PFC Sochi
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Akhmat

PFC Sochi vs Akhmat

Tỷ số chung cuộc: PFC Sochi 1-2 Akhmat tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 6 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PFC Sochi thắng 5, hòa 2, Akhmat thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 3
Sân vận động
Olimpiyskiy Stadion Fisht, Sochi
Phong độ
WWWLL PFC Sochi
WWDLD Akhmat
  1. 36' C. Noboa11m 1-0
  2. 42' 1-1 V. Ilyin · D. Todorović
  3. 45'+3 1-2 A. Timofeev · B. Berisha
  4. HT1-2
  5. 46' A. Batyrev C. Noboa
  6. 50' Luka Đorđević
  7. 55' J. Medveděv K. Zaika
  8. 55' I. Ignatyev Miguel Silveira
  9. 56' Marcelo Alves I. Miladinović
  10. 71' S. Kovachev B. Berisha
  11. 73' Z. Divanović A. Timofeev
  12. 77' T. Shipunov A. Yusupov
  13. 87' V. Volkov V. Ilyin
  14. 90'+4 Jasmin Čeliković
  15. FT1-2

Đội hình

PFC Sochi Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: D. Khokhlov
  1. 12N. Zabolotny 6.3
  2. 4V. Litvinov 7.0
  3. 3V. Drkušić 6.9
  4. 45I. Miladinović ▼ 56' 6.5
  5. 27K. Zaika ▼ 55' 6.5
  6. 16C. Noboa ▼ 46' 7.2
  7. 14K. Kravtsov 7.2
  8. 17A. Makarchuk 7.3
  9. 24Miguel Silveira ▼ 55' 7.2
  10. 11L. Đorđević 6.6
  11. 6A. Yusupov ▼ 77' 7.0

Dự bị 12

  1. 8A. Batyrev ▲ 46' 6.6
  2. 71J. Medveděv ▲ 55' 6.5
  3. 10I. Ignatyev ▲ 55' 6.9
  4. 33Marcelo Alves ▲ 56' 6.6
  5. 19T. Shipunov ▲ 77' 6.9
  6. 18N. Burmistrov
  7. 5V. Angban
  8. 34T. Margasov
  9. 13N. Goylo
  10. 20I. Yurganov
  11. 51T. Kashintsev
  12. 26A. Meshchaninov
Akhmat Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Tashuev
  1. 88G. Shelia 7.3
  2. 40R. Utsiev 6.9
  3. 55D. Todorović 7.5
  4. 6J. Čeliković 6.2
  5. 59E. Kharin 6.7
  6. 94A. Timofeev ▼ 73' 7.6
  7. 18V. Kamilov 6.3
  8. 29V. Ilyin ▼ 87' 7.3
  9. 21I. Oleynikov 6.7
  10. 7B. Berisha ▼ 71' 7.3
  11. 13M. Konaté 7.0

Dự bị 7

  1. 98S. Kovachev ▲ 71' 6.9
  2. 24Z. Divanović ▲ 73' 6.9
  3. 3V. Volkov ▲ 87' 6.6
  4. 1M. Oparin
  5. 33M. Matsuev
  6. 35R. Tashaev
  7. 48M. Akhmedov

Thống kê

016
110
67%Kiểm soát bóng33%
16Dứt điểm8
4Trúng đích3
7Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
6Phạt góc1
5Việt vị2
14Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
1Cứu thua3
471Chuyền bóng238
368Chuyền chính xác157
78%Chính xác chuyền66%
2.14Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.47

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 52 - 27 +25 57
2
FC Krasnodar
30 45 - 29 +16 56
3
Dynamo
30 53 - 39 +14 56
4
Lokomotiv
30 52 - 38 +14 53
5
F.K. Spartak Moskva
30 41 - 32 +9 50
6
P.F.K. CSKA Moskva
30 56 - 40 +16 48
7
FC Rostov
30 43 - 46 -3 43
8
Rubin
30 31 - 38 -7 42
9
Krylia Sovetov
30 46 - 44 +2 41
10
Akhmat
30 33 - 45 -12 35
11
Fakel
30 22 - 31 -9 32
12
FC Orenburg
30 34 - 41 -7 31
13
FC Nizhny Novgorod
30 29 - 51 -22 30
14
FC Ural Yekaterinburg
30 30 - 46 -16 30
15
Baltika
30 33 - 42 -9 26
16
PFC Sochi
30 37 - 48 -11 24
Premier League (Relegation) FNL

So sánh

54Trận đấu50
86Ghi được62
74Thủng lưới72
1.59Bàn thắng mỗi trận1.24
12Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn22
37Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu