FC Rostov vs Rubin
Tỷ số chung cuộc: FC Rostov 1-1 Rubin tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Rostov thắng 3, hòa 3, Rubin thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 4
- Phong độ
- WLLWW FC Rostov
- DDWDD Rubin
- 29' Ivan Komarov
- 30' T. Suleymanov · O. Olusegun 1-0
- HT1-0
- 46' Viktor Melekhin
- 46' ▲ I. Rozhkov ▼ I. Saavedra
- 48' Igor Vujačić
- 50' Ygor Nogueira
- 51' 1-1 J. Siwe11m
- 65' ▲ D. Kuznetsov ▼ R. Bezrukov
- 72' ▲ N. Lobov ▼ A. Arroyo
- 72' ▲ A. Jukic ▼ M. Ignatiev
- 76' ▲ E. Golenkov ▼ T. Suleymanov
- 83' ▲ Y. Mikhailov ▼ O. Olusegun
- 90' ▲ D. Prokhin ▼ A. Mironov
- 90'+7 ▲ D. N. Motorin ▼ J. Siwe
- FT1-1
Đội hình
- 1R. Yatimov
- 4V. Melekhin
- 3O. Sako
- 40Ygor Nogueira
- 87A. Langovich
- 10I. Komarov
- 8A. Mironov ▼ 90'
- 18K. Kuchaev
- 7Ronaldo
- 99T. Suleymanov ▼ 76'
- 6O. Olusegun ▼ 83'
Dự bị 12
- 34D. A. Golikov
- 84A. Petrov
- 22D. Semenchuk
- 27D. Prokhin ▲ 90'
- 57I. Zhbanov
- 5Y. Mikhailov ▲ 83'
- 21D. Shantaliy
- 80K. Madrakhimov
- 17E. Golenkov ▲ 76'
- 91A. Shamonin
- 13D. Titov
- 73I. Aznaurov
- 38E. Staver
- 12A. Arroyo ▼ 72'
- 3D. Maldonado
- 5I. Vujacic
- 2E. Teslenko
- 18M. Ignatiev ▼ 72'
- 22V. Hodza
- 6U. Iwu
- 14I. Saavedra ▼ 46'
- 23R. Bezrukov ▼ 65'
- 43J. Siwe ▼ 90'
Dự bị 12
- 25A. Nigmatullin
- 86N. Korets
- 70D. Kabutov
- 51I. Rozhkov ▲ 46'
- 98N. Lobov ▲ 72'
- 71I. Samoshnikov
- 4K. Nizhegorodov
- 13J. Urozov
- 11N. Gripshi
- 77A. Jukic ▲ 72'
- 44D. Kuznetsov ▲ 65'
- 59D. N. Motorin ▲ 90'
Thống kê
03⚑5
⚑300
46%Kiểm soát bóng54%
14Dứt điểm9
4Trúng đích1
7Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn4
5Phạt góc3
4Việt vị1
14Phạm lỗi10
3Thẻ vàng0
0Cứu thua3
335Chuyền bóng403
241Chuyền chính xác293
72%Chính xác chuyền73%
0.91Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.56
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 13 - 6 | +7 | 19 | |
| 2 | 7 | 11 - 7 | +4 | 15 | |
| 3 | 7 | 10 - 8 | +2 | 13 | |
| 4 | 7 | 12 - 7 | +5 | 13 | |
| 5 | 7 | 14 - 6 | +8 | 12 | |
| 6 | 7 | 12 - 10 | +2 | 12 | |
| 7 | 7 | 10 - 7 | +3 | 10 | |
| 8 | 6 | 9 - 8 | +1 | 9 | |
| 9 | 7 | 10 - 11 | -1 | 8 | |
| 10 | 7 | 7 - 9 | -2 | 8 | |
| 11 | 7 | 10 - 12 | -2 | 7 | |
| 12 | 6 | 9 - 8 | +1 | 6 | |
| 13 | 7 | 6 - 8 | -2 | 6 | |
| 14 | 7 | 8 - 19 | -11 | 4 | |
| 15 | 7 | 8 - 17 | -9 | 4 | |
| 16 | 7 | 4 - 10 | -6 | 2 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
13Trận đấu13
23Ghi được17
18Thủng lưới17
1.77Bàn thắng mỗi trận1.31
4Giữ sạch lưới2
8Trên 2.5 bàn5
12Hiệp hai6