FC Ural Yekaterinburg vs FC Arsenal Tula
Tỷ số chung cuộc: FC Ural Yekaterinburg 0-0 FC Arsenal Tula tại First League, 24 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Ural Yekaterinburg thắng 2, hòa 2, FC Arsenal Tula thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 25
- Sân vận động
- Ekaterinburg Arena, Ekaterinburg
- Phong độ
- WDWDW FC Ural Yekaterinburg
- DWLDL FC Arsenal Tula
- 43' Erwing Jo Botaka-Ioboma
- 45'+2 Danijel Miškić
- HT0-0
- 46' ▲ I. Ishkov ▼ E. Mosin
- 46' ▲ E. Markov ▼ A. Egorychev
- 46' ▲ S. Tkachev ▼ D. Lipovoy
- 46' ▲ Z. Volkov ▼ E. Botaka-Yoboma
- 54' Kirill Bolshakov
- 65' ▲ T. Ayupov ▼ D. Miškić
- 73' ▲ Y. Zheleznov ▼ D. Kuznetsov
- 76' ▲ K. Bogdanets ▼ I. Geloyan
- 78' ▲ U. Đuranović ▼ A. Kalmykov
- 84' ▲ M. Voronov ▼ M. Sekulić
- 88' ▲ D. Sergeev ▼ N. Razdorskikh
- 90'+2 Vladislav Malkevich
- 90'+3 Mikhail Tsulaya
- FT0-0
Đội hình
- 57A. Selikhov
- 22M. Beveev
- 46Artem Mamin
- 2S. Begić
- 44V. Malkevich
- 8D. Miškić▼ 65'
- 75F. Sungatulin
- 9D. Kuznetsov▼ 73'
- 5A. Egorychev▼ 46'
- 42E. Mosin▼ 46'
- 17M. Sekulić▼ 84'
Dự bị 8
- 15I. Ishkov▲ 46'
- 20E. Markov▲ 46'
- 55T. Ayupov▲ 65'
- 14Y. Zheleznov▲ 73'
- 50M. Voronov▲ 84'
- 18N. Morozov
- 71Aleksey Mamin
- 86I. Kuznetsov
- 18M. Tsulaia
- 4D. Penchikov
- 3E. Botaka-Yoboma▼ 46'
- 31K. Bolshakov
- 8A. Popov
- 59T. Avanesyan
- 10I. Geloyan▼ 76'
- 5N. Razdorskikh▼ 88'
- 6V. Levin
- 78D. Lipovoy▼ 46'
- 9A. Kalmykov▼ 78'
Dự bị 10
- 11S. Tkachev▲ 46'
- 23Z. Volkov▲ 46'
- 19K. Bogdanets▲ 76'
- 25U. Đuranović▲ 78'
- 33D. Sergeev▲ 88'
- 1D. Sangaré
- 24I. Azyavin
- 36M. Levashov
- 46I. Moskalenchik
- 64D. Semenchuk
Thống kê
02
30
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 50 - 18 | +32 | 69 | |
| 2 | 34 | 51 - 25 | +26 | 65 | |
| 3 | 34 | 51 - 34 | +17 | 64 | |
| 4 | 34 | 50 - 38 | +12 | 59 | |
| 5 | 34 | 55 - 34 | +21 | 57 | |
| 6 | 34 | 44 - 41 | +3 | 53 | |
| 7 | 34 | 41 - 31 | +10 | 50 | |
| 8 | 34 | 36 - 39 | -3 | 49 | |
| 9 | 34 | 32 - 26 | +6 | 47 | |
| 10 | 34 | 25 - 30 | -5 | 41 | |
| 11 | 34 | 31 - 35 | -4 | 38 | |
| 12 | 34 | 31 - 37 | -6 | 38 | |
| 13 | 34 | 31 - 43 | -12 | 38 | |
| 14 | 34 | 24 - 42 | -18 | 35 | |
| 15 | 34 | 32 - 48 | -16 | 35 | |
| 16 | 34 | 25 - 41 | -16 | 32 | |
| 17 | 34 | 24 - 50 | -26 | 27 | |
| 18 | 34 | 30 - 51 | -21 | 27 |
Premier League Premier League (Promotion: ) Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu45
65Ghi được39
55Thủng lưới42
1.38Bàn thắng mỗi trận0.87
15Giữ sạch lưới20
21Trên 2.5 bàn14
33Hiệp hai14