Rubin
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Rostov

Rubin vs FC Rostov

Tỷ số chung cuộc: Rubin 1-2 FC Rostov tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 14 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rubin thắng 3, hòa 3, FC Rostov thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 21
Sân vận động
Kazan' Arena, Kazan'
Trọng tài
V. Meshkov
Phong độ
DDWDD Rubin
WLLWW FC Rostov
  1. -5' Kirill Folmer
  2. 12' 0-1 D. Poloz · R. Tugarev
  3. 19' Vitali Lisakovich
  4. 27' G. Onugkha S. Bakaev
  5. HT0-1
  6. 54' Aleksander Zuev
  7. 56' Aleksandr Silyanov
  8. 58' I. Kalinin A. Langovich
  9. 58' N. Komlichenko A. Sowe
  10. 70' E. Teslenko A. Zuev
  11. 72' D. Sukhomlinov K. Shchetinin
  12. 72' E. Golenkov D. Poloz
  13. 75' 0-2 S. Begićphản lưới
  14. 76' Egor Golenkov
  15. 77' D. Kuznetsov G. Zotov
  16. 77' K. Kvaratskhelia 1-2
  17. 80' Silvije Begić
  18. 83' S. Melnikov R. Tugarev
  19. 90'+7 Khvicha Kvaratskhelia
  20. 90'+1 A. Mukhin I. Kalinin
  21. FT1-2

Đội hình

Rubin Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: L. Slutskiy
  1. 22Y. Dyupin 7.3
  2. 31G. Zotov ▼ 77' 6.7
  3. 4S. Begić 6.6
  4. 3M. Talbi 6.3
  5. 23A. Zuev ▼ 70' 6.7
  6. 8A. Lomovitskiy 7.0
  7. 98K. Kuchaev 6.3
  8. 7S. Bakaev ▼ 27' 6.3
  9. 38L. Musaev 7.0
  10. 21K. Kvaratskhelia 6.9
  11. 44V. Lisakovich 3.7

Dự bị 10

  1. 10G. Onugkha ▲ 27' 6.9
  2. 2E. Teslenko ▲ 70' 6.3
  3. 85D. Kuznetsov ▲ 77' 6.7
  4. 24I. Savitskiy
  5. 56L. Fattakhov
  6. 18M. Apshatsev
  7. 58D. Mikhaylov
  8. 54A. Ismagilov
  9. 13K. Klimov
  10. 1N. Medvedev
FC Rostov Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: V. Karpin
  1. 30S. Pesjakov 7.2
  2. 55M. Osipenko 6.9
  3. 45A. Siljanov 7.2
  4. 87A. Langovich ▼ 58' 6.9
  5. 92V. Melekhin 7.7
  6. 19K. Bayramyan 5.9
  7. 23R. Tugarev ▼ 83' 7.2
  8. 15D. Glebov 7.5
  9. 88K. Shchetinin ▼ 72' 6.9
  10. 7D. Poloz ▼ 72' 7.7
  11. 22A. Sowe ▼ 58' 6.7

Dự bị 11

  1. 13I. Kalinin ▲ 58' 6.9
  2. 27N. Komlichenko ▲ 58' 6.7
  3. 76D. Sukhomlinov ▲ 72' 6.3
  4. 69E. Golenkov ▲ 72' 6.5
  5. 77S. Melnikov ▲ 83' 7.0
  6. 29A. Mukhin ▲ 90'
  7. 90M. Turishchev
  8. 25K. Folmer
  9. 46A. Djachkov
  10. 1E. Baburin
  11. 98S. Kochkanyan

Thống kê

136
321
45%Kiểm soát bóng55%
14Dứt điểm12
5Trúng đích6
6Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn4
6Phạt góc3
1Việt vị4
13Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ1
5Cứu thua4
365Chuyền bóng462
237Chuyền chính xác355
65%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 66 - 28 +38 65
2
PFC Sochi
30 54 - 30 +24 56
3
Dynamo
30 53 - 41 +12 53
4
FC Krasnodar
30 42 - 30 +12 50
5
P.F.K. CSKA Moskva
30 42 - 29 +13 50
6
Lokomotiv
30 43 - 39 +4 48
7
Akhmat
30 36 - 38 -2 42
8
Krylia Sovetov
30 39 - 36 +3 41
9
FC Rostov
30 47 - 51 -4 38
10
F.K. Spartak Moskva
30 37 - 41 -4 38
11
FC Nizhny Novgorod
30 26 - 39 -13 33
12
FC Ural Yekaterinburg
30 27 - 35 -8 33
13
Khimki
30 34 - 47 -13 32
14
FC Ufa
30 29 - 40 -11 30
15
Rubin
30 34 - 56 -22 29
16
FC Arsenal Tula
30 30 - 59 -29 23
Premier League (Relegation) FNL

So sánh

43Trận đấu44
50Ghi được60
78Thủng lưới68
1.16Bàn thắng mỗi trận1.36
9Giữ sạch lưới6
26Trên 2.5 bàn27
22Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu