Rubin
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
FC Rostov

Rubin vs FC Rostov

Tỷ số chung cuộc: Rubin 3-1 FC Rostov tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 11 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rubin thắng 3, hòa 3, FC Rostov thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 28
Sân vận động
Ak Bars Arena, Kazan'
Phong độ
DDWDD Rubin
WLLWW FC Rostov
  1. 30' M. Rybus 1-0
  2. 38' A. Martynovich · D. Kabutov 2-0
  3. HT2-0
  4. 62' I. Komarov E. Chernov
  5. 62' A. Langovich I. Vakhania
  6. 62' Eyad El Askalany K. Bayramyan
  7. 63' Eiad El Askalany
  8. 65' B. Jočić 3-0
  9. 70' E. Golenkov D. Utkin
  10. 73' 3-1 K. Shchetinin · M. Osipenko
  11. 74' Ivan Komarov
  12. 75' Ivan Komarov
  13. 75' Ivan Komarov
  14. 79' Kirill Shchetinin
  15. 86' Eiad El Askalany
  16. 86' Eiad El Askalany
  17. 86' L. Ranđelović M. Rybus
  18. 86' D. Shabanhaxhaj R. Bezrukov
  19. 86' O. Ivanov B. Jočić
  20. 90' A. Koltakov K. Shchetinin
  21. FT3-1

Đội hình

Rubin Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: R. Rakhimov
  1. 22Y. Dyupin 6.9
  2. 4A. Martynovich 7.5
  3. 15I. Vujačić 6.6
  4. 27A. Gritsaenko 6.3
  5. 70D. Kabutov 7.0
  6. 8B. Jočić ▼ 86' 7.5
  7. 6U. Iwu 7.2
  8. 51I. Rozhkov 6.6
  9. 23R. Bezrukov ▼ 86' 6.3
  10. 44M. Daku 6.3
  11. 31M. Rybus ▼ 86' 7.0

Dự bị 12

  1. 7L. Ranđelović ▲ 86' 7.2
  2. 99D. Shabanhaxhaj ▲ 86' 6.7
  3. 19O. Ivanov ▲ 86' 6.6
  4. 2E. Teslenko
  5. 5R. Ashurmatov
  6. 18M. Apshatsev
  7. 77L. Bijelović
  8. 9A. Lomovitskiy
  9. 33U. Rahmonaliyev
  10. 66N. Yanovich
  11. 30V. Vada
  12. 50E. Shamov
FC Rostov Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: V. Karpin
  1. 1N. Medvedev 6.2
  2. 40I. Vakhania ▼ 62' 6.7
  3. 3O. Sako 6.7
  4. 55M. Osipenko 7.2
  5. 28E. Chernov ▼ 62' 6.7
  6. 88K. Shchetinin ▼ 90' 7.9
  7. 15D. Glebov 6.7
  8. 47D. Utkin ▼ 70' 7.0
  9. 7Ronaldo 6.6
  10. 27N. Komlichenko 6.9
  11. 19K. Bayramyan ▼ 62' 6.3

Dự bị 12

  1. 62I. Komarov ▲ 62' 5.3
  2. 87A. Langovich ▲ 62' 5.6
  3. 34Eyad El Askalany ▲ 62' 5.3
  4. 69E. Golenkov ▲ 70' 6.3
  5. 51A. Koltakov ▲ 90'
  6. 30S. Pesyakov
  7. 4V. Melekhin
  8. 67G. Ignatov
  9. 5D. Terentyev
  10. 58D. Shantaliy
  11. 73I. Aznaurov
  12. 93Y. Solovyev

Thống kê

003
342
35%Kiểm soát bóng65%
14Dứt điểm7
6Trúng đích3
7Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn2
3Phạt góc3
4Việt vị5
18Phạm lỗi9
0Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ2
2Cứu thua3
282Chuyền bóng526
191Chuyền chính xác409
68%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 52 - 27 +25 57
2
FC Krasnodar
30 45 - 29 +16 56
3
Dynamo
30 53 - 39 +14 56
4
Lokomotiv
30 52 - 38 +14 53
5
F.K. Spartak Moskva
30 41 - 32 +9 50
6
P.F.K. CSKA Moskva
30 56 - 40 +16 48
7
FC Rostov
30 43 - 46 -3 43
8
Rubin
30 31 - 38 -7 42
9
Krylia Sovetov
30 46 - 44 +2 41
10
Akhmat
30 33 - 45 -12 35
11
Fakel
30 22 - 31 -9 32
12
FC Orenburg
30 34 - 41 -7 31
13
FC Nizhny Novgorod
30 29 - 51 -22 30
14
FC Ural Yekaterinburg
30 30 - 46 -16 30
15
Baltika
30 33 - 42 -9 26
16
PFC Sochi
30 37 - 48 -11 24
Premier League (Relegation) FNL

So sánh

52Trận đấu53
68Ghi được79
58Thủng lưới70
1.31Bàn thắng mỗi trận1.49
15Giữ sạch lưới16
19Trên 2.5 bàn32
30Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu