FC Rostov vs Rubin
Tỷ số chung cuộc: FC Rostov 3-0 Rubin tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 12 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Rostov thắng 3, hòa 3, Rubin thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 4
- Sân vận động
- Rostov Arena, Rostov-na-Donu
- Phong độ
- WLLWW FC Rostov
- DDDWD Rubin
- 21' Roman Akbashev
- 34' ▲ V. Lisakovich ▼ I. Rozhkov
- 38' Umarali Rahmonaliev
- HT0-0
- 52' N. Komlichenko · I. Vakhania 1-0
- 66' ▲ K. Bayramyan ▼ R. Akbashev
- 67' ▲ K. Shchetinin ▼ I. Vakhania
- 67' ▲ A. Langovich ▼ A. Ionov
- 67' ▲ A. Zotov ▼ M. Apshatsev
- 67' ▲ U. Iwu ▼ O. Ivanov
- 78' ▲ E. Golenkov ▼ N. Komlichenko
- 78' A. Langovich 2-0
- 81' Ugochukwu Iwu
- 88' E. Golenkov 3-0
- 90' ▲ D. Semenchuk ▼ M. Mohebi
- FT3-0
Đội hình
- 30S. Pesyakov
- 40I. Vakhania▼ 67'
- 4V. Melekhin
- 15D. Glebov
- 18D. Prokhin
- 28E. Chernov
- 47D. Utkin
- 7R. Akbashev▼ 66'
- 11A. Ionov▼ 67'
- 9M. Mohebi▼ 90'
- 27N. Komlichenko▼ 78'
Dự bị 12
- 19K. Bayramyan▲ 66'
- 88K. Shchetinin▲ 67'
- 87A. Langovich▲ 67'
- 69E. Golenkov▲ 78'
- 64D. Semenchuk▲ 90'
- 62I. Komarov
- 76D. Sukhomlinov
- 5D. Terentyev
- 78M. Tsulaia
- 8A. Mironov
- 71N. Poyarkov
- 23R. Tugarev
- 22Y. Dyupin
- 70D. Kabutov
- 27A. Gritsaenko
- 4A. Martynovich
- 5R. Ashurmatov
- 51I. Rozhkov▼ 34'
- 18M. Apshatsev▼ 67'
- 19O. Ivanov▼ 67'
- 11D. Kuznetsov
- 44M. Daku
- 33U. Rahmonaliyev
Dự bị 12
- 8V. Lisakovich▲ 34'
- 21A. Zotov▲ 67'
- 6U. Iwu▲ 67'
- 23R. Bezrukov
- 15I. Vujačić
- 99A. Ismagilov
- 2E. Teslenko
- 7S. Bakaev
- 9A. Lomovitskiy
- 66N. Yanovich
- 14M. Kostyukov
- 91M. Uridia
Thống kê
01⚑5
⚑520
47%Kiểm soát bóng53%
14Dứt điểm10
9Trúng đích2
2Chệch đích6
3Bị chặn2
5Phạt góc5
8Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
2Cứu thua6
280Chuyền bóng316
64%Chính xác chuyền67%
1.62Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.67
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 52 - 27 | +25 | 57 | |
| 2 | 30 | 45 - 29 | +16 | 56 | |
| 3 | 30 | 53 - 39 | +14 | 56 | |
| 4 | 30 | 52 - 38 | +14 | 53 | |
| 5 | 30 | 41 - 32 | +9 | 50 | |
| 6 | 30 | 56 - 40 | +16 | 48 | |
| 7 | 30 | 43 - 46 | -3 | 43 | |
| 8 | 30 | 31 - 38 | -7 | 42 | |
| 9 | 30 | 46 - 44 | +2 | 41 | |
| 10 | 30 | 33 - 45 | -12 | 35 | |
| 11 | 30 | 22 - 31 | -9 | 32 | |
| 12 | 30 | 34 - 41 | -7 | 31 | |
| 13 | 30 | 29 - 51 | -22 | 30 | |
| 14 | 30 | 30 - 46 | -16 | 30 | |
| 15 | 30 | 33 - 42 | -9 | 26 | |
| 16 | 30 | 37 - 48 | -11 | 24 |
Premier League (Relegation) FNL
So sánh
53Trận đấu52
79Ghi được68
70Thủng lưới58
1.49Bàn thắng mỗi trận1.31
16Giữ sạch lưới15
32Trên 2.5 bàn19
37Hiệp hai30