FC Rostov
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Rubin

FC Rostov vs Rubin

Tỷ số chung cuộc: FC Rostov 2-0 Rubin tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 6 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Rostov thắng 3, hòa 3, Rubin thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 18
Phong độ
WLLWW FC Rostov
DDDWD Rubin
  1. 28' Anderson Arroyo
  2. 40' Mirlind Daku
  3. HT0-0
  4. 49' Konstantin Nizhegorodov
  5. 52' A. Mironov11m 1-0
  6. 59' O. Ivanov N. Cumic
  7. 59' J. Siwe D. Shabanhaxhaj
  8. 65' Egor Golenkov
  9. 67' E. Golenkov · K. Shchetinin 2-0
  10. 68' D. Kabutov I. Rozhkov
  11. 68' V. Hodza B. Jocic
  12. 79' Oumar Sako
  13. 83' Daler Kuzyaev
  14. 84' D. Shantaliy I. Komarov
  15. 87' Oumar Sako
  16. 87' Oumar Sako
  17. 90' D. Semenchuk M. Mohebi
  18. 90' A. Shamonin E. Golenkov
  19. FT2-0

Đội hình

FC Rostov Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Jonatan Alba
  1. 1R. Yatimov
  2. 7Ronaldo
  3. 4V. Melekhin
  4. 78D. Chistyakov
  5. 3O. Sako
  6. 40I. Vakhania
  7. 62I. Komarov▼ 84'
  8. 8A. Mironov
  9. 10K. Shchetinin
  10. 69E. Golenkov▼ 90'
  11. 9M. Mohebi▼ 90'

Dự bị 10

  1. 13H. Hankic
  2. 5D. Prokhin
  3. 22D. Semenchuk▲ 90'
  4. 67G. Ignatov
  5. 87A. Langovich
  6. 18K. Kuchaev
  7. 19K. Bayramyan
  8. 57I. Zhbanov
  9. 58D. Shantaliy▲ 84'
  10. 91A. Shamonin▲ 90'
Rubin Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Franc Artiga
  1. 38E. Staver
  2. 12A. Arroyo
  3. 2E. Teslenko
  4. 5I. Vujacic
  5. 4K. Nizhegorodov
  6. 51I. Rozhkov▼ 68'
  7. 24N. Cumic▼ 59'
  8. 8B. Jocic▼ 68'
  9. 14D. Kuzyaev
  10. 99D. Shabanhaxhaj▼ 59'
  11. 10M. Daku

Dự bị 12

  1. 25A. Nigmatullin
  2. 39I. Ezhov
  3. 23R. Bezrukov
  4. 27A. Gritsaenko
  5. 70D. Kabutov▲ 68'
  6. 98N. Lobov
  7. 19O. Ivanov▲ 59'
  8. 21A. Zotov
  9. 22V. Hodza▲ 68'
  10. 87E. Mukba
  11. 96N. Vasiljev
  12. 43J. Siwe▲ 59'

Thống kê

138
340
55%Kiểm soát bóng45%
18Dứt điểm9
2Trúng đích1
10Chệch đích6
6Bị chặn2
8Phạt góc3
2Việt vị4
17Phạm lỗi19
3Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua0
372Chuyền bóng306
67%Chính xác chuyền59%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 53 - 19 +34 68
2
FC Krasnodar
30 60 - 23 +37 66
3
Lokomotiv
30 54 - 39 +15 53
4
F.K. Spartak Moskva
30 47 - 39 +8 52
5
P.F.K. CSKA Moskva
30 44 - 33 +11 51
6
Baltika
30 38 - 21 +17 46
7
Dynamo
30 51 - 40 +11 45
8
Rubin
30 29 - 30 -1 43
9
Akhmat
30 35 - 39 -4 37
10
FC Rostov
30 25 - 32 -7 33
11
Krylia Sovetov
30 35 - 50 -15 32
12
FC Orenburg
30 29 - 44 -15 29
13
Akron
30 35 - 53 -18 27
14
Dinamo Makhachkala
30 19 - 37 -18 26
15
FC Nizhny Novgorod
30 26 - 50 -24 23
16
PFC Sochi
30 29 - 60 -31 22
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu41
48Ghi được44
53Thủng lưới42
1.07Bàn thắng mỗi trận1.07
9Giữ sạch lưới20
16Trên 2.5 bàn14
28Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu