- 13M. Konaté ▲ 60' 6.7
- 23A. Shvets ▲ 60' 6.9
- 96M. Bystrov ▲ 79' 6.9
- 1M. Oparin
- 19K. Folmer
- 9I. Umaev
- 40R. Utsiev
- 35R. Tashaev
- 10K. Kadyrov
Thống kê
06⚑12
⚑220
61%Kiểm soát bóng39%
15Dứt điểm11
6Trúng đích5
3Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn3
12Phạt góc2
1Việt vị4
14Phạm lỗi7
6Thẻ vàng2
4Cứu thua4
398Chuyền bóng263
314Chuyền chính xác174
79%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 74 - 20 | +54 | 70 | |
| 2 | 30 | 56 - 27 | +29 | 58 | |
| 3 | 30 | 60 - 38 | +22 | 54 | |
| 4 | 30 | 48 - 44 | +4 | 53 | |
| 5 | 30 | 51 - 39 | +12 | 50 | |
| 6 | 30 | 62 - 46 | +16 | 48 | |
| 7 | 30 | 58 - 55 | +3 | 46 | |
| 8 | 30 | 54 - 46 | +8 | 45 | |
| 9 | 30 | 49 - 45 | +4 | 45 | |
| 10 | 30 | 37 - 54 | -17 | 38 | |
| 11 | 30 | 33 - 45 | -12 | 36 | |
| 12 | 30 | 32 - 45 | -13 | 32 | |
| 13 | 30 | 33 - 50 | -17 | 30 | |
| 14 | 30 | 36 - 48 | -12 | 30 | |
| 15 | 30 | 25 - 67 | -42 | 18 | |
| 16 | 30 | 22 - 61 | -39 | 13 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
40Trận đấu39
46Ghi được64
71Thủng lưới56
1.15Bàn thắng mỗi trận1.64
6Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn29
24Hiệp hai27