Akhmat
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
PFC Sochi

Akhmat vs PFC Sochi

Tỷ số chung cuộc: Akhmat 1-0 PFC Sochi tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 23 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Akhmat thắng 3, hòa 2, PFC Sochi thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 24
Sân vận động
Akhmat Arena, Groznyi
Trọng tài
A. Fedorov
Phong độ
WWDLD Akhmat
WWWLL PFC Sochi
  1. 20' Sergey Terekhov
  2. 34' Anton Shvets
  3. 45'+1 Miroslav Bogosavac
  4. HT0-0
  5. 46' Miguel Silveira Joãozinho
  6. 63' G. Agalarov M. Konaté
  7. 63' N. Gbamblé E. Kharin
  8. 71' N. Burmistrov A. Yusupov
  9. 73' V. Karapuzov L. Sadulaev
  10. 73' V. Iljin B. Berisha
  11. 76' K. Zaika A. Makarchuk
  12. 77' D. Todorović R. Utsiev
  13. 82' G. Melkadze L. Đorđević
  14. 86' V. Iljin · A. Timofeev 1-0
  15. FT1-0

Đội hình

Akhmat Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Tashuev
  1. 88G. Shelia 7.5
  2. 40R. Utsiev ▼ 77' 6.9
  3. 15A. Semenov 7.5
  4. 20Z. Nižić 7.7
  5. 8M. Bogosavac 6.7
  6. 94A. Timofeev 7.0
  7. 23A. Shvets 7.5
  8. 11L. Sadulaev ▼ 73' 7.5
  9. 7B. Berisha ▼ 73' 6.7
  10. 59E. Kharin ▼ 63' 7.0
  11. 13M. Konaté ▼ 63' 6.6

Dự bị 12

  1. 77G. Agalarov ▲ 63' 6.5
  2. 47N. Gbamblé ▲ 63' 6.9
  3. 17V. Karapuzov ▲ 73' 6.3
  4. 29V. Iljin ▲ 73' 6.3
  5. 4D. Todorović ▲ 77' 6.7
  6. 99I. Chernyak
  7. 1M. Oparin
  8. 35R. Tashaev
  9. 96M. Bystrov
  10. 33M. Matsuev
  11. 18V. Kamilov
  12. 24Z. Divanović
PFC Sochi
  1. 1D. Adamov 6.6
  2. 20I. Yurganov 6.6
  3. 3V. Drkušić 7.2
  4. 13S. Terekhov 6.9
  5. 34T. Margasov 7.5
  6. 16C. Noboa 6.9
  7. 8K. Kravtsov 7.0
  8. 17A. Makarchuk ▼ 76' 7.2
  9. 22Joãozinho ▼ 46' 6.5
  10. 6A. Yusupov ▼ 71' 6.9
  11. 11L. Đorđević ▼ 82' 6.2

Dự bị 12

  1. 24Miguel Silveira ▲ 46' 6.3
  2. 18N. Burmistrov ▲ 71' 6.6
  3. 27K. Zaika ▲ 76' 7.2
  4. 9G. Melkadze ▲ 82' 6.5
  5. 45I. Miladinović
  6. 4M. Sissako
  7. 10V. Sarveli
  8. 19T. Shipunov
  9. 26A. Meshchaninov
  10. 35S. Dzhanaev
  11. 15I. Tsallagov
  12. 12N. Zabolotny

Thống kê

0110
110
45%Kiểm soát bóng55%
17Dứt điểm5
6Trúng đích2
7Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
10Phạt góc1
2Việt vị3
8Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
2Cứu thua3
363Chuyền bóng461
238Chuyền chính xác321
66%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 74 - 20 +54 70
2
P.F.K. CSKA Moskva
30 56 - 27 +29 58
3
F.K. Spartak Moskva
30 60 - 38 +22 54
4
FC Rostov
30 48 - 44 +4 53
5
Akhmat
30 51 - 39 +12 50
6
FC Krasnodar
30 62 - 46 +16 48
7
FC Orenburg
30 58 - 55 +3 46
8
Lokomotiv
30 54 - 46 +8 45
9
Dynamo
30 49 - 45 +4 45
10
PFC Sochi
30 37 - 54 -17 38
11
FC Ural Yekaterinburg
30 33 - 45 -12 36
12
Krylia Sovetov
30 32 - 45 -13 32
13
FC Nizhny Novgorod
30 33 - 50 -17 30
14
Fakel
30 36 - 48 -12 30
15
Khimki
30 25 - 67 -42 18
16
Torpedo Moskva
30 22 - 61 -39 13
Premier League (Relegation) FNL

So sánh

39Trận đấu40
64Ghi được46
56Thủng lưới71
1.64Bàn thắng mỗi trận1.15
8Giữ sạch lưới6
29Trên 2.5 bàn24
27Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu