FC Rostov
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Rubin

FC Rostov vs Rubin

Tỷ số chung cuộc: FC Rostov 1-1 Rubin tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 9 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Rostov thắng 3, hòa 3, Rubin thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 4
Sân vận động
Rostov Arena, Rostov-na-Donu
Phong độ
WLLWW FC Rostov
DDWDD Rubin
  1. 14' D. Glebov · Ronaldo 1-0
  2. 29' Egor Golenkov
  3. HT1-0
  4. 52' Andrey Langovich
  5. 62' K. Bayramyan I. Aznaurov
  6. 62' 1-1 M. Daku11m
  7. 69' D. Shabanhaxhaj I. Rozhkov
  8. 71' N. Komlichenko E. Golenkov
  9. 75' V. Vada N. Čumić
  10. 78' Ugochukwu Iwu
  11. 84' E. Chernov K. Shchetinin
  12. 84' R. Saravia I. Vakhania
  13. 85' Aleksandar Jukić
  14. 86' M. Apshatsev U. Iwu
  15. 87' A. Zotov D. Shabanhaxhaj
  16. 88' O. Ivanov A. Jukić
  17. FT1-1

Đội hình

FC Rostov Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: V. Karpin
  1. 1R. Yatimov 7.2
  2. 87A. Langovich 6.9
  3. 3O. Sako 6.9
  4. 55M. Osipenko 7.7
  5. 40I. Vakhania ▼ 84' 6.2
  6. 47D. Utkin 7.3
  7. 15D. Glebov 7.7
  8. 10K. Shchetinin ▼ 84' 7.3
  9. 7Ronaldo 7.3
  10. 69E. Golenkov ▼ 71' 6.6
  11. 73I. Aznaurov ▼ 62' 6.9

Dự bị 12

  1. 19K. Bayramyan ▲ 62' 6.7
  2. 27N. Komlichenko ▲ 71' 6.9
  3. 28E. Chernov ▲ 84' 6.3
  4. 89R. Saravia ▲ 84' 6.9
  5. 18K. Kuchaev
  6. 13H. Hankić
  7. 4V. Melekhin
  8. 71D. Odoevskiy
  9. 97I. Zubenko
  10. 62I. Komarov
  11. 67G. Ignatov
  12. 34Eyad El Askalany
Rubin Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: R. Rakhimov
  1. 38E. Staver 6.7
  2. 70D. Kabutov 7.0
  3. 2E. Teslenko 7.2
  4. 15I. Vujačić 7.2
  5. 27A. Gritsaenko 6.7
  6. 51I. Rozhkov ▼ 69' 7.2
  7. 24N. Čumić ▼ 75' 6.9
  8. 6U. Iwu ▼ 86' 6.2
  9. 7A. Jukić ▼ 88' 7.3
  10. 23R. Bezrukov 6.5
  11. 10M. Daku 7.0

Dự bị 12

  1. 99D. Shabanhaxhaj ▲ 69' 6.3
  2. 30V. Vada ▲ 75' 6.6
  3. 18M. Apshatsev ▲ 86' 6.3
  4. 21A. Zotov ▲ 87' 6.3
  5. 19O. Ivanov ▲ 88' 7.5
  6. 33U. Rahmonaliyev
  7. 8B. Jočić
  8. 25A. Nigmatullin
  9. 9A. Lomovitskiy
  10. 77D. Kuznetsov
  11. 86N. Korets
  12. 5R. Ashurmatov

Thống kê

027
220
61%Kiểm soát bóng39%
16Dứt điểm11
4Trúng đích5
6Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn4
7Phạt góc2
1Việt vị5
13Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
4Cứu thua2
468Chuyền bóng303
365Chuyền chính xác202
78%Chính xác chuyền67%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Krasnodar
30 59 - 23 +36 67
2
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 58 - 18 +40 66
3
P.F.K. CSKA Moskva
30 47 - 21 +26 59
4
F.K. Spartak Moskva
30 56 - 25 +31 57
5
Dynamo
30 61 - 35 +26 56
6
Lokomotiv
30 51 - 41 +10 53
7
Rubin
30 42 - 45 -3 45
8
FC Rostov
30 41 - 43 -2 39
9
Akron
30 39 - 55 -16 35
10
Krylia Sovetov
30 36 - 51 -15 31
11
Dinamo Makhachkala
30 27 - 35 -8 29
12
Khimki
30 35 - 56 -21 29
13
FC Nizhny Novgorod
30 27 - 54 -27 27
14
Akhmat
30 27 - 48 -21 25
15
FC Orenburg
30 28 - 56 -28 19
16
Fakel
30 14 - 42 -28 18
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu52
80Ghi được74
72Thủng lưới75
1.45Bàn thắng mỗi trận1.42
11Giữ sạch lưới12
30Trên 2.5 bàn28
47Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu