PFC Sochi vs Akhmat
Tỷ số chung cuộc: PFC Sochi 3-2 Akhmat tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 23 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PFC Sochi thắng 5, hòa 2, Akhmat thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 26
- Sân vận động
- Olimpiyskiy Stadion Fisht, Sochi
- Trọng tài
- K. Levnikov
- Phong độ
- WWWLL PFC Sochi
- WWDLD Akhmat
- 27' Artur Yusupov
- 31' 0-1 L. Sadulaev
- 45'+1 Lechi Sadulaev
- HT0-1
- 46' ▲ K. Zaika ▼ D. Prokhin
- 46' ▲ N. Burmistrov ▼ V. Angban
- 51' Nikita Burmistrov
- 53' M. Cassierra · T. Margasov 1-1
- 57' A. Yusupov · S. Terekhov 2-1
- 59' ▲ S. Sebai ▼ E. Kharin
- 59' ▲ V. Karapuzov ▼ L. Sadulaev
- 66' 2-2 S. Sebai
- 70' Miroslav Bogosavac
- 81' Sergey Terekhov
- 81' Darko Todorović
- 84' ▲ G. Melkadze ▼ M. Cassierra
- 84' S. Terekhov 3-2
- 85' ▲ M. Konaté ▼ S. Sebai
- 88' ▲ I. Konovalov ▼ A. Timofeev
- 88' ▲ I. Umaev ▼ D. Todorović
- 89' Andrey Semenov
- FT3-2
Đội hình
- 1D. Adamov 6.2
- 13S. Terekhov ⚽ ⇢ 7.9
- 34T. Margasov ⇢ 7.6
- 3V. Drkušić 6.9
- 87D. Prokhin ▼ 46' 6.2
- 16C. Noboa 6.5
- 6A. Yusupov ⚽ 7.3
- 15I. Tsallagov 6.6
- 19V. Angban ▼ 46' 6.9
- 17A. Makarchuk 6.3
- 30M. Cassierra ⚽ ▼ 84' 7.2
Dự bị 8
- 27K. Zaika ▲ 46' 6.5
- 18N. Burmistrov ▲ 46' 6.7
- 9G. Melkadze ▲ 84' 6.3
- 20I. Yurganov
- 35S. Dzhanaev
- 22Joãozinho
- 12N. Zabolotny
- 7D. Vorobjev
- 33V. Gudiev 6.3
- 15A. Semenov 6.9
- 8M. Bogosavac 6.3
- 4D. Todorović ▼ 88' 6.7
- 96M. Bystrov 6.3
- 59E. Kharin ▼ 59' 6.3
- 23A. Shvets 6.6
- 94A. Timofeev ▼ 88' 7.2
- 25A. Troshechkin 7.0
- 47D. Utkin 7.2
- 17L. Sadulaev ⚽ ▼ 59' 6.9
Dự bị 10
- 18S. Sebai ⚽ ▲ 59' 7.0
- 77V. Karapuzov ▲ 59' 6.6
- 13M. Konaté ▲ 85' 6.3
- 11I. Konovalov ▲ 88'
- 9I. Umaev ▲ 88'
- 40R. Utsiev
- 88G. Shelia
- 79T. Ibishev
- 42A. Melikhov
- 10K. Kadyrov
Thống kê
03⚑3
⚑440
62%Kiểm soát bóng38%
12Dứt điểm8
6Trúng đích3
4Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn0
3Phạt góc4
4Việt vị2
8Phạm lỗi11
3Thẻ vàng4
2Cứu thua3
576Chuyền bóng347
475Chuyền chính xác244
82%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 66 - 28 | +38 | 65 | |
| 2 | 30 | 54 - 30 | +24 | 56 | |
| 3 | 30 | 53 - 41 | +12 | 53 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 50 | |
| 5 | 30 | 42 - 29 | +13 | 50 | |
| 6 | 30 | 43 - 39 | +4 | 48 | |
| 7 | 30 | 36 - 38 | -2 | 42 | |
| 8 | 30 | 39 - 36 | +3 | 41 | |
| 9 | 30 | 47 - 51 | -4 | 38 | |
| 10 | 30 | 37 - 41 | -4 | 38 | |
| 11 | 30 | 26 - 39 | -13 | 33 | |
| 12 | 30 | 27 - 35 | -8 | 33 | |
| 13 | 30 | 34 - 47 | -13 | 32 | |
| 14 | 30 | 29 - 40 | -11 | 30 | |
| 15 | 30 | 34 - 56 | -22 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 59 | -29 | 23 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
45Trận đấu38
81Ghi được47
55Thủng lưới50
1.8Bàn thắng mỗi trận1.24
14Giữ sạch lưới9
31Trên 2.5 bàn21
38Hiệp hai24