FC Arsenal Tula
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
FC Ural Yekaterinburg

FC Arsenal Tula vs FC Ural Yekaterinburg

Tỷ số chung cuộc: FC Arsenal Tula 1-2 FC Ural Yekaterinburg tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 21 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Arsenal Tula thắng 3, hòa 2, FC Ural Yekaterinburg thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 30
Sân vận động
Stadion Arsenal, Tula
Trọng tài
P. Kukuian
Phong độ
DWLDL FC Arsenal Tula
WDWDW FC Ural Yekaterinburg
  1. 29' Evgeni Markov
  2. 31' 0-1 R. Augustyniak11m
  3. 33' 0-2 D. Miškić · V. Podberezkin
  4. 42' M. Kaynov · K. Panchenko 1-2
  5. HT1-2
  6. 62' R. Gadzhimuradov Y. Zheleznov
  7. 66' A. Khabibov A. Sukhanov
  8. 67' E. Lutsenko K. Panchenko
  9. 78' V. Panteleev M. Kaynov
  10. 86' D. Stepanov U. Radaković
  11. FT1-2

Đội hình

FC Arsenal Tula Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Božović
  1. 36M. Levashov 6.5
  2. 6I. Smolnikov 6.6
  3. 4U. Radaković ▼ 86' 6.7
  4. 3A. Sokol 6.7
  5. 76A. Sukhanov ▼ 66' 6.3
  6. 9A. Guliev 7.5
  7. 44K. Kangwa 7.0
  8. 38I. Kuleshin 6.3
  9. 78M. Kaynov ▼ 78' 7.3
  10. 8K. Panchenko ▼ 67' 7.3
  11. 7E. Markov 4.9

Dự bị 9

  1. 73A. Khabibov ▲ 66' 6.3
  2. 48E. Lutsenko ▲ 67' 6.6
  3. 21V. Panteleev ▲ 78' 6.3
  4. 25D. Stepanov ▲ 86' 6.3
  5. 17G. Adzhoev
  6. 1A. Kochenkov
  7. 50E. Shamov
  8. 28Đ. Despotović
  9. 20G. Čaušić
FC Ural Yekaterinburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: I. Shalimov
  1. 1I. Pomazun 7.5
  2. 93A. Gerasimov 7.2
  3. 3L. Goglichidze 6.9
  4. 25I. Kuzmichev 6.7
  5. 10E. Bicfalvi 6.7
  6. 27O. Shatov 6.7
  7. 19D. Miškić 7.9
  8. 21V. Podberezkin 7.2
  9. 6R. Augustyniak 7.3
  10. 5A. Egorychev 6.9
  11. 14Y. Zheleznov ▼ 62' 6.7

Dự bị 9

  1. 11R. Gadzhimuradov ▲ 62' 6.6
  2. 13D. Landakov
  3. 29A. Mamin
  4. 95C. Magomadov
  5. 7A. Yushin
  6. 66D. Dinga
  7. 9M. Ageev
  8. 94I. Bykovskiy
  9. 30A. Evseev

Thống kê

104
300
43%Kiểm soát bóng57%
12Dứt điểm12
6Trúng đích6
4Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
4Phạt góc3
1Việt vị2
7Phạm lỗi6
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua5
451Chuyền bóng624
382Chuyền chính xác557
85%Chính xác chuyền89%

So sánh

38Trận đấu36
41Ghi được39
72Thủng lưới39
1.08Bàn thắng mỗi trận1.08
4Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn12
15Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu