Rubin
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Rostov

Rubin vs FC Rostov

Tỷ số chung cuộc: Rubin 1-0 FC Rostov tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 17 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rubin thắng 3, hòa 3, FC Rostov thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 5
Phong độ
DDWDD Rubin
WLLWW FC Rostov
  1. HT0-0
  2. 50' Viktor Melekhin
  3. 52' D. Kabutov · U. Iwu 1-0
  4. 73' M. Mohebi E. Golenkov
  5. 73' I. Komarov I. Vakhania
  6. 75' Ugochukwu Iwu
  7. 79' Oumar Sako
  8. 81' A. Jukic B. Jocic
  9. 81' D. Prokhin K. Kuchaev
  10. 81' K. Shchetinin D. Shantaliy
  11. 85' Rustam Yatimov
  12. 90' Dmitriy Kabutov
  13. 90'+1 R. Bezrukov D. Kabutov
  14. 90'+1 O. Ivanov V. Hodza
  15. 90'+1 A. Shamonin T. Suleymanov
  16. FT1-0

Đội hình

Rubin Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Rashid Rakhimov
  1. 38E. Staver 6.9
  2. 2E. Teslenko 7.5
  3. 5I. Vujacic 6.6
  4. 27A. Gritsaenko 7.2
  5. 6U. Iwu 6.6
  6. 70D. Kabutov ▼ 90' 7.9
  7. 8B. Jocic ▼ 81' 7.0
  8. 22V. Hodza ▼ 90' 7.3
  9. 51I. Rozhkov 6.3
  10. 99D. Shabanhaxhaj 6.9
  11. 10M. Daku 6.2

Dự bị 12

  1. 39I. Ezhov
  2. 25A. Nigmatullin
  3. 23R. Bezrukov ▲ 90'
  4. 4K. Nizhegorodov
  5. 96N. Vasiljev
  6. 87E. Mukba
  7. 19O. Ivanov ▲ 90'
  8. 21A. Zotov
  9. 77A. Jukic ▲ 81' 6.7
  10. 18M. Apshatsev
  11. 24N. Cumic
  12. 9A. Lomovitskiy
FC Rostov Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Jonatan Alba Cabello
  1. 1R. Yatimov 6.3
  2. 40I. Vakhania ▼ 73' 6.2
  3. 3O. Sako 7.3
  4. 4V. Melekhin 7.3
  5. 57I. Zhbanov 6.3
  6. 8A. Mironov 7.0
  7. 58D. Shantaliy ▼ 81' 7.0
  8. 18K. Kuchaev ▼ 81' 6.6
  9. 7Ronaldo 6.3
  10. 69E. Golenkov ▼ 73' 7.2
  11. 99T. Suleymanov ▼ 90' 6.0

Dự bị 12

  1. 71D. Odoevski
  2. 39M. Radchenko
  3. 87A. Langovich
  4. 22D. Semenchuk
  5. 6A. Tarasov
  6. 5D. Prokhin ▲ 81' 6.9
  7. 9M. Mohebi ▲ 73' 6.7
  8. 10K. Shchetinin ▲ 81' 6.6
  9. 62I. Komarov ▲ 73' 6.3
  10. 17I. M. Ajasa
  11. 19K. Bayramyan
  12. 91A. Shamonin ▲ 90'

Thống kê

028
130
52%Kiểm soát bóng48%
13Dứt điểm5
3Trúng đích2
8Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm1
2Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
8Phạt góc1
2Việt vị0
18Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
2Cứu thua2
373Chuyền bóng364
280Chuyền chính xác274
75%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 53 - 19 +34 68
2
FC Krasnodar
30 60 - 23 +37 66
3
Lokomotiv
30 54 - 39 +15 53
4
F.K. Spartak Moskva
30 47 - 39 +8 52
5
P.F.K. CSKA Moskva
30 44 - 33 +11 51
6
Baltika
30 38 - 21 +17 46
7
Dynamo
30 51 - 40 +11 45
8
Rubin
30 29 - 30 -1 43
9
Akhmat
30 35 - 39 -4 37
10
FC Rostov
30 25 - 32 -7 33
11
Krylia Sovetov
30 35 - 50 -15 32
12
FC Orenburg
30 29 - 44 -15 29
13
Akron
30 35 - 53 -18 27
14
Dinamo Makhachkala
30 19 - 37 -18 26
15
FC Nizhny Novgorod
30 26 - 50 -24 23
16
PFC Sochi
30 29 - 60 -31 22
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu45
44Ghi được48
42Thủng lưới53
1.07Bàn thắng mỗi trận1.07
20Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn16
22Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu