FC Ural Yekaterinburg vs FC Arsenal Tula
Tỷ số chung cuộc: FC Ural Yekaterinburg 2-0 FC Arsenal Tula tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 27 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Ural Yekaterinburg thắng 5, hòa 2, FC Arsenal Tula thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 9
- Sân vận động
- Ekaterinburg Arena, Ekaterinburg
- Trọng tài
- A. Matyunin
- Phong độ
- WDWDW FC Ural Yekaterinburg
- WLDLL FC Arsenal Tula
- 5' E. Bicfalvi · B. Jovičić 1-0
- 13' Ramazan Gadzimuradov
- 19' Evgeni Markov
- 32' A. Egorychev · R. Gadzhimuradov 2-0
- 45'+1 Aleksei Gerasimov
- HT2-0
- 46' ▲ Z. Davitashvili ▼ K. Panchenko
- 60' ▲ A. Björnström ▼ D. Stepanov
- 63' ▲ V. Podberezkin ▼ R. Gadzhimuradov
- 66' Ivan Kuzmichev
- 68' ▲ R. Augustyniak ▼ D. Miškić
- 69' ▲ K. Kangwa ▼ E. Kangwa
- 75' Axel Bjornström
- 87' ▲ L. Gagnidze ▼ B. Jovičić
- 90'+3 Ilya Pomazun
- 90'+1 Kirill Kolesnichenko
- 90'+4 Maxim Belyaev
- FT2-0
Đội hình
- 1I. Pomazun 7.3
- 15D. Kulakov 7.2
- 93A. Gerasimov 7.0
- 95A. Adamov 7.3
- 25I. Kuzmichev 6.9
- 10E. Bicfalvi ⚽ 7.3
- 19D. Miškić ▼ 68' 6.6
- 18B. Jovičić ⇢ ▼ 87' 6.9
- 5A. Egorychev ⚽ 7.3
- 24K. Kolesnichenko 6.9
- 11R. Gadzhimuradov ⇢ ▼ 63' 7.2
Dự bị 12
- 21V. Podberezkin ▲ 63' 6.2
- 6R. Augustyniak ▲ 68' 7.0
- 34L. Gagnidze ▲ 87' 6.3
- 55A. Maksimenko
- 14Y. Zheleznov
- 9M. Ageev
- 29A. Mamin
- 20A. Panyukov
- 30A. Evseev
- 3L. Goglichidze
- 17Y. Ibrahimaj
- 31Y. Godzyur
- 1A. Kochenkov 6.7
- 6I. Smolnikov 6.3
- 60M. Belyaev 6.9
- 99I. Novoseltsev 7.6
- 25D. Stepanov ▼ 60' 6.2
- 70G. Kostadinov 7.2
- 20G. Čaušić 6.7
- 10E. Kangwa ▼ 69' 6.5
- 82D. Khlusevich 6.2
- 8K. Panchenko ▼ 46' 6.7
- 7E. Markov 6.6
Dự bị 10
- 22Z. Davitashvili ▲ 46' 7.6
- 16A. Björnström ▲ 60' 6.5
- 44K. Kangwa ▲ 69' 6.7
- 76A. Sukhanov
- 50E. Shamov
- 17G. Adzhoev
- 30A. Tudorie
- 90A. Dovbnya
- 3A. Sokol
- 36M. Levashov
Thống kê
04⚑6
⚑730
35%Kiểm soát bóng65%
14Dứt điểm10
6Trúng đích1
2Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn3
6Phạt góc7
4Việt vị0
19Phạm lỗi13
4Thẻ vàng3
1Cứu thua4
323Chuyền bóng619
237Chuyền chính xác531
73%Chính xác chuyền86%
So sánh
36Trận đấu38
39Ghi được41
39Thủng lưới72
1.08Bàn thắng mỗi trận1.08
10Giữ sạch lưới4
12Trên 2.5 bàn25
10Hiệp hai15