PFC Sochi
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Akhmat

PFC Sochi vs Akhmat

Tỷ số chung cuộc: PFC Sochi 2-0 Akhmat tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 7 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PFC Sochi thắng 5, hòa 2, Akhmat thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 17
Sân vận động
Olimpiyskiy Stadion Fisht, Sochi
Trọng tài
Sergei Lapochkin, Russia
Phong độ
WWWLL PFC Sochi
WWDLD Akhmat
  1. 14' Bernard Berisha
  2. 31' M. Dugandžić · A. Rudenko 1-0
  3. 41' Maksim Nenakhov
  4. 43' Marko Dugandžić
  5. 45'+2 A. Yusupov · T. Margasov 2-0
  6. HT2-0
  7. 46' M. Bystrov M. Nenakhov
  8. 46' V. Iljin A. Polyarus
  9. 49' Emanuel Mammana
  10. 60' Timofey Margasov
  11. 70' A. Aduev Ismael Silva
  12. 71' I. Alsultanov B. Berisha
  13. 75' D. Prutsev A. Rudenko
  14. 81' O. Ivanov A. Timofeev
  15. 85' E. Vardanyan M. Dugandžić
  16. 85' K. Zaika C. Noboa
  17. FT2-0

Đội hình

PFC Sochi Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: V. Fedotov
  1. 35S. Dzhanaev 8.3
  2. 23M. Mevlja 6.9
  3. 34T. Margasov 7.2
  4. 25I. Novoseltsev 7.3
  5. 24E. Mammana 7.2
  6. 16C. Noboa ▼ 85' 7.2
  7. 22Joãozinho 7.2
  8. 6A. Yusupov 8.3
  9. 15I. Tsallagov 7.5
  10. 17M. Dugandžić ▼ 85' 6.9
  11. 79A. Rudenko ▼ 75' 7.3

Dự bị 11

  1. 7D. Prutsev ▲ 75' 6.3
  2. 98E. Vardanyan ▲ 85' 6.2
  3. 27K. Zaika ▲ 85' 6.2
  4. 18N. Burmistrov
  5. 3E. Nabiullin
  6. 54A. Nemchenko
  7. 73E. Prutsev
  8. 58A. Bokovoy
  9. 26N. Kalugin
  10. 12N. Zabolotny
  11. 9A. Zabolotny
Akhmat Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Talalaev
  1. 33V. Gudiev 6.7
  2. 15A. Semenov 6.6
  3. 20Z. Nižić 6.9
  4. 8M. Bogosavac 6.3
  5. 24M. Nenakhov ▼ 46' 6.3
  6. 14A. Polyarus ▼ 46' 6.7
  7. 59E. Kharin 7.3
  8. 11Ismael Silva ▼ 70' 6.2
  9. 7B. Berisha ▼ 71' 6.7
  10. 94A. Timofeev ▼ 81' 6.6
  11. 3G. Melkadze 5.9

Dự bị 12

  1. 96M. Bystrov ▲ 46' 7.0
  2. 29V. Iljin ▲ 46' 6.5
  3. 6A. Aduev ▲ 70' 6.9
  4. 90I. Alsultanov ▲ 71' 6.2
  5. 19O. Ivanov ▲ 81' 6.3
  6. 10K. Kadyrov
  7. 55A. Putsko
  8. 99L. Sadulaev
  9. 88G. Shelia
  10. 42A. Melikhov
  11. 95A. Kadyrov
  12. 23A. Shvets

Thống kê

035
310
47%Kiểm soát bóng53%
10Dứt điểm7
5Trúng đích3
4Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn1
5Phạt góc3
2Việt vị4
12Phạm lỗi18
3Thẻ vàng1
3Cứu thua3
427Chuyền bóng486
324Chuyền chính xác375
76%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 76 - 26 +50 65
2
F.K. Spartak Moskva
30 56 - 37 +19 57
3
Lokomotiv
30 45 - 35 +10 56
4
Rubin
30 42 - 33 +9 53
5
PFC Sochi
30 49 - 33 +16 53
6
P.F.K. CSKA Moskva
30 51 - 33 +18 50
7
Dynamo
30 44 - 33 +11 50
8
Khimki
30 35 - 39 -4 45
9
FC Rostov
30 37 - 35 +2 43
10
FC Krasnodar
30 52 - 45 +7 41
11
Akhmat
30 36 - 38 -2 40
12
FC Ural Yekaterinburg
30 26 - 36 -10 34
13
FC Ufa
30 26 - 46 -20 25
14
FC Arsenal Tula
30 28 - 51 -23 23
15
Rotor Volgograd
30 15 - 52 -37 22
16
Tambov
30 19 - 65 -46 13
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) FNL

So sánh

37Trận đấu37
64Ghi được43
41Thủng lưới40
1.73Bàn thắng mỗi trận1.16
11Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn15
33Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu