Akhmat vs PFC Sochi
Tỷ số chung cuộc: Akhmat 1-2 PFC Sochi tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 2 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Akhmat thắng 3, hòa 2, PFC Sochi thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 2
- Sân vận động
- Akhmat Arena, Groznyi
- Trọng tài
- I. Sidenkov
- Phong độ
- WWDLD Akhmat
- WWWLL PFC Sochi
- 13' Vitali Lystsov
- 26' 0-1 D. Utkinphản lưới
- 30' Marko Dugandžić
- HT0-1
- 46' ▲ K. Zaika ▼ D. Vorobjev
- 59' 0-2 M. Dugandžić · C. Noboa
- 63' ▲ A. Semenov ▼ V. Karapuzov
- 64' ▲ A. Arkhipov ▼ D. Utkin
- 64' ▲ L. Sadulaev ▼ I. Konovalov
- 70' ▲ I. Popov ▼ N. Burmistrov
- 82' ▲ I. Alsultanov ▼ M. Konaté
- 82' ▲ G. Iancu ▼ E. Kharin
- 86' G. Iancu 1-2
- 90'+3 Ivelin Popov
- 90'+1 Christian Noboa
- 90'+1 ▲ V. Angban ▼ C. Noboa
- FT1-2
Đội hình
- 88G. Shelia 7.0
- 20Z. Nižić 7.0
- 5V. Lystsov 6.6
- 8M. Bogosavac 6.3
- 96M. Bystrov 7.3
- 59E. Kharin ▼ 82' 6.6
- 94A. Timofeev 7.3
- 11I. Konovalov ▼ 64' 6.3
- 47D. Utkin ▼ 64' 6.5
- 77V. Karapuzov ▼ 63' 6.7
- 13M. Konaté ▼ 82' 6.9
Dự bị 9
- 15A. Semenov ▲ 63' 6.9
- 68A. Arkhipov ▲ 64' 6.3
- 17L. Sadulaev ▲ 64' 6.5
- 90I. Alsultanov ▲ 82' 6.2
- 9G. Iancu ⚽ ▲ 82' 7.3
- 42A. Melikhov
- 95A. Kadyrov
- 6A. Aduev
- 55A. Putsko
- 12N. Zabolotny 6.6
- 13S. Terekhov 6.6
- 34T. Margasov 6.9
- 5Rodrigão 7.0
- 4M. Barać 7.2
- 87D. Prokhin 6.9
- 18N. Burmistrov ▼ 70' 6.9
- 16C. Noboa ⇢ ▼ 90' 8.0
- 15I. Tsallagov 7.2
- 9M. Dugandžić ⚽ 7.6
- 7D. Vorobjev ▼ 46' 6.9
Dự bị 11
- 27K. Zaika ▲ 46' 6.7
- 8I. Popov ▲ 70' 6.2
- 19V. Angban ▲ 90'
- 1D. Adamov
- 35S. Dzhanaev
- 17M. Kolmakov
- 10M. Barsov
- 20I. Yurganov
- 53D. Pavlov
- 22Joãozinho
- 24E. Mammana
Thống kê
01⚑4
⚑230
57%Kiểm soát bóng43%
19Dứt điểm12
3Trúng đích5
9Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm6
7Bị chặn5
4Phạt góc2
0Việt vị2
10Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
5Cứu thua2
440Chuyền bóng334
329Chuyền chính xác224
75%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 66 - 28 | +38 | 65 | |
| 2 | 30 | 54 - 30 | +24 | 56 | |
| 3 | 30 | 53 - 41 | +12 | 53 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 50 | |
| 5 | 30 | 42 - 29 | +13 | 50 | |
| 6 | 30 | 43 - 39 | +4 | 48 | |
| 7 | 30 | 36 - 38 | -2 | 42 | |
| 8 | 30 | 39 - 36 | +3 | 41 | |
| 9 | 30 | 47 - 51 | -4 | 38 | |
| 10 | 30 | 37 - 41 | -4 | 38 | |
| 11 | 30 | 26 - 39 | -13 | 33 | |
| 12 | 30 | 27 - 35 | -8 | 33 | |
| 13 | 30 | 34 - 47 | -13 | 32 | |
| 14 | 30 | 29 - 40 | -11 | 30 | |
| 15 | 30 | 34 - 56 | -22 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 59 | -29 | 23 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
38Trận đấu45
47Ghi được81
50Thủng lưới55
1.24Bàn thắng mỗi trận1.8
9Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn31
24Hiệp hai38