Rubin vs FC Rostov
Tỷ số chung cuộc: Rubin 1-0 FC Rostov tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 11 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rubin thắng 3, hòa 3, FC Rostov thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 28
- Sân vận động
- Ak Bars Arena, Kazan'
- Phong độ
- DWDDD Rubin
- WLLWW FC Rostov
- 35' Oumar Sako
- HT0-0
- 61' Daniil Shantaliy
- 61' ▲ I. Vakhania ▼ A. Langovich
- 67' Veldin Hodža
- 69' ▲ I. Komarov ▼ K. Shchetinin
- 69' ▲ A. Shamonin ▼ N. Komlichenko
- 73' ▲ B. Jočić ▼ V. Vada
- 73' ▲ O. Ivanov ▼ U. Iwu
- 82' ▲ A. Sutormin ▼ E. Golenkov
- 82' ▲ K. Bayramyan ▼ Ronaldo
- 84' ▲ R. Bezrukov ▼ V. Hodža
- 86' Anton Shamonin
- 90'+4 Mirlind Daku
- 90'+4 ▲ A. Zotov ▼ D. Shabanhaxhaj
- 90' M. Daku 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 38E. Staver 7.2
- 70D. Kabutov 7.2
- 2E. Teslenko 7.3
- 15I. Vujačić 7.5
- 27A. Gritsaenko 6.9
- 51I. Rozhkov 7.3
- 30V. Vada ▼ 73' 6.9
- 6U. Iwu ▼ 73' 7.2
- 22V. Hodža ▼ 84' 6.7
- 10M. Daku ⚽ 7.3
- 99D. Shabanhaxhaj ▼ 90' 6.3
Dự bị 12
- 8B. Jočić ▲ 73' 6.7
- 19O. Ivanov ▲ 73' 6.6
- 23R. Bezrukov ▲ 84' 6.6
- 21A. Zotov ▲ 90'
- 96N. Vasilyev
- 25A. Nigmatullin
- 5R. Ashurmatov
- 18M. Apshatsev
- 71K. Nizhegorodov
- 24N. Čumić
- 87E. Mukba
- 86N. Korets
- 1R. Yatimov 6.5
- 87A. Langovich ▼ 61' 7.2
- 3O. Sako 6.9
- 55M. Osipenko 7.2
- 67G. Ignatov 6.7
- 7Ronaldo ▼ 82' 6.9
- 10K. Shchetinin ▼ 69' 7.0
- 58D. Shantaliy 6.5
- 18K. Kuchaev 7.0
- 27N. Komlichenko ▼ 69' 6.9
- 69E. Golenkov ▼ 82' 6.5
Dự bị 12
- 40I. Vakhania ▲ 61' 6.3
- 62I. Komarov ▲ 69' 6.5
- 91A. Shamonin ▲ 69' 6.3
- 11A. Sutormin ▲ 82' 6.3
- 19K. Bayramyan ▲ 82' 6.3
- 39M. Radchenko
- 54A. Amosov
- 51A. Koltakov
- 71D. Odoevskiy
- 5N. Poyarkov
- 13H. Hankić
- 88D. Titov
Thống kê
02⚑4
⚑330
48%Kiểm soát bóng52%
12Dứt điểm8
1Trúng đích3
8Chệch đích2
3Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
4Phạt góc3
2Việt vị1
20Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
3Cứu thua0
359Chuyền bóng393
245Chuyền chính xác282
68%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 59 - 23 | +36 | 67 | |
| 2 | 30 | 58 - 18 | +40 | 66 | |
| 3 | 30 | 47 - 21 | +26 | 59 | |
| 4 | 30 | 56 - 25 | +31 | 57 | |
| 5 | 30 | 61 - 35 | +26 | 56 | |
| 6 | 30 | 51 - 41 | +10 | 53 | |
| 7 | 30 | 42 - 45 | -3 | 45 | |
| 8 | 30 | 41 - 43 | -2 | 39 | |
| 9 | 30 | 39 - 55 | -16 | 35 | |
| 10 | 30 | 36 - 51 | -15 | 31 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 29 | |
| 12 | 30 | 35 - 56 | -21 | 29 | |
| 13 | 30 | 27 - 54 | -27 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 48 | -21 | 25 | |
| 15 | 30 | 28 - 56 | -28 | 19 | |
| 16 | 30 | 14 - 42 | -28 | 18 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu55
74Ghi được80
75Thủng lưới72
1.42Bàn thắng mỗi trận1.45
12Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn30
40Hiệp hai47